Lượt xem: 0

Hướng dẫn cài đặt biến tần Hitachi C1N-007HFC2 trong điều khiển tốc độ động cơ

 Biến tần là thiết bị quan trọng trong các hệ thống điều khiển động cơ hiện đại, đặc biệt trong những ứng dụng cần thay đổi tốc độ linh hoạt, khởi động êm, dừng ổn định và bảo vệ động cơ tốt hơn. Trong đó, biến tần Hitachi C1N-007HFC2 là một lựa chọn phù hợp cho các hệ thống điều khiển động cơ công suất nhỏ, thường gặp trong băng tải, quạt, bơm, máy cấp liệu, máy khuấy và các mô hình tự động hóa công nghiệp.

Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết cách cài đặt biến tần Hitachi C1N-007HFC2 trong điều khiển tốc độ động cơ, bao gồm: tổng quan thiết bị, thông số kỹ thuật, nguyên lý điều khiển, sơ đồ đấu nối, cài đặt thông số động cơ, cài đặt tăng giảm tốc, điều khiển bằng bàn phím, điều khiển thuận/nghịch bằng công tắc, điều khiển tốc độ đa cấp và điều khiển tốc độ bằng biến trở analog.

1. Giới thiệu chung về biến tần Hitachi C1N-007HFC2

Biến tần Hitachi C1N-007HFC2 là thiết bị dùng để điều khiển tốc độ động cơ điện xoay chiều bằng cách thay đổi tần số và điện áp cấp ra động cơ. Khi tần số đầu ra thay đổi, tốc độ quay của động cơ cũng thay đổi theo. Nhờ đó, người dùng có thể điều chỉnh tốc độ động cơ một cách linh hoạt thay vì chỉ cho động cơ chạy trực tiếp ở một tốc độ cố định.
Dòng biến tần này phù hợp với các ứng dụng tự động hóa phổ thông, đặc biệt là những hệ thống cần vận hành ổn định, tiết kiệm năng lượng và dễ cài đặt. Với khả năng hỗ trợ nhiều phương án điều khiển khác nhau, Hitachi C1N-007HFC2 có thể được sử dụng trong cả hệ thống vận hành độc lập lẫn hệ thống tích hợp với tủ điện, PLC hoặc HMI.

Một số ứng dụng thường gặp của biến tần Hitachi C1N-007HFC2 gồm:

  1. Điều khiển tốc độ băng tải.
  2. Điều khiển quạt công nghiệp.
  3. Điều khiển bơm nước.
  4. Điều khiển máy cấp liệu.
  5. Điều khiển máy khuấy.
  6. Điều khiển động cơ trong mô hình thực hành tự động hóa.
  7. Điều khiển tốc độ bằng biến trở, công tắc hoặc bàn phím biến tần.
Biến tần Hitachi C1N-007HFC2

2. Thông số kỹ thuật cơ bản của C1N-007HFC2

 

ND (Normal duty)

LD (Light duty)

Mô tả

Công suất (kW)

0.75

1.5

Công suất thực cấp cho động cơ

Dòng điện ngõ vào định mức (A)

3.6

4.3

Dòng điện cấp cho biến tần

Dòng điện ngõ ra định mức

3.4

4.1

Dòng điện biến tần cấp cho tải

Dòng quá tải định mức

150 % / 60s

120% / 60s

Giá trị cho phép khi dòng vượt mức

Điện áp ngõ vào định mức (V)

380 – 480 (cho phép 323 – 528)

Điện áp cấp cho biến tần

Điện áp ngõ ra định mức (V)

380 – 480

Điện áp biến tần cấp cho tải

Công suất biểu kiến ngõ vào (kVA)

10

10

Công suất tổng

Công suất biểu kiến ngõ ra (kVA)

2.2(380V) / 2.8(480V)

2.6(380V) / 3.4(480V)

Tần số sóng mang (kHz)

2 – 15

2 – 10

 

Momen khởi động (N.m)

200% giá trị định mức

 

Momen hãm không điện trở hãm (N.m)

100% giá trị định mức (<50Hz)/50% giá trị định mức (<60Hz)

 

Momen hãm có điện trở hãm (N.m)

150% giá trị định mức

 

Giá trị điện trở hãm tối thiểu (Ω)

180

 

Phương pháp làm mát

Làm mát bằng không khí cưỡng bức (có quạt)

 

Kích thước dài-rộng-cao (mm)

128 – 108 – 170.5

 

Khối lượng (kg)

1.8

 


Tài liệu tham khảo:
enlightenedXem thông số kỹ thuật chi tiết tại: 
Biến tần cho bơm quạt, băng tải 0.75KW C1N-007HFC2 Hitachi
enlightenedManual biến tần C1N-007HFC2: Thiết bị điện công nghiệp Amazen

3. Sơ đồ đấu nối của C1N-007HFC2

Sơ đồ đấu nối bảng mạch chính C1N-007HFC2
Sơ đồ đấu nối bảng mạch chính
 

Kí hiệu

Tên

Mô tả

R/L1

Các tiếp điểm kết nối nguồn

Kết nối nguồn AC

S/L2

T/L3

U/T1

Các tiếp điểm ngõ ra

Kết nối động cơ 3 pha

V/T2

W/T3

PD/+1

Các tiếp điểm kết nối cuộn kháng DC

Nếu hệ thống yêu cầu cao về chất lượng điện năng, tháo thanh kim nối ngắn mạch này ra và mắc nối tiếp một cuộn kháng DC vào hai chân này. Cuộn kháng này có tác dụng cải thiện hệ số công suất.

