Lượt xem: 0

Hướng dẫn cài đặt biến tần Hitachi NES1-004HB

Trong nhiều nhà máy hiện nay, việc kiểm soát động cơ bằng biến tần không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn mang lại sự linh hoạt trong vận hành. Đặc biệt, dòng NES1 của Hitachi được đánh giá cao nhờ thiết kế nhỏ gọn, dễ cài đặt và phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn từng bước cài đặt biến tần Hitachi NES1-004HB, từ điều khiển trực tiếp, cài đặt nhiều cấp tốc độ cho đến kết nối Modbus RS485, giúp khai thác tối đa hiệu quả của thiết bị.

I. Giới thiệu chung về biến tần Hitachi NES1-004HB

1. Thông tin tổng quan

Biến tần Hitachi NES1-004HB thuộc dòng NE-S1 Series, là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm một giải pháp biến tần kinh tế, nhỏ gọn và dễ vận hành. Với thiết kế tối giản, sản phẩm phù hợp cho những ứng dụng điều khiển tốc độ động cơ AC ba pha trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
Một ưu điểm nổi bật của NES1-004HB là khả năng hoạt động ngay khi xuất xưởng (out-of-the-box) với các thông số mặc định, giúp người dùng tiết kiệm thời gian cài đặt và giảm thiểu chi phí kỹ thuật.
Biến tần Hitachi NES1-004HB
  1. Dòng biến tần NE-S1 (economical).
  2. Công suất định mức 0.4 kW (≈ ½ HP).
  3. Điện áp cấp nguồn 3 pha 380–480 VAC.
  4. Phiên bản tiêu chuẩn (IP20/NEMA 1).
  5. Biến tần Hitachi dòng NE-S1, công suất 0.4 kW, nguồn cấp 3 pha 380–480 VAC, bản tiêu chuẩn (IP20).
Đặc điểm nổi bật và các tính năng phụ:
  1. Thiết kế siêu nhỏ gọn (ultra-compact) giúp tiết kiệm không gian bên trong tủ điện.
  2. Được cấu hình sẵn (preconfigured) để có thể dùng ngay, giảm thời gian hiệu chỉnh ban đầu.
  3. Tương thích với các loại tín hiệu điều khiển bên ngoài (sink/source), và có khả năng giao tiếp qua RS485 giúp dễ dàng tích hợp vào hệ thống điều khiển trung tâm.
  4. Có chức năng tiết kiệm năng lượng (energy saving) tích hợp.
  5. Tương thích tiêu chuẩn quốc tế: CE, UL, c-UL, c-Tick.

2. Ứng dụng thực tế

Biến tần NES1-004HB thích hợp cho các loại ứng dụng sau:
  1. Các tải moment biến thiên như quạt, bơm, máy thông gió, máy hút khí, băng tải nhẹ.
  2. Ứng dụng trong các hệ thống tự động hóa nhỏ hoặc vừa, nơi điều khiển tốc độ là cần thiết để tiết kiệm năng lượng hoặc điều chỉnh lưu lượng.
  3. Lắp đặt trong các tủ điện công nghiệp, trong dây chuyền sản xuất hoặc trong các nhà xưởng, mô-đun điều khiển máy móc nhỏ.
  4. Ứng dụng OEM (Original Equipment Manufacturer) và tích hợp vào hệ thống tự động hóa, vì biến tần này nhỏ gọn, có nhiều tùy chọn để kết nối (như RS-485, tín hiệu điều khiển bên ngoài, start/stop 3 dây…).

