Trong hệ thống khí nén công nghiệp, chất lượng nguồn khí đầu vào có ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định vận hành, tuổi thọ thiết bị và hiệu quả sử dụng toàn hệ thống. Nếu khí nén không được lọc sạch, điều áp đúng mức và bổ sung dầu bôi trơn phù hợp, các thiết bị như van điện từ, xi lanh khí, bộ truyền động hay cụm điều khiển khí nén rất dễ gặp tình trạng giảm hiệu suất, mài mòn nhanh hoặc phát sinh lỗi trong quá trình làm việc. Vì vậy, bộ lọc khí - chỉnh áp - tra dầu luôn là một trong những thiết bị quan trọng trong hầu hết các hệ thống khí nén hiện nay.
Trong số các dòng thiết bị xử lý khí nén đang được sử dụng phổ biến, bộ lọc khí - chỉnh áp - tra dầu TPC được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhờ thiết kế gọn, cấu trúc tích hợp tiện lợi, khả năng làm việc ổn định và dễ ứng dụng cho nhiều quy mô hệ thống khác nhau. Đặc biệt, các dòng PC2, PC3, PC4 và PC5 Series được phát triển với nhiều mức cỡ cổng và lưu lượng khí khác nhau, đáp ứng từ các máy nhỏ, cụm khí nén đơn lẻ cho đến các dây chuyền sản xuất và hệ thống khí nén công nghiệp có nhu cầu lưu lượng lớn.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu tổng quan về bộ lọc khí - chỉnh áp - tra dầu TPC, đồng thời so sánh các dòng PC2, PC3, PC4, PC5 Series dựa trên cấu tạo, thông số kỹ thuật, lưu lượng khí, phạm vi ứng dụng và đặc điểm nổi bật của từng dòng. Qua đó, người dùng có thể dễ dàng lựa chọn được model phù hợp với nhu cầu vận hành thực tế, tối ưu hiệu quả sử dụng khí nén và giảm chi phí bảo trì cho hệ thống.1. Bộ lọc khí - chỉnh áp - tra dầu TPC dòng PC2 series
Tổng quan về dòng PC2 series
PC2 Series là dòng bộ lọc khí - chỉnh áp - tra dầu (FRL Combination) của TPC, dùng trong hệ thống khí nén để xử lý nguồn khí đầu vào trước khi cấp cho thiết bị sử dụng. Dòng này phù hợp với các cỡ cổng 1/8” và 1/4”, thiết kế gọn, thích hợp cho các hệ thống khí nén quy mô nhỏ và trung bình.Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của PC2
Hạng mục | Thông số |
Môi chất làm việc | Air |
Áp suất làm việc tối đa | 1.0 MPa (140 psi) |
Áp suất chịu đựng | 1.5 MPa (200 psi) |
Dải áp suất cài đặt tiêu chuẩn | 0.05 ~ 1.0 MPa (7 ~ 140 psi) |
Dải áp suất đặt theo yêu cầu | 0.05 ~ 0.27 MPa (3 ~ 30 psi), 0.05 ~ 0.47 MPa (7 ~ 60 psi) |
Nhiệt độ môi trường và lưu chất | -5 ~ 60°C (23 ~ 140°F), không đóng băng |
Lưu lượng khí cổng 1/8” | 1,000 Nl/min (35 scfm) |
Lưu lượng khí cổng 1/4” | 1,300 Nl/min (46 scfm) |
Độ tinh lọc | 5 µm |
Kiểu kết cấu | Relieving style |
Loại dầu khuyến nghị | ISO VG32 (Turbine oil 1 class) |
Cổng gắn đồng hồ áp | 1/8” (Rc/PT, NPT) |
Khối lượng | 0.49 kg (1.08 lb) |
Điều kiện test lưu lượng:- Áp suất cấp: 0.7 MPa (100 psi)
- Áp suất cài đặt: 0.6 MPa (90 psi)
Cấu tạo của PC2
STT | Tên bộ phận |
1 | Filter ass’y – Cụm lọc khí |
2 | Regulator ass’y – Cụm chỉnh áp |
3 | Lubricator ass’y – Cụm tra dầu |
4 | Bracket ass’y – Giá đỡ |
5 | Fitting – Đầu nối |
6 | Connecting screw – Vít liên kết |
7 | Connecting nut – Đai ốc liên kết |