P/+

P/+

Các tiếp điểm kết nối điện trở hãm

Khi cần dừng động cơ nhanh hoặc tải có quán tính lớn (động cơ phát điện ngược về), biến tần sẽ băm dòng điện dư thừa này qua chân P/+ và RB. Điện trở xả gắn ở đây sẽ đốt cháy năng lượng đó thành nhiệt, giúp tăng lực hãm và bảo vệ biến tần khỏi lỗi quá áp.

RB

P/+

Các tiếp điểm kết nối bộ hãm tái sinh năng lượng

Dùng hai chân này trong trường hợp mạch hãm tích hợp sẵn của biến tần không đủ công suất để xả, hoặc đối với các biến tần công suất lớn không được tích hợp sẵn mạch hãm bên trong.

G

Tiếp điểm nối tiếp địa

Nối tiếp địa để tránh dòng rò gây giật và giảm nhiễu.

Ý nghĩa các chân đấu nối của bảng mạch chính

Các lưu ý khi đấu nối biến tần với nguồn và động cơ

  1. Không nối động cơ (class 200V) với biến tần (class 400V).
  2. Phải sử dụng Aptomat chống dòng rò chuyên dụng (có thiết kế ngưỡng chịu đựng dòng rò tần số cao lớn hoặc có bộ lọc nhiễu tĩnh điện tích hợp) bảo vệ an toàn cho đường dây cáp điện và hệ thống trong trường hợp xảy ra ngắn mạch hoặc rò điện ra vỏ thiết bị và Contactor phía trước nguồn cấp vào biến tần để cô lập vùng sự cố và ngăn chặn tai nạn, cháy nổ.
  3. Đệ Bật/Tắt hệ thống thì phải dung tín hiệu điều khiển ngoài hoặc lệnh Run (FW, RV) chứ không được bật/tắt trực tiếp các Contactor ở ngõ vào/ra của biến tần.
  4. Không vận hành biến tần khi mất 1 pha ngõ vào.
  5. Không sử dụng nguồn có điện áp mất cân bằng giữa các pha (3%).
  6. Nguồn có công suất quá lớn (gấp 10 lần công suất biểu kiến của biến tần).
  7. Nguồn không ổn định do các thiết bị khác (Mắc biến tần chung với các biến tần khác hoặc với bộ biến đổi Thyristor công suất lớn bằng đường cáp quá ngắn. Các thiết bị này sinh ra nhiễu sóng hài và làm méo dạng điện áp rất mạnh; nếu cáp quá ngắn, nhiễu sẽ truyền trực tiếp và phá hỏng biến tần bên cạnh).
  8. Không bật tắt nguồn quá thường xuyên (>1 lần mỗi 3 phút).
  9. Phải sử dụng dây cáp có tiết diện bằng hoặc lớn hơn mức khuyến nghị. Nguyên nhân là do trên các đoạn cáp luôn có điện trở. Cáp càng nhỏ, điện trở càng lớn, dẫn đến hiện tượng sụt áp. Đặc biệt khi chạy ở tốc độ thấp, điện áp biến tần xuất ra đã thấp, nếu bị sụt áp trên cáp nữa thì động cơ sẽ không đủ điện áp để duy trì từ thông, làm lực kéo (mô-men xoắn) bị yếu đi rõ rệt.
  10. Khi đường cáp từ biến tần đến động cơ dài hơn 20 mét, ở khoảng cách này, điện dung và điện cảm ký sinh trên đường dây kết hợp với các xung cắt PWM tần số cao của biến tần sẽ tạo ra hiện tượng phản xạ sóng điện áp. Nó sinh ra các xung điện áp (surge voltage) cực lớn dội thẳng vào cầu đấu động cơ (rất hay gặp ở lưới 400V), làm chọc thủng lớp cách điện và gây cháy cuộn dây động cơ. Để khắc phục, nhà sản xuất yêu cầu phải lắp thêm bộ lọc xung.
  11. Không được lắp tụ bù công suất (phase advance capacitor) hoặc thiết bị chống sét lan truyền (surge absorber) vào đoạn giữa biến tần và động cơ. Điện áp đầu ra của biến tần không phải hình sin chuẩn mà là các xung vuông PWM. Các xung tần số cao này khi gặp tụ điện (có trở kháng cực thấp ở tần số cao) sẽ gây ra dòng điện ngắn mạch khổng lồ, làm nổ tụ bù ngay lập tức và đánh hỏng linh kiện của biến tần.
  12. Nếu dùng rơ-le nhiệt cơ tiếp điểm (Thermal relay), hãy cài đặt dòng bảo vệ bằng 1.1 lần dòng định mức động cơ. Tuy nhiên, nếu dây cáp dài, dòng điện rò rỉ qua điện dung ký sinh của cáp sẽ làm tổng dòng điện qua rơ-le tăng lên, khiến rơ-le bị nhảy sai (ngắt điện dù động cơ chưa quá tải). Trong trường hợp này, bạn cần lắp thêm một cuộn kháng xoay chiều (AC Reactor) ở đầu ra biến tần để lọc bớt các dòng rò cao tần này.
  13. Dây tiếp địa phải có tiết diện to hơn cả cáp động lực, và phải được đi càng ngắn càng tốt. Đường đi tiếp địa càng to và ngắn thì trở kháng càng thấp, giúp nhiễu thoát xuống đất nhanh nhất mà không lan truyền sang các thiết bị điều khiển khác.
  14. Khi tủ điện có từ 2 biến tần trở lên, tuyệt đối không được nối tiếp địa kiểu chuỗi (cascaded/daisy-chain) từ vỏ thiết bị này sang vỏ thiết bị kia, và không tạo thành vòng lặp (loop). Nối kiểu chuỗi sẽ khiến nhiễu từ máy này chạy thẳng vào board mạch máy kia. Thay vào đó, bạn phải nối theo kiểu hình sao (Star grounding) - tất cả các dây tiếp địa của từng biến tần phải đi riêng rẽ và chụm chung tại một thanh đồng tiếp địa duy nhất trong tủ.