3. Thông số kỹ thuật

Hạng mục

Thông số

Công suất định mức

0.4 kW (≈ ½ HP)

Dòng ra định mức

1.5 A

Điện áp đầu vào

380-480 VAC, ba pha (3 phase)

Điện áp đầu ra

Ba pha, tương ứng điện áp đầu vào

Chứng nhận

CE, UL, c-UL, c-Tick

Môi trường bảo vệ / Vỏ ngoài

NEMA 1 (IP20)

Giao tiếp tích hợp

RS-485 dùng giao thức Modbus RTU

Chức năng điều khiển tín hiệu bên ngoài

Hỗ trợ start-stop 3 dây; tín hiệu logic có thể sink hoặc source

Khả năng điều chỉnh & cài đặt

Có bàn phím điều khiển (keypad) từ xa với biến trở (potentiometer) tích hợp; có các chức năng thời gian trễ (time delay), logic, các tốc độ đặt trước (multi-speed)

Thời gian xung tối thiểu (START)

1 giây

Dải nhiệt độ môi trường làm việc

Tối đa ~ 50 °C (thông thường)

4. Các nhóm thông số chính biến tần Hitachi NES1-004HB

A Group (Nguồn tần số / Multi-speed / Analog ranges)

A001 = Frequency source — chọn nguồn lấy tần số (mặc định 01).
  1. 00 = Keypad potentiometer, Dùng trên bàn phím biến tần.
  2. 01 = Control terminal (O/OI)- > nhận tín hiệu 0–10V hoặc 4–20 mA từ chân analog input. Đây cũng là trường hợp đấu chiết áp vào H–O–L.
  3. 02 = Function F001 -> lấy trực tiếp giá trị tần số đặt trong F001.
  4. 03 = Modbus (tần số đặt qua truyền thông).
  5. 10 = Calculate function (nếu dùng chức năng tính toán bên trong).
A002 = Run command source
  1. 01 = control terminal (digital inputs), (ví dụ các chân 1-FW,2- RV).
  2. 02 = run key on keypad/operator. Chạy trên bàn phím.
  3. 03 = Modbus. Chạy bằng giao tiếp modbus RS485.
A011 ~ A016 = cấu hình dải analog O/OI (Start/End freq, Offsets, Filter).
Các tham số này để hiệu chỉnh dải đọc của chân O/OI.
Ví dụ:
  1. A011 = tần số ứng với tín hiệu thấp nhất (0V hoặc 4 mA).
  2. A012 = tần số ứng với tín hiệu cao nhất (10V hoặc 20 mA).
  3. A013 = offset/shift.
  4. A014 ~ A016 = hệ số lọc, giới hạn, linearization.
Tóm lại: dùng để chuẩn hóa tín hiệu analog cho đúng 0–tốc độ max mà bạn mong muốn.

F Group (Tần số mặc định, Accel/Decel)

  1. F001 = Output frequency setting (mặc định / dùng khi A001 = 02 chọn F001).
  2. F002 = Acceleration time (s). Giây từ 0 → tần số đặt
  3. F003 = Deceleration time (s). Giây từ tần số đặt → 0
  4. F004 = keypad RUN key routing (forward/rev). Chọn hướng chạy (forward/reverse) khi nhấn phím RUN trên keypad.

C Group (I/O logic, Modbus comms, O/OI scaling)

C001 ~ C005 = chọn chức năng cho các terminal input [1..5] (ví dụ 00 = FW, 01 = RV, 02 = CF1, 03 = CF2, v.v.). 
  1. Mặc định [1]=FW, [2]=RV, [3]=CF1, [4]=CF2. 
C011~C015 = active state / NO-NC (logic chuyển đổi).
  1. Chọn kiểu tác động NO/NC cho từng input (0 = NO, 1 = NC).
  2. Giúp đảo chiều logic nếu cần.
Tóm lại
Các nhóm cài đặt của biến tần Hitachi NES-1:
  1. Nhóm D: các thông số giám sát hoạt động của biến tần.
  2. Nhóm F: các thông số cài đặt thời gian tăng tốc/giảm tốc…
  3. Nhóm A: các thông số cài đặt cơ bản cho biến tần: điều chỉnh tần số, kiểu chạy, PID, analog, chạy nhiều cấp tốc độ…
  4. Nhóm B: gồm các hàm bảo vệ…
  5. Nhóm C: định nghĩa chức năng cho các terminal…
  6. Nhóm H: cài đặt các thông số của động cơ.