8 | Manual-drain pipe ass’y – Cụm xả tay có ống |
9 | Combination O-ring – Gioăng O-ring liên kết |
10 | Auto-drain ass’y – Cụm xả tự động |
Đặc điểm nổi bật của PC2
- Tích hợp lọc khí, chỉnh áp và tra dầu trong cùng một cụm
- Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp không gian lắp đặt hẹp
- Hỗ trợ cỡ cổng 1/8” và 1/4”
- Khả năng lọc 5 µm, giúp cải thiện chất lượng khí nén
- Có tùy chọn xả nước tay hoặc xả nước tự động
- Phù hợp cho các hệ thống khí nén dùng trong máy nhỏ, cụm điều khiển khí, thiết bị tự động hóa
- PC2 Series có thể sử dụng các kiểu xả khác nhau:- Auto-Drain Standard Type – xả nước tự động tiêu chuẩn
- Manual-Drain Piping Type – xả tay dạng ống
- Auto-Drain Piping Type – xả tự động dạng ống
Kích thước của PC2
2. Bộ lọc khí - chỉnh áp - tra dầu TPC dòng PC3 series
Tổng quan về dòng PC3 series
PC3 Series là dòng bộ lọc khí - chỉnh áp - tra dầu (FRL Combination) của TPC, dùng để xử lý khí nén trước khi cấp đến van, xi lanh và các thiết bị chấp hành trong hệ thống. Dòng này phù hợp với các cỡ cổng 1/4” và 3/8”, có lưu lượng cao hơn PC2 Series, thích hợp cho các hệ thống khí nén cỡ nhỏ đến trung bình.Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của PC3
Hạng mục | Thông số |
Môi chất làm việc | Air |
Áp suất làm việc tối đa | 1.0 MPa (140 psi) |
Áp suất chịu đựng | 1.5 MPa (200 psi) |
Dải áp suất cài đặt tiêu chuẩn | 0.05 ~ 1.0 MPa (7 ~ 140 psi) |
Dải áp suất đặt theo yêu cầu | 0.05 ~ 0.27 MPa (7 ~ 30 psi) |
0.05 ~ 0.47 MPa (7 ~ 60 psi) |
0.05 ~ 1.27 MPa (7 ~ 170 psi) |
Nhiệt độ môi trường và lưu chất | -5 ~ 60°C (23 ~ 140°F), không đóng băng |
Lưu lượng khí cổng 1/4” | 1,700 Nl/min (60 scfm) |
Lưu lượng khí cổng 3/8” | 2,400 Nl/min (85 scfm) |
Độ tinh lọc | 5 µm |
Kiểu kết cấu | Relieving style |
Loại dầu khuyến nghị | ISO VG32 (Turbine oil 1 class) |
Cổng gắn đồng hồ áp | 1/8” (Rc/PT, NPT) |
Khối lượng | 0.99 kg (1.08 lb) |
Cấu tạo của PC3
STT | Tên bộ phận | Vật liệu |
1 | Filter ass’y – Cụm lọc khí | - |
2 | Regulator ass’y – Cụm chỉnh áp | - |
3 | Lubricator ass’y – Cụm tra dầu | - |
4 | Bracket ass’y – Giá đỡ | Aluminum |
5 | Connecting screw – Vít liên kết | Carbon steel |
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật của PC3
- Tích hợp 3 chức năng trong một cụm: lọc khí, chỉnh áp, tra dầu
- Phù hợp với cỡ cổng 1/4” và 3/8”
- Lưu lượng khí cao hơn dòng PC2, đáp ứng tốt hơn cho máy và hệ thống khí nén cỡ vừa
- Độ tinh lọc 5 µm, giúp loại bỏ bụi và tạp chất trong khí nén
- Dải áp suất cài đặt đa dạng, có cả tùy chọn theo yêu cầu
- Thiết kế dạng relieving style, hỗ trợ ổn định áp suất đầu ra hiệu quảKích thước của PC33. Bộ lọc khí - chỉnh áp - tra dầu TPC dòng PC4 series
Tổng quan về PC4 series
PC4 Series là dòng bộ lọc khí - chỉnh áp - tra dầu (FRL Combination) của TPC, dùng để xử lý khí nén trước khi cấp đến các thiết bị chấp hành trong hệ thống. Dòng này hỗ trợ cỡ cổng 3/8” và 1/2”, có lưu lượng khí lớn hơn PC2 và PC3, phù hợp cho các hệ thống khí nén cỡ trung bình đến lớn.

Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của PC4
Hạng mục | Thông số |
Môi chất làm việc | Air |
Áp suất làm việc tối đa | 1.0 MPa (140 psi) |
Áp suất chịu đựng | 1.5 MPa (200 psi) |
Dải áp suất cài đặt tiêu chuẩn | 0.05 ~ 1.0 MPa (7 ~ 140 psi) |
Dải áp suất đặt theo yêu cầu | 0.05 ~ 0.27 MPa (3 ~ 30 psi) |
0.05 ~ 0.47 MPa (7 ~ 60 psi) |
0.05 ~ 1.57 MPa (7 ~ 200 psi) |
Nhiệt độ môi trường và lưu chất | -5 ~ 60°C (23 ~ 140°F), không đóng băng |
Lưu lượng khí cổng 3/8” | 2,800 Nl/min (99 scfm) |
Lưu lượng khí cổng 1/2” | 4,300 Nl/min (152 scfm) |
Độ tinh lọc | 5 µm |
Kiểu kết cấu | Relieving style |
Loại dầu khuyến nghị | ISO VG32 (Turbine oil 1 class) |
Cổng gắn đồng hồ áp | 1/8” (Rc/PT, NPT) |
Khối lượng | 1.88 kg (4.14 lb) |
Cấu tạo của PC4

STT | Tên bộ phận | Vật liệu |
1 | Filter ass’y – Cụm lọc khí | - |
2 | Regulator ass’y – Cụm chỉnh áp | - |
3 | Lubricator ass’y – Cụm tra dầu | - |
4 | Bracket ass’y – Giá đỡ | Aluminum |
5 | Connecting screw – Vít liên kết | Carbon steel |
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật của PC4
- Tích hợp 3 chức năng trong một cụm: lọc khí, chỉnh áp và tra dầu
- Phù hợp với cỡ cổng 3/8” và 1/2”
- Lưu lượng khí cao, đáp ứng tốt cho hệ thống có nhu cầu sử dụng khí lớn hơn
- Độ tinh lọc 5 µm, hỗ trợ cải thiện chất lượng khí nén đầu ra
- Có tùy chọn dải áp suất đặt theo yêu cầu
- Thiết kế chắc chắn, phù hợp cho môi trường công nghiệp và dây chuyền vận hành liên tụcKích thước của PC4
4. Bộ lọc khí - chỉnh áp - tra dầu TPC dòng PC5 series
Tổng quan về dòng PC5 series
PC5 Series là dòng bộ lọc khí - chỉnh áp - tra dầu (FRL Combination) của TPC, dùng để xử lý khí nén trước khi cấp đến các thiết bị chấp hành trong hệ thống. Đây là dòng có kích thước và lưu lượng lớn hơn các series PC2, PC3, PC4, phù hợp cho các hệ thống khí nén công nghiệp có nhu cầu lưu lượng cao.

Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của PC5
Hạng mục | Thông số |
Môi chất làm việc | Air |
Áp suất làm việc tối đa | 1.0 MPa (140 psi) |
Áp suất chịu đựng | 1.5 MPa (200 psi) |
Dải áp suất cài đặt tiêu chuẩn | 0.05 ~ 1.0 MPa (7 ~ 140 psi) |
Dải áp suất đặt theo yêu cầu | 0.05 ~ 0.27 MPa (3 ~ 30 psi) |
0.05 ~ 0.47 MPa (7 ~ 60 psi) |
0.05 ~ 1.57 MPa (7 ~ 200 psi) |
Nhiệt độ môi trường và lưu chất | -5 ~ 60°C (23 ~ 140°F), không đóng băng |
Lưu lượng khí cỡ cổng 3/4” | 5,700 Nl/min (201 scfm) |
Lưu lượng khí cỡ cổng 1” | 6,100 Nl/min (215 scfm) |
Độ tinh lọc | 5 µm |
Kiểu kết cấu | Relieving style |
Loại dầu khuyến nghị | ISO VG32 (Turbine oil 1 class) |
Cổng gắn đồng hồ áp | 1/8” (Rc/PT, NPT) |
Khối lượng | 4.06 kg (8.95 lb) |
Cấu tạo của PC5

STT | Tên bộ phận | Vật liệu |
1 | Filter ass’y – Cụm lọc khí | - |
2 | Regulator ass’y – Cụm chỉnh áp | - |
3 | Lubricator ass’y – Cụm tra dầu | - |
4 | Bracket ass’y – Giá đỡ | Aluminum |
5 | Connecting screw – Vít liên kết | Carbon steel |
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật của PC5
- Lưu lượng khí lớn, phù hợp cho hệ thống khí nén công nghiệp có nhu cầu sử dụng khí cao.
- Hỗ trợ cỡ cổng 3/4” và 1”, thích hợp cho đường ống và thiết bị có lưu lượng lớn.
Tích hợp 3 chức năng trong một cụm: lọc khí, chỉnh áp, tra dầu.