 

STT

Tên thiết bị

Ý nghĩa

1

Dây nối

 

2

Thiết bị chống dòng rò

 

3

Khởi động từ

 

4

Cuộn kháng xoay chiều đầu vào

Triệt tiêu sóng hài và cải thiện hệ số công suất.

5

Bộ lọc nhiễu biến tần

Giúp giảm nhiễu dẫn sinh ra từ bộ biến tần và truyền qua dây dẫn. Được kết nối với phía sơ cấp (phía đầu vào) của bộ biến tần.

6

Bộ lọc nhiễu radio (lõi từ vòng xuyến)

Khi sử dụng bộ biến tần, nhiễu có thể được tạo ra trên radio hoặc các thiết bị khác liền kề thông qua hệ thống dây dẫn ở phía đầu vào của bộ biến tần.

7

Bộ lọc nhiễu song đầu vào (mạch lọc)

Giúp giảm nhiễu bức xạ phát ra từ dây dẫn ở phía đầu vào.

8

Cuộn kháng DC

Giúp triệt tiêu song hài

9

Điện trở hãm

Tăng mô-men xoắn hãm của biến tần, lặp lại việc bật và tắt nguồn ở khoảng thời gian dài hoặc giảm tốc độ của tải trọng cao do mô-men quán tính

10

Bộ hãm tái sinh

11

Bộ lọc nhiễu ngõ ra (mạch lọc)

Nó giúp giảm nhiễu bức xạ từ dây dẫn. Nó được sử dụng để giảm nhiễu sóng radio, hoặc ngăn ngừa sự cố của các thiết bị đo lường và cảm biến.

12

Bộ lọc nhiễu radio ngõ ra (lõi từ vòng xuyến)

Giảm nhiễu phía ngõ ra của biến tần

13

Cuộn kháng xoay chiều ngõ ra

Giảm rung động cơ. Khi chiều dài dây dẫn giữa biến tần và động cơ dài (10 m trở lên), bằng cách lắp thêm cuộn cảm, có thể ngăn ngừa sự cố của rơle nhiệt do sóng hài gây ra bởi việc chuyển mạch của biến tần.

14

Bộ lọc LCR

Cải thiện dạng sóng dòng điện và điện áp đầu ra, giảm rung động, tiếng ồn và nhiễu bức xạ từ dây dẫn của động cơ. Nó cũng hiệu quả trong việc triệt tiêu điện áp đột biến.


Sơ đồ mạch điều khiển
Sơ đồ đấu nối mạch điều khiển biến tần C1N-007HFC
Sơ đồ đấu nối mạch điều khiển

 
- External 24VDC power supply (P24 và L): nguồn 24 VDC từ bên ngoài (như nguồn của tủ điện) để cấp cho biến tần. Điều này giúp cách ly hệ thống, nhưng bắt buộc phải lắp thêm một Diode chặn dòng ngược để bảo vệ mạch.
- PLC: Chân chân chung (Common) cho cụm ngõ vào kỹ thuật số. Cách đấu nối P24 và PLC với nhau sẽ quyết định kiểu nhận tín hiệu là Sink (NPN) hay Source (PNP).
- Các chân ngõ vào số (digital) từ 1 – 7, trong đó đặc biệt chân 5 có thể được cấu hình để đọc điện trở nhiệt (Thermistor/PTC) gắn trong động cơ, giúp bảo vệ động cơ khi quá nhiệt, và chân 8 hỗ trợ đọc xung tốc độ cao lên đến 32 kHz.
- Các chân ngõ vào tương tự (analog):
  1. H, Ai1, L: Chân H cấp nguồn 10 VDC (dòng tối đa 10 mA) thường đấu một biến trở xoay (như sơ đồ ghi là 1 kOhm đến 2 kOhm) vào 3 chân này để vặn chỉnh tốc độ.
  2. Ai1 và Ai2: Hai ngõ nhận tín hiệu. Cả hai đều có một công tắc gạt nhỏ (Voltage/Current) cho phép bạn chọn nhận tín hiệu điện áp (0 đến 10 VDC) hoặc tín hiệu dòng điện (4 đến 20 mA) từ các cảm biến áp suất, nhiệt độ hoặc PLC.
- P24S, ST1, ST2, CMS: Đây là cụm chân an toàn STO (Safe Torque Off) chuẩn công nghiệp. Kênh này gồm 2 tín hiệu độc lập (ST1, ST2). Khi một trong hai chân này bị ngắt, phần cứng của biến tần sẽ lập tức cắt nguồn điện băm ra động cơ. Cụm này đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người vận hành mà không cần ngắt hẳn nguồn điện tổng.
- SP, SN, L: Cổng truyền thông công nghiệp chuẩn RS485, dùng cổng này để điều khiển toàn bộ biến tần thông qua màn hình HMI, PLC bằng giao thức Modbus-RTU, hoặc kết nối mạng đồng bộ EzCOM của hãng. Có tích hợp sẵn một công tắc gạt điện trở đầu cuối (Termination resistor switch 120 Ohm), giúp lọc nhiễu sóng phản xạ khi đường truyền RS485 kéo đi quá xa.
- AL0, AL1, AL2 (Intelligent relay output): Ngõ ra relay với AL0 là chân chung, AL1/AL2 là thường đóng/thường mở, thường dùng rơ-le này để nối ra đèn còi báo lỗi (Alarm).
- 11/EDM, 12, CM2 (Intelligent output terminal): Ngõ ra dạng Transistor, phù hợp để đóng cắt dòng nhỏ (như đèn LED báo trạng thái) hoặc đưa tín hiệu về PLC. Chân 11 còn có thể gán làm chức năng EDM (External Device Monitoring) để PLC giám sát trạng thái của mạch an toàn STO.
- A01 và A02 (Analog output): Chân xuất tín hiệu tương tự (0 – 10VDC, 4 – 20mA) và chân A02 hỗ trợ tín hiệu xung đến 32 kHz.