Reset thông số biến tần

Chuẩn bị & Cảnh báo an toàn
  1. NGẮT NGUỒN ĐIỆN LỰC (L1, L2, L3) trước khi thao tác.
  2. Reset sẽ xóa TOÀN BỘ cài đặt. Hãy chắc chắn bạn có thể cài đặt lại các thông số cần thiết sau đó.
Các bước thực hiện:
  1. Bước 1: Cấp nguồn điều khiển cho biến tần (chỉ cần cấp nguồn 1 pha 220V hoặc chỉ cấp nguồn cho mạch điều khiển nếu có thể).
  2. Bước 2: Truy cập vào chế độ cài đặt thông số (Mode/Program).
  3. Bước 3:
    B084:  chọn 02 (chọn khởi tạo lại tất cả các thông số cài đặt của nhà sản xuất).
    B180: chọn 01 (cho phép khởi tạo lại).
  4. Bước 4: Thay đổi giá trị của B180 từ 00 (No action) thành 01 (Initialize).
  5. Bước 5: Nhấn nút SET (hoặc ENTER) để xác nhận. Biến tần sẽ thực hiện quá trình reset ngay lập tức. Bạn có thể thấy màn hình nhấp nháy hoặc hiển thị "FIN" (Finished) khi hoàn tất.
  6. Bước 6 (QUAN TRỌNG): Sau khi reset, hãy tắt nguồn biến tần hoàn toàn (cả điện lực lẫn điện điều khiển), chờ khoảng 10 giây, rồi bật nguồn trở lại. Việc này đảm bảo các cài đặt mặc định được khởi tạo hoàn toàn.
Ví dụ:
Thông số cụ thể:
  1. Công suất: 1/2HP (~0,37 kW)
  2. Điện áp: 380V
  3. Dòng định mức: 1,2A
  4. Tần số: 50Hz
  5. Cực: 4 cực
  6. Tốc độ: 1420 vòng/phút
Cách khai báo lại trên biến tần Hitachi NES1 sau khi reset:
  1. H003 (Motor capacity, 1st motor) → Chọn 0.4 kW (tương ứng 1/2 HP).
  2. H004 (Motor poles) → 4.
  3. H006 (Motor stabilization constant) → Để mặc định (100) trừ khi motor có rung; chỉnh sau nếu cần.
  4. A003 (Base frequency) → 50 Hz (theo nameplate).
  5. A004 (Maximum frequency) → Đặt 50 Hz (hoặc ≥50 nếu bạn cần cho chạy >50Hz; nhưng để đúng nameplate thì 50).
Các lỗi thường gặp và cách xử lý
  1. OC (Over Current): quá dòng → kéo dài thời gian tăng tốc.
  2. OV (Over Voltage): quá áp DC bus → kéo dài thời gian giảm tốc hoặc dùng điện trở hãm.
  3. UV (Under Voltage): nguồn thấp/mất pha → kiểm tra nguồn cấp.
  4. OH (Over Heat): quá nhiệt → kiểm tra quạt, thông gió.
  5. OL1/OL2 (Overload): quá tải motor hoặc biến tần → giảm tải hoặc tăng thời gian tăng tốc.

II. Hướng dẫn cài đặt chi tiết biến tần Hitachi NES1-004HB

1. Điều khiển trực tiếp trên biến tần (Test A - Cơ bản)

Mục tiêu:
  1. Làm quen với biến tần NES1.
  2. Thử các chức năng chạy/dừng cơ bản ngay trên bàn phím (không cần đấu dây ngoài).
  3. Xác định motor quay thuận/ngược, thay đổi tần số, hiển thị giá trị.
Đấu nối:
  1. Cấp nguồn 1P 200V hoặc 3P 380V (tùy model).
  2. Ngõ ra U–V–W → đấu thẳng vào motor.
  3. Không cần đấu terminal (FW, RV, OI) trong test này.
Tham số cần cài:
  1. A001 = 02 → Chọn nguồn tần số từ F001 (internal set frequency).
  2. A002 = 02 → Chọn nguồn RUN từ Keypad.
  3. F001 = 30 Hz (ví dụ ban đầu).
  4. F002 = 5.0 s (thời gian tăng tốc).
  5. F003 = 5.0 s (thời gian giảm tốc).
  6. F004 = 00 (phím RUN = chạy thuận; phím STOP = dừng).
Các bước thao tác:
  1. Nhấn RUN → Motor chạy thuận.
  2. Nhấn STOP → Motor dừng theo thời gian F003.
  3. Chọn F004 = 01 → Motor chạy nghịch.
  4. Dùng phím ▲▼ chỉnh F001 (tần số) để thay đổi tốc độ.
Cài tham số:
  1. A001 = 00
  2. A002=02
Sơ đồ đấu nối cơ bản biến tần NES1-004HB