- Giúp tiết kiệm không gian lắp đặt và đơn giản hóa việc đấu nối trong hệ thống.
- Độ tinh lọc 5 µm, hỗ trợ loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trong khí nén.
- Cơ chế chỉnh áp kiểu relieving giúp duy trì áp suất đầu ra ổn định.
- Có tùy chọn xả nước tự động, giúp giảm thao tác bảo trì thủ công.
- Kết cấu chắc chắn, phù hợp cho môi trường công nghiệp và hệ thống vận hành liên tục.
- Làm việc với áp suất tối đa 1.0 MPa, đáp ứng tốt nhiều ứng dụng khí nén thực tế.
- Phù hợp cho nhà máy, dây chuyền sản xuất lớn, trạm xử lý khí nén cục bộ và hệ thống có nhiều thiết bị chấp hành hoạt động cùng lúc.Kích thước của PC5
5. Bảng chọn mã hàng Bộ lọc khí - chỉnh áp - tra dầu TPC
Mã hàng | Hình dạng | Kích thước cổng | Kiểu |
PC2A-01DG | Lọc đôi | Ren 1/8" (9.6 mm) | Bộ lọc khí và chỉnh áp tích hợp + Bộ tra dầu ( bộ đôi ) xả tự động |
PC2A-02DG | Lọc đôi | Ren 1/4" (13mm) | Bộ lọc khí và chỉnh áp tích hợp + Bộ tra dầu ( bộ đôi ) xả tự động |
PC2A-33A001 | Miếng đệm | Ren 1/8" (9.6 mm) / Ren 1/4" (13mm) | |
PC2-01DG | Lọc ba | Ren 1/8" (9.6 mm) | Bộ lọc khí + Bộ chỉnh áp + Bộ tra dầu ( bộ ba ) xả tự động xả tự động |
PC2B-01DG | Lọc đôi | Ren 1/8" (9.6 mm) | Bộ lọc khí và chỉnh áp tích hợp + Bộ tra dầu ( bộ đôi ) xả tự động |
PC2-02DG | Lọc ba | Ren 1/4" (13mm) | Bộ lọc khí + Bộ chỉnh áp + Bộ tra dầu ( bộ ba ) xả tự động |
PC2B-02DG | Lọc đôi | Ren 1/4" (13mm) | Bộ lọc khí và chỉnh áp tích hợp + Bộ tra dầu ( bộ đôi ) xả tự động |
PC2-03DG | Lọc ba | Ren 17 | |
PC2-02G | | | |
PC3A-02DG | Lọc đôi | Ren 1/4" (13mm) | Bộ chỉnh áp tích hợp lọc khí + Bộ tra dầu ( bộ đôi ) xả tự động |
PC3A-33A001 | Miếng đệm | Ren 1/4" (13mm) / Ren 3/8" (17mm) | |
PC3A-03DG | Lọc đôi | Ren 3/8" (17mm) | Bộ chỉnh áp tích hợp lọc khí + Bộ tra dầu ( bộ đôi ) xả tự động |
PC3B-03DG | Lọc đôi | Ren 3/8" (17mm) | Bộ chỉnh áp + Bộ lọc khí ( bộ đôi ) xả tự động |
PC3-02DG | Lọc ba | Ren 1/4" (13mm) | Bộ lọc khí + Chỉnh áp + tra dầu ( bộ ba ) xả tự động |
PC3B-02DG | Lọc đôi | Ren 1/4" (13mm) | Bộ chỉnh áp + Bộ lọc khí ( bộ đôi ) xả tự động |
PC3-03DG | Lọc ba | Ren 3/8" (17mm) | Bộ lọc khí + Chỉnh áp + tra dầu ( bộ ba ) xả tự động |
PC4-04DG | Lọc ba | Ren 1/2" (21mm) | |
PC4A-04DG | Lọc đôi | Ren 1/2" (21mm) | Bộ chỉnh áp tích hợp lọc khí + Bộ tra dầu ( bộ đôi ) xả tự động |
PC4A-03DG | Lọc đôi | Ren 3/8" (17mm) | Bộ chỉnh áp tích hợp lọc khí + Bộ tra dầu ( bộ đôi ) xả tự động |
PC4A-33A001 | Miếng đệm | Ren 3/8" (17mm) / Ren 1/2" (21mm) | |
PC4B-03DG | Lọc đôi | Ren 3/8" (17mm) | Bộ lọc khí + Bộ chỉnh áp ( bộ đôi ) xả tự động |
PC4-03DG | Lọc ba | Ren 1/2" (21mm) | Bộ lọc khí + Bộ chỉnh áp + Bộ tra dầu ( bộ ba ) xả tự động |