4. Hướng dẫn cài đặt thông số cho biến tần C1N-007HFC2 

4.1. Giao diện và các thành phần điều khiển và giám sát của biến tần C1N-007HFC2

Mô tả giao diện và các thành phần điều khiển và giám sát
Mô tả giao diện và các thành phần điều khiển và giám sát
 

Tên thành phần

Mô tả

LED báo nguồn

Sáng xanh khi biến tần được cấp nguồn

LED theo dõi dòng

Sáng xanh khi đơn vị hiển thị là dòng điện

LED theo dõi tần số

Sáng xanh khi đơn vị hiển thị là tần số

LED chương trình

Sáng xanh khi màn hình hiển thị dữ liệu có thể thay đổi. Nhấp nháy khi giá trị cài đặt không nhất quán

LED cảnh báo

Đèn sáng đỏ khi bộ biến tần ngắt mạch

LED hoạt động

Sáng xanh khi biến tần đang chạy. Đèn LED này cũng sáng trong quá trình giảm tốc sau khi lệnh RUN OFF hoặc khi lệnh RUN được nhập ở tần số 0 Hz so với tần số đã đặt.

LED âm

Sáng đỏ khi giá trị hiển thị là âm

5 LED hiển thị

Hiển thị các giá trị cài đặt

LED báo lệnh RUN

Sáng xanh khi nguồn nhập lệnh RUN là Bàn phím.

Nút RUN

Khởi động biến tần. Tuy nhiên, thao tác này chỉ hiệu quả khi nguồn lệnh RUN là phím RUN trên bàn phím.

Nút STOP/RESET

Giảm tốc và dừng biến tần. Sử dụng phím "STOP-key enable [AA-13]" để bật/tắt chức năng dừng hoạt động. Khởi động lại (khôi phục từ trạng thái ngắt mạch) khi biến tần bị ngắt mạch.

Nút ESC

Khi đang chỉnh sửa dở một giá trị mà không muốn lưu, bấm Esc để hủy và quay lại màn hình trước đó

Ghi nhớ thông số cuối cùng bạn truy cập trong mỗi nhóm. Ngay cả khi tắt điện bật lại, bấm Esc nó sẽ dẫn về đúng thông số đó.

Bất kể đang ở menu nào, chỉ cần nhấn giữ Esc khoảng 3 giây, màn hình sẽ lập tức nhảy về thông số [dA-01] – tức là hiển thị Tần số đầu ra (Output frequency).

Nếu có gắn màn hình rời (VOP), nhấn giữ Esc 1 giây sẽ giúp chuyển đổi quyền bấm phím giữa màn hình trên máy và màn hình rời.

Nút SET

Khi hiển thị dữ liệu, nhấn nút để thiết lập được xác định và lưu trữ, sau đó màn hình sẽ quay lại màn hình hiển thị tham số.

Nút vặn

Thay đổi tham số hoặc tăng/giảm giá trị đã đặt. Xoay theo chiều kim đồng hồ để tăng, hoặc xoay ngược chiều kim đồng hồ để giảm.

Mức độ tăng/giảm và lưu trữ các tham số và dữ liệu cài đặt liên quan đến tốc độ xoay núm JOG có thể được thiết lập bằng "Độ nhạy JOG [UA-76]" và "Độ nhạy lưu trữ JOG [UA-77]".

Cổng kết nối RJ45

Chuẩn giao tiếp RS-422) dùng để cắm cáp kéo ra một màn hình điều khiển phụ

Cổng kết nối USB

Kết nối trực tiếp biến tần với Máy tính (PC) hoặc Laptop.