2. Điều khiển động cơ chạy nhiều cấp tốc độ bằng biến tần - Chiết áp & Multispeed và công tắc điều khiển thuận nghịch (Test B)

Mục tiêu:
  1. Kiểm tra chạy theo biến trở (0–10V).
  2. Kiểm tra chạy nhiều cấp tốc độ (multi-speed bằng CF1, CF2).
  3. Kiểm tra chạy thuận nghịch bằng công tắc.
Đấu nối:
  1. Motor → U/V/W
  2. Biến trở 10 kΩ (TOCOS RV24YN20S) 
                   → Chân giữa vô O/OI (tín hiệu)
                   → Chân bên phải vô H
                   → Chân bên trái vô L 
Nếu đấu ngược chân H và L thì ngược biến trở, tiến hành đảo dây để phù hợp với nhu cầu và ứng dụng.
  1. Công tắc
    Chân COM vô L
    Chân NO vô 1 cho FW chạy thuận
                     Vô 2 cho RW chạy nghịch
                   → Chạy thuận, nghịch theo cài đặt ở biến tần C001 và C002.
Sơ đồ đấu dây điều khiển bằng tốc độ bằng biến trở, điều khiển thuận, nghịch bằng công tắc ngoài
Tham số cần cài:
Nhóm A:
  1. A001: chọn 01 (điều chỉnh tần số bằng terminal ngoài hoặc biến trở ngoài).
  2. A002: chọn 01 (chọn tín hiệu chạy bằng terminal ngoài).
  3. A003: chỉnh thành 50.0 (Hz) (cài đặt tần số cơ bản).
  4. A004: chỉnh thành 50.0 (Hz) (cài đặt tần số tối đa).
Nhóm C:
  1. C001-C005: định nghĩa chức năng cho các terminal [1]-[5].
  2. Các giá trị của terminal [1]-[5] được định nghĩa sẵn như sau:
    [1]: chạy thuận
    [2] chạy ngược
    [3]: chạy tốc độ 1 (nhiều cấp tốc độ)
    [4]: tốc độ 2 (chạy nhiều cấp tốc độ)|
    [5]: reset
Nhóm F:
  1. F002: cài đặt thời gian tăng tốc.
  2. F003: cài đặt thời gian giảm tốc.
Nhóm H:
  1. H003: cài đặt công suất của động cơ.
  2. H004: cài đặt số cực của động cơ.
Quy trình:
  1. Vặn chiết áp → tần số thay đổi tuyến tính 0–50 Hz.
  2. Vặn công tắc chạy thuận → động cơ chạy thuận
  3. Vặn công tắc chạy nghịch → động cơ chạy nghịch
Giải thích:
  1. Công tắc điều khiển FW/RV → Gọn gàng, dễ thao tác.
  2. Đây là kiểu điều khiển cơ bản nhưng rất thực tế, hay ứng dụng ở băng tải, quạt, bơm đảo chiều, máy tiện, máy mài…
  3. Kết hợp chiết áp cho ta trải nghiệm gần với vận hành công nghiệp nhất.