PC4B-04DG | Lọc đôi | Ren 1/2" (21mm) | Bộ lọc khí + Bộ chỉnh áp ( bộ đôi ) xả tự động |
PC5-06DG | Lọc ba | Ren 3/4" (27mm) | Bộ lọc khí - chỉnh áp - tra dầu ( bộ ba ) xả tự động |
PC5A-33A001 | Miếng đệm | Ren 3/4" (27mm) / Ren 1" (34mm) | |
PC5A-10DG | Lọc đôi | Ren 1" (34mm) | Bộ chỉnh áp tích hợp lọc khí + Bộ tra dầu ( bộ đôi ) xả tự động |
PC5B-10DG | Lọc đôi | Ren 1" (34mm) | Bộ lọc khí + Bộ chỉnh áp ( bộ đôi ) xả tự động |
PC5B-06DG | Lọc đôi | Ren 3/4" (27mm) | Bộ lọc khí + Bộ chỉnh áp ( bộ đôi ) xả tự động |
PC5A-06DG | Lọc đôi | Ren 3/4" (27mm) | Bộ chỉnh áp tích hợp lọc khí + Bộ tra dầu ( bộ đôi ) xả tự động |
PC5-10DG | Lọc ba | Ren 1" (34mm) | Bộ lọc khí - chỉnh áp - tra dầu ( bộ ba ) xả tự động |
6. So sánh các dòng PC2, PC3, PC4, PC5 Series
Tiêu chí | PC2 Series | PC3 Series | PC4 Series | PC5 Series |
Cỡ cổng kết nối | 1/8”, 1/4” | 1/4”, 3/8” | 3/8”, 1/2” | 3/4”, 1” |
Lưu lượng khí | 1,000 / 1,300 Nl/min | 1,700 / 2,400 Nl/min | 2,800 / 4,300 Nl/min | 5,700 / 6,100 Nl/min |
Áp suất làm việc tối đa | 1.0 MPa | 1.0 MPa | 1.0 MPa | 1.0 MPa |
Áp suất chịu đựng | 1.5 MPa | 1.5 MPa | 1.5 MPa | 1.5 MPa |
Dải áp suất tiêu chuẩn | 0.05 ~ 1.0 MPa | 0.05 ~ 1.0 MPa | 0.05 ~ 1.0 MPa | 0.05 ~ 1.0 MPa |
Độ tinh lọc | 5 µm | 5 µm | 5 µm | 5 µm |
Dầu khuyến nghị | ISO VG32 | ISO VG32 | ISO VG32 | ISO VG32 |
Cổng gắn đồng hồ áp | 1/8” | 1/8” | 1/8” | 1/8” |
Khối lượng | 0.49 kg | 0.99 kg | 1.88 kg | 4.06 kg |
Quy mô ứng dụng phù hợp | Nhỏ | Nhỏ đến vừa | Vừa đến lớn | Lớn |
Nên chọn dòng nào?- Chọn PC2 khi hệ thống nhỏ, ít thiết bị dùng khí, không gian lắp đặt hẹp
- Chọn PC3 khi cần giải pháp linh hoạt cho máy cỡ vừa
- Chọn PC4 khi hệ thống có nhiều thiết bị chấp hành và cần lưu lượng lớn hơn
- Chọn PC5 khi dùng cho dây chuyền lớn, nhà máy hoặc hệ thống khí nén vận hành liên tục với nhu cầu cao
Kết luậnCó thể thấy, các dòng bộ lọc khí - chỉnh áp - tra dầu TPC PC2, PC3, PC4, PC5 Series đều được thiết kế nhằm đáp ứng tốt nhu cầu xử lý khí nén trong nhiều quy mô hệ thống khác nhau, từ máy nhỏ, cụm điều khiển khí nén độc lập đến các dây chuyền sản xuất và hệ thống khí nén công nghiệp có lưu lượng lớn. Việc lựa chọn đúng series không chỉ giúp bảo đảm chất lượng khí nén đầu vào, ổn định áp suất làm việc mà còn góp phần nâng cao tuổi thọ thiết bị, giảm hao mòn và tối ưu hiệu quả vận hành lâu dài.
Nếu bạn cần mua Bộ lọc khí - chỉnh áp - tra dầu TPC dòng PC Series chính hãng, hãy liên hệ Amazen để được tư vấn kỹ thuật và lựa chọn model phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế:
☎ Hotline: 0934 399 068 – 0938 072 058
🌐 Website: https://amazen.com.vn
📩 Email: amazen@amazen.com.vn