4.2. Cài đặt dữ liệu động cơ

  1. Vào nhóm thông số H
  2. Chọn thông số Hb102 với nút ESC và núm vặn
  3. Nhất nút SET
  4. Xoay núm vặn để chọn tần để chọn công suất động cơ (kW)
  5. Lặp lại các thao tác cho các cài đặt thông số động cơ tương tự trong bảng sau:
 

Hb102

Công suất động cơ không đồng bộ thứ nhất

0.01 tới 30 (kW)

Hb103

Số cực động cơ không đồng bộ thứ nhất

00 tới 23 (2 - 48 cực)

Hb104

Tần số cơ bản động cơ thứ nhất

30 - tần số max

Hb105

Tần số tối đa của động cơ thứ nhất

Tần số cơ bản - 590 (Hz)

Hb106

Điện áp định mực của động cơ thứ nhất

1 - 1000 (V)

Hb108

Dòng điện định mức

0.01 - 10000 (A)

Ý nghĩa các thông số cài đặt cho động cơ không đồng bộ

4.3. Cài đặt tần số ngõ ra

  1. Vào nhóm thông số F
  2. Chọn thông số FA-01 với nút ESC và núm vặn
  3. Nhất nút SET
  4. Xoay núm vặn để chọn tần số ngõ ra (từ 0 đến giá trị tần số max)
  5. Nhất nút SET
  6. Nhấn giữ nút SET để có thể lựa chọn đơn vị cụ thể để tiến hành thay đổi giá trị tần số (nút SET giảm, nút ESC tăng) theo thứ tự giảm dần là trăm, chục, đơn vị, đến các số sau dấu "."

4.4. Cài đặt thời gian Tăng/Giảm tốc

  1. Vào nhóm thông số F
  2. Chọn thông số FA-01 với nút ESC và núm vặn
  3. Nhấn nút SET
  4. Xoay núm vặn để thay đổi giá trị thời gian (0 tới 3600 giây)
  5. Nhấn nút SET để lưu
  6. Lặp lại cho thời gian giảm tốc ở thông số FA-12

4.5. Cài đặt chế độ dừng

  1. Vào nhóm thông số A
  2. Chọn thông số AA115 với nút ESC và núm vặn
  3. Nhấn nút SET
  4. Xoay núm vặn để chọn chế độ dừng (00 là dừng giảm tốc/phanh hãm, 01 là dừng thả tự do)
  5. Nhấn nút SET để lưu

4.6. Cài đặt mức nhiệt điện

  1. Vào nhóm thông số B
  2. Chọn thông số bC110 với nút ESC và núm vặn
  3. Nhấn nút SET
  4. Xoay núm vặn để thiết lập giá trị ( hệ số từ 0 tới 3 nhân với giá trị dòng điện định mức đơn vị A)
  5. Nhấn nút SET để lưu

4.7. Thay đổi loại tải của biến tần

Để thay đổi loại tải (Light duty – momen truyền động thấp hơn momen định mức như quạt, bơm,… / Normal duty – momen cần cao khi khởi động, tăng giảm tốc như thang máy, cẩu, băng tải) chọn mã Ub – 03 với giá trị 01 (LD) và 02 (ND).

Tên thông số

Dải dữ liệu khi chọn ND

Giá trị mặc định khi chọn ND

Giá trị khi chuyển từ LD sang ND

[AF136]

Cài đặt dòng điện nhả phanh (Chạy tới)

(0.00 đến 2.00) × Dòng định mức ngõ ra ND (A)

1.00 × Dòng định mức ngõ ra ND (A)

Giá trị thay đổi

[AF143]

Cài đặt dòng điện nhả phanh (Chạy lùi)

[bA123]

Mức kích hoạt giới hạn quá tải 1

(0.2 đến 2.00) × Dòng định mức ngõ ra ND (A)

1.5 × Dòng định mức ngõ ra ND (A)

Giá trị thay đổi

[bA127]

Mức kích hoạt giới hạn quá tải 2

[bb-43]

Mức khởi động lại khớp tần số chủ động

(0.00 đến 2.00) × Dòng định mức ngõ ra ND (A)

1.00 × Dòng định mức ngõ ra ND (A)

[bb101]

Cài đặt tần số sóng mang

2 tới 15 (kHz)

2.0 (kHz) [Mẫu 0]

10.0 (kHz) [Mẫu 1]

2.0 (kHz) [Mẫu 3]

 

Giá trị không đổi

[bC110]

Cài đặt mức nhiệt điện tử

(0.00 đến 3.00) × Dòng định mức ngõ ra ND (A)

Dòng định mức ngõ ra ND (A)

Giá trị thay đổi

[bC121] [bC123] [bC125]

Dòng điện rơ-le nhiệt điện tử tự do 1 đến 3

(0.00 đến 3.00) × Dòng định mức ngõ ra ND (A)

0.00 (A)

Giá trị thay đổi

[CE102]

Mức phát hiện dòng điện thấp 1

(0.00 đến 2.00) × Dòng định mức ngõ ra ND (A)

Dòng định mức ngõ ra ND (A)

Giá trị thay đổi

[CE103]

Mức phát hiện dòng điện thấp 2

[CE106]

Cảnh báo quá tải mức 1

(0.00 đến 2.00) × Dòng định mức ngõ ra ND (A)

1.15 × Dòng định mức ngõ ra ND (A)

[CE107]

Cảnh báo mức quá tải 2

[PA-23]

Cài đặt giá trị ngõ ra tùy chọn cho giám sát dòng ngõ ra

(0.00 đến 3.00) × Dòng định mức ngõ ra ND (A)

0.00 (A)