3. Tự động / PID bằng bộ điều khiển (DX2 và TT7H-P41A)

Mục tiêu:
  1. Motor chạy/dừng tự động theo tín hiệu relay từ bộ đếm TT7H.
  2. Tốc độ motor được điều chỉnh bằng tín hiệu 0–10V analog từ bộ điều khiển nhiệt DX2.
  3. Có thể dùng DX2 PID hoặc chỉ xuất 0–10V trực tiếp.
Đấu nối:

Với bộ điều khiển DX2 → Biến tần (Analog control)

  1. DX2 Output (0–10V) → chân O/OI (NE-S1).
  2. DX2 GND → chân L (NE-S1).
Nếu DX2 chỉ có 4–20 mA thì cần đổi jumper/cấu hình input OI của biến tần về dòng.
Điều khiển bằng các thiết bị ngõ ra
Tham số:
Nhóm A:
  1. A001: chọn 01. Chạy bằng terminal bên ngoài
  2. A002: chọn 01.
  3. A003: chỉnh thành 50.0Hz(Hz) (cài đặt tần số cơ bản).
  4. A004: chỉnh thành 50.0 (Hz) (cài đặt tần số tối đa).
  5. A021: Tần số tương ứng với 4 mA
    VD:0hZ
  6. A022: Tần số tương ứng với 20 mA
    VD: 50Hz
Nhóm F:
  1. F002: cài đặt thời gian tăng tốc.
  2. F003: cài đặt thời gian giảm tốc.
Nhóm H:
  1. H003: cài đặt công suất của động cơ.
  2. H004: cài đặt số cực của động cơ.
Nhóm C:
  1. C001=01

Với bộ điều khiển TT7H → Biến tần (RUN Enable)

  1. L chung của biến tần → COM relay TT7H.
  2. Relay NO → Input1 (FW).
  3. Khi TT7H đếm xong → relay đóng → motor chạy.
  4. Khi TT7H reset hoặc chưa đủ giá trị → relay hở → motor không chạy.
Motor
  1. U/V/W → động cơ.
Tham số
Nhóm A — Nguồn điều khiển
  1. A001 = 01 
  2. A002 = 01 
  3. A011 = 0.0 Hz (ứng với 0 V).
  4. A012 = 50.0 Hz (ứng với 10 V).
Nếu muốn giới hạn tốc độ thấp hơn, đặt A012 = 40 Hz chẳng hạn.
Nhóm F — Tăng/giảm tốc
  1. F002 = 3.0 s → Thời gian tăng tốc.
  2. F003 = 3.0 s → Thời gian giảm tốc.
Nhóm C — I/O logic
  1. C001 = 00 (FW) → Input1 gán cho RUN Forward.
  2. C011 = 00 → Input1 tác động khi relay đóng (NO logic).
Quy trình test
Chuẩn bị:
  1. TT7H reset, relay hở.
  2. DX2 đang xuất điện áp (ví dụ 5 V tương ứng 25 Hz).
Đếm đủ giá trị:
  1. TT7H relay đóng → Input1 (FW) ON → motor RUN.
  2. Tần số đầu ra = 25 Hz (từ DX2).
Thay đổi setpoint DX2:
  1. Nếu DX2 xuất 7 V → Biến tần chạy khoảng 35 Hz.
  2. Nếu DX2 về 2 V → Motor giảm tốc xuống ~10 Hz.
Khi TT7H OFF:
  1. Relay mở → Input1 OFF → Motor STOP.
Ghi nhận:
  1. Motor chỉ chạy khi cả TT7H cho phép + DX2 có điện áp.
  2. Tốc độ thay đổi theo tín hiệu DX2, không phụ thuộc TT7H.