Giá trị thay đổi

Bảng cài đặt thông số tải ND – LD

Tên thông số

Dải dữ liệu khi chọn ND

Giá trị mặc định khi chọn ND

Giá trị khi chuyển từ LD sang ND

[AF136]

Cài đặt dòng điện nhả phanh (Chạy tới)

(0.00 đến 2.00) × Dòng định mức ngõ ra LD (A)

1.00 × Dòng định mức ngõ ra LD (A)

Giá trị thay đổi

[AF143]

Cài đặt dòng điện nhả phanh (Chạy lùi)

[bA123]

Mức kích hoạt giới hạn quá tải 1

(0.2 đến 2.00) × Dòng định mức ngõ ra LD (A)

1.5 × Dòng định mức ngõ ra LD (A)

Giá trị ban đầu của LD

[bA127]

Mức kích hoạt giới hạn quá tải 2

[bb-43]

Mức khởi động lại khớp tần số chủ động

(0.00 đến 2.00) × Dòng định mức ngõ ra LD (A)

1.00 × Dòng định mức ngõ ra LD (A)

[bb101]

Cài đặt tần số sóng mang

2 tới 05 (kHz)

2.0 (kHz) [Mẫu 0]

10.0 (kHz) [Mẫu 1]

2.0 (kHz) [Mẫu 3]

 

2kHz

[bC110]

Cài đặt mức nhiệt điện tử

(0.00 đến 3.00) × Dòng định mức ngõ ra LD (A)

Dòng định mức ngõ ra LD (A)

Giá trị thay đổi

[bC121] [bC123] [bC125]

Dòng điện rơ-le nhiệt điện tử tự do 1 đến 3

(0.00 đến 3.00) × Dòng định mức ngõ ra LD (A)

0.00 (A)

Giá trị thay đổi

[CE102]

Mức phát hiện dòng điện thấp 1

(0.00 đến 2.00) × Dòng định mức ngõ ra LD (A)

Dòng định mức ngõ ra LD (A)

Giá trị thay đổi

[CE103]

Mức phát hiện dòng điện thấp 2

[CE106]

Cảnh báo quá tải mức 1

(0.00 đến 2.00) × Dòng định mức ngõ ra LD (A)

1.15 × Dòng định mức ngõ ra LD (A)

[CE107]

Cảnh báo mức quá tải 2

[PA-23]

Cài đặt giá trị ngõ ra tùy chọn cho giám sát dòng ngõ ra

(0.00 đến 3.00) × Dòng định mức ngõ ra LD (A)

0.00 (A)

Giá trị thay đổi

Bảng cài đặt thông số tải LD – ND

5. Hướng dẫn cài đặt chi tiết biến tần Hitachi C1N-007HFC2 trong điều khiển tốc độ động cơ

5.1. Các thiết bị sử dụng trong hệ thống

Tên

Mô tả

Số lượng

Biến tần C1N – 007HFC2

Bộ điều khiển chính

1

Động cơ không đồng bộ 3 pha

Cơ cấu chấp hành

1

Công tắc

Chuyển đổi chế độ chạy thuận/nghịch

Điều khiển chế độ đa mức tốc độ

2

Nút nhấn

ON/OFF hệ thống

2

Máy biến áp

Cung cấp nguồn đầu vào 380V cho biến tần

1

Biến trở

Tạo tín hiệu điều khiển Analog

1

5.2. Sơ đồ mạch động lực hệ thống

Sơ đồ đấu nối biến tần C1N-007HFC2

Sơ đồ mạch động lực thể hiện giải pháp cấp nguồn linh hoạt cho mô hình thử nghiệm khi không có sẵn lưới điện công nghiệp. Nguồn điện lưới 1 pha 220VAC đầu vào được dẫn qua thiết bị đóng cắt MCB đóng vai trò bảo vệ quá dòng và ngắn mạch cho toàn bộ hệ thống. Sau đó, điện áp đi qua máy biến áp tăng áp để nâng lên mức 380VAC và cấp trực tiếp vào hai chân RS của biến tần Hitachi C1N-007HFC2 (chân T để trống do sử dụng nguồn 1 pha). Nguồn điện 3 pha sau khi được biến tần điều chế sẽ xuất ra tại các chân U, V, W để điều khiển động cơ quay.

Sơ đồ mạch điều khiển của hệ thống

Sơ đồ mạch điều khiển được thiết kế theo chuẩn Sink Logic (kích âm) thông qua việc nối tắt chân PLC với P24, sử dụng chân L làm mass chung. Hệ thống vận hành theo nguyên lý điều khiển 3 dây (3-wire) đảm bảo nguyên tắc an toàn Fail-Safe, bao gồm: nút nhấn nhả Start (NO) tại chân [1], nút nhấn Stop (NC) tại chân [2], và công tắc gạt đảo chiều quay (FW/RV) tại chân [3]. Đặc biệt, sơ đồ tích hợp hai phương pháp điều khiển tốc độ độc lập: cho phép người dùng chạy đa cấp tốc độ (Multi-speed) thông qua tổ hợp công tắc gạt tại chân [4] (MS1), [5] (MS2); hoặc điều chỉnh tốc độ vô cấp mượt mà bằng biến trở 1 kΩ đấu vào cụm ngõ vào Analog (H, Ai1, L).

5.3. Cài đặt chế độ điều khiển

Các nguồn điều khiển

Có 5 nguồn điều khiển từ người vận hành, được lựa chọn thông qua mã code [AA111] được mô tả như bảng sau:

Mô tả

00

Nhận lệnh CHẠY thuận hoặc nghịch từ 2 công tắc ngõ vào

01

Nhận lệnh CHẠY từ các công tắc tức thời NO/NC

02

Nhận lệnh CHẠY trực tiếp từ bàn phím (Keypad) trên biến tần hoặc từ bộ màn hình điều khiển nối dài tùy chọn.

03

Nhận lệnh CHẠY thông qua mạng truyền thông Modbus-RTU (chân RS485).

04

Nhận lệnh CHẠY thông qua card truyền thông mở rộng (Option board).

Bảng cài đặt nguồn nhận lệnh chạy cho biến tần

Điều khiển sử dụng bàn phím thiết bị

Để điều khiển biến tần thông qua bàn phím, cài đặt code AA111 với mã 02.
Khi điều khiển động cơ bằng phím RUN và muốn thay đổi hướng xoay của trục động cơ, cài đặt code AA-12 với mã 00 (quay thuận), và 01 (quay nghịch). 

Điều khiển chạy thuận nghịch bằng tiếp điểm đầu vào

Mô tả đấu nối và trạng thái động cơ dựa trên các công tắc đầu vào
Mô tả đấu nối và trạng thái động cơ dựa trên các công tắc đầu vào
- Để điều khiển biến tần vận hành động cơ thuận nghịch thông qua tiếp điểm đầu vào, cài đặt code AA111 với mã 00.
- Để cài đặt hướng của trục động cơ dựa vào trạng thái tiếp điểm, cài đặt code CA-01 tới CA-08:
  1. Xoay thuận khi ON: 001
  2. Xoay nghịch khi ON: 002
- Để cài đặt trạng thái kích hoạt của tiếp điểm đầu vào, cài đặt code CA-21 tới CA-28:
  1. NO: a/00
  2. NC: b/01

Điều khiển bằng công tắc tức thời

Mô tả sơ đồ đấu nối và cách hệ thống hoạt động
- Để điều khiển biến tần vận hành động cơ thông qua tiếp điểm đầu vào tức thời, cài đặt code AA111 với mã 01.
- Để cài đặt ý nghĩa cho các tiếp điểm ngõ vào, cài đặt code CA-01 tới CA-08:
  1. Start: mã 016, vận hành khi STA (NO) ON và STP (NC) ON.
  2. Stop: mã 017, dừng khi STP OFF.
  3. Thuận/Nghịch: mã 018, thuận = OFF và nghịch = ON.

Điều khiển tốc độ đa mức

Sơ đồ đấu nối và nguyên lí hoạt động của chế độ binary multi-speed
Cài đặt:
- Bước 1: Khai báo chức năng cho các chân đầu vào (Digital Inputs): mã code CA – 01 với giá trị 002 (CF1/công tắc 1) và mã CA – 02 với giá trị 003 (CF2/công tắc 2)
- Bước 2: Cài đặt giá trị tần số tham chiếu cho các mức:
  1. Tốc độ 0 (Cả chân 1 và chân 2 đều OFF): Cài đặt giá trị tần số tại mã [Ab110] 
  2. Tốc độ 1 (Chân 1 ON, chân 2 OFF): Cài đặt giá trị tần số tại mã [Ab-11].
  3. Tốc độ 2 (Chân 1 OFF, chân 2 ON): Cài đặt giá trị tần số tại mã [Ab-12].
  4. Tốc độ 3 (Cả chân 1 và chân 2 đều ON): Cài đặt giá trị tần số tại mã [Ab-13]. 
  5. Lưu ý: Để biến tần chịu nhận giá trị Tốc độ 0 từ thông số [Ab110], bạn bắt buộc phải kiểm tra thông số [AA101] (Chọn nguồn lệnh chạy chính) và chắc chắn nó đang được cài là 07 (Chạy bằng thông số cài đặt). Nếu [AA101] đang cài bằng số khác (ví dụ nhận tín hiệu từ biến trở ngoài), thì khi cả 2 công tắc đều OFF, biến tần sẽ chạy theo biến trở chứ không chạy theo [Ab110].
- Bước 3: Cài đặt thời gian chuyển đổi giữa các mức tốc độ (chống dội chống nhiễu): đến mã CA – 55 và cài giá trị 100 (ms). 

Điều khiển tốc độ sử dụng nguồn đầu vào analog

Sơ đồ đấu nối điều khiển tốc độ sử dụng tín hiệu analog từ biến trở
Cài đặt: 
Bước 1: Cấu hình ngõ vào, chọn nguồn lệnh tốc độ chính, mã AA101 (chọn 01 để dùng chân Ai01 và 02 cho Ai02).
Bước 2: Chọn nguồn tín hiệu sử dụng, mã Cb – 08 (hoặc Cb – 18) cho chân Ai1 (hoặc chân Ai2) chọn giá trị 01 (điện áp) hoặc 02 (dòng điện).