4. Modbus Poll điều khiển biến tần NES1 qua RS485-USB

Mục tiêu:
  1. Làm quen giao tiếp Modbus RTU.
  2. Dùng phần mềm Modbus Poll trên PC → gửi lệnh đến biến tần NES1.
  3. Điều khiển được RUN/STOP, Forward/Reverse và tần số đặt (Hz).
Đấu nối:
PC → USB to RS485 converter.
  1. USB cắm vào PC.
  2. Đầu RS485 có 2 dây: A(+) và B(-).
USB–RS485 → NES1
A (+) → Chân số 5 (chân SP) của biến tần.
B (-) → Chân Số 6 (chân SN) của biến tần.
GND (nếu converter có) → Chân L (COM) của biến tần (không bắt buộc nhưng nên nối chống nhiễu).
Điều khiển bằng MODBUS RS485
Tham số
  1. A001 = 03 → frequency source = Modbus.
  2. A002 = 03 → run command = Modbus.
  3. C070 = 01 mặc định 00 → chọn Modbus.
  4. C071 = 05 mặc định 05 → Baudrate = 9600.
  5. C072 = 01 → Slave ID = 1.
  6. C074 = 00 → Parity None.
  7. C075 = 01 → Stop bit = 1.
  8. C076 = 01 
  9. C077 = 3.00 -> Thời gian báo lỗi là 3s
Quy trình
Các bước thao tác:
Chế độ Modbus:
  1. Tắt nguồn biến tần.
  2. Tháo nắp mặt trước biến tần.
  3. Gạt công tắc SW5 (RS485/OPE) sang vị trí RS485 (bên trái).
    Mặc định khi xuất xưởng nó đang ở OPE.
  4. Đậy nắp mặt trước lại.
  5. Cắm cáp truyền thông vào khe truyền thông trên mặt biến tần.
  6. Bật nguồn biến tần.
Vào tham số C070 (Communication choice), đổi thành 01 (Modbus). 
Cài thêm các thông số nhóm A để điều khiển tần số, bật chạy/ tắt, thuận nghịch.
→ Lúc này biến tần nhận chế độ Modbus - Rs485.
Bật nguồn lại, lúc này chế độ Modbus đã sẵn sàng sử dụng.
Chế độ điều khiển bằng tay:
  1. Tắt nguồn biến tần → tháo cáp truyền thông Modbus.
  2. Tháo nắp mặt trước biến tần.
  3. Gạt công tắc SW5 (RS485/OPE) sang vị trí OPE (bên phải, OFF).
  4. Mặc định khi xuất xưởng nó đang ở OPE.
  5. Nếu bạn đang dùng Modbus thì SW5 đang để RS485.
  6. Đậy nắp mặt trước lại.
  7. Cắm cáp của bàn phím rời NES1-OP hoặc 
  8. Bật nguồn biến tần, đồng thời giữ phím RUN/STOP/RESET trên panel chuẩn trong khoảng 5 giây.
→ Lúc này biến tần nhận lại chế độ điều khiển bằng operator.
Vào tham số C070 (Communication choice), đổi từ 01 (Modbus) → 00 (OPE) → sau đó tắt nguồn biến tần.
Bật nguồn lại, lúc này bàn phím rời (operator) đã sẵn sàng để dùng.

MODBUS SETTING

Cài đặt trong biến tần
  1. A001 = 03 Nguồn tần số lấy từ truyền thông modbus
  2. A002=03 Lệnh chạy biến tần từ modbus
Thời gian tăng tốc giảm tốc F002,F003 cài như các chức năng khác
Tiếp đến là cài đặt kết nối.
  1. C070 = 01 Modbus selection 
  2. C071 = 05 = 9600
    (04=4800, 05=9600, 06=19200, 07=38400).
  3. C072 = 1. Modbus address (slave ID): 1–247.
  4. C074 = 00 . Parity
  5. 00 = none,
  6. 01 = even,
  7. 02 = odd.
  8. C075 = 01. Stop bits
  9. 01 = 1 stop bit,
  10. 02 = 2 stop bits.
  11. C077 = comm error timeout (watchdog).
    Nếu mất tín hiệu Modbus quá thời gian cài → biến tần sẽ stop/trip tùy cấu hình.
  12. C081 = Analog input span calibration
Dùng để chuẩn hóa lại độ rộng dải analog (O/OI).
Ví dụ: nếu bạn cấp 0–10 V mà biến tần chỉ nhận 0–9 V, bạn có thể chỉnh C081 để nó hiểu lại đúng 0–10 V = 0–tốc độ max.
Giúp đồng bộ tín hiệu thực tế với giá trị mong muốn.

Cài đặt trong Modbus poll

Coil for "VFD Control/Monitoring" – Điều khiển

Coil

Bit = 0

Bit = 1

0000

Motor Stop

Motor Run

0001

Forward Rotation

Reverse Rotation

0002

VFD No Trip

VFD Trip

0003

VFD No