5.3. Thực nghiệm

Reset giá trị ban đầu và các cài đặt bổ sung

  1. Reset toàn bộ thông số cài đặt: Ub – 01 = 02
  2. Reset theo tiêu chuẩn vùng (châu Á): Ub – 02 = 03
  3. Xác nhận Reset: Ub – 05 = 01
  4. Tắt bảo vệ mất pha ngõ vào (vì thực nghiệm dùng nguồn cấp 1 pha thay vì 3 pha): bb – 65 = 00
  5. Chọn chế độ dừng giảm tốc: AA115 = 00

Cài đặt thông số động cơ

  1. Công suất: hb102 = 0.37
  2. Số cực: hb103 = 4
  3. Tần số cơ bản: hb104 (nhãn) = 50 (Hz)
  4. Tần số tối đa: hb105 (muốn) = 45 (Hz)
  5. Điện áp định mức: hb106 = 380 (V)
  6. Dòng điện định mức: hb108 = (A)
  7. Chọn loại tải ND: ub – 03 = 02(ND)
  8. Cài thời gian tăng giảm tốc: FA-10 = 6 (s) và FA-12 = 6 (s)
  9. Cài giá trị bảo vệ nhiệt: bC110 = (A)

Cài đặt và điều khiển thông qua bàn phím biến tần

  1. Nhận lệnh  trực tiếp từ bàn phím trên biến tần: AA111 = 02
  2. Nguồn nhận lệnh tần số sẽ lấy từ Thông số cài đặt: AA101 = 07
  3. Giá trị tần số mong muốn: Ab110 = 
  4. Động cơ chạy: nhấn nút Run
  5. Động cơ dừng: nhấn nút Stop
  6. Đảo chiều: AA12=01

Cài đặt và điều khiển động cơ quay thuận/nghịch dùng 2 công tắc

  1. Nhận lệnh từ đầu vào terminal: AA111 = 00
  2. Cấu hình chân 1 điều khiển quay thuận: CA – 01 = 001
  3. Cấu hình chân 2 điều khiển quay nghịch: CA – 02 = 002
  4. Động cơ chạy thuận: gạt công tắc 1 
  5. Đồng thời quay nghịch: gạt công tắc 2
  6. Động cơ dừng: gạt hoặc ngắt 2 công tắc đồng thời (cùng ON/OFF)

Cài đặt và điều khiển động cơ quay/dừng thuận/nghịch dùng 2 nút nhấn và 1 công tắc

  1. Nhận lệnh từ đầu vào terminal: AA111 = 01
  2. Cấu hình chân 1 nút khởi động (Start): CA – 01 = 016
  3. Cấu hình chân 2 nút dừng (Stop): CA – 02 = 017
  4. Cấu hình chân 3 công tắc đảo chiều (F/R): CA – 03 = 018 
  5. Động cơ chạy thuận: mặc định sau khi ấn Start 
  6. Đồng thời quay nghịch: gạt công tắc chân 3
  7. Động cơ dừng: nhấn nút chân 2

Cài đặt và điều khiển động cơ quay 4 mức tốc độ sử dụng 2 công tắc

  1. Sử dụng chế độ nhị phân: Ab – 03 = 00
  2. Khai báo chân: CA-01 = 003, CA-02 = 004
  3. Khai báo tần số: Ab110 = 10, Ab – 11 =20, Ab – 12 = 30, Ab-13 =40
  4. Thời gian chuyển đổi CA – 55 =100
  5. Điều khiển bằng bàn phím: AA111 = 02

Cài đặt và điều khiển động cơ với tín hiệu ngõ vào analog từ biến trở

  1. Chuyển quyền quyết định tốc độ về biến trở: AA101 = 01 (Ai1)
  2. Chọn loại tín hiệu điện áp Cb-08 = 01
  3. Chỉnh tần số tham chiếu Ab110 = 45
  4. Chỉnh điều khiển bằng bàn phím AA111=02

6. Video hướng dẫn cài đặt biến tần Hitachi C1N-007HFC2 trong điều khiển tốc độ động cơ


Kết luận

Biến tần Hitachi C1N-007HFC2 là thiết bị phù hợp cho các ứng dụng điều khiển tốc độ động cơ công suất nhỏ, yêu cầu vận hành ổn định, dễ cài đặt và dễ tích hợp vào tủ điện công nghiệp. Với các phương án điều khiển linh hoạt như chạy bằng bàn phím, điều khiển thuận/nghịch bằng công tắc, điều khiển Start/Stop dạng 3 dây, điều khiển tốc độ đa cấp và điều khiển tốc độ vô cấp bằng biến trở analog, thiết bị có thể đáp ứng nhiều nhu cầu thực tế trong sản xuất.

Để biến tần hoạt động hiệu quả, người dùng cần chú ý các bước quan trọng: đấu nối đúng mạch động lực và mạch điều khiển, khai báo chính xác thông số động cơ, chọn đúng nguồn lệnh chạy, chọn đúng nguồn lệnh tần số, cài đặt thời gian tăng giảm tốc phù hợp và kiểm tra an toàn trước khi vận hành.

Khi được cài đặt đúng, biến tần Hitachi C1N-007HFC2 không chỉ giúp điều khiển tốc độ động cơ linh hoạt mà còn góp phần tăng độ bền thiết bị, giảm sốc cơ khí, bảo vệ động cơ và tối ưu hiệu quả vận hành cho hệ thống tự động hóa.

Nếu bạn cần mua biến tần Hitachi C1N-007HFC2 chính hãng hoặc cần tư vấn giải pháp điều khiển tốc độ động cơ phù hợp với hệ thống thực tế, hãy liên hệ Amazen để được hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng và chính xác.

☎ Hotline: 0934 399 068 – 0938 072 058
🌐 Website: 
https://amazen.com.vn
📩 Email: amazen@amazen.com.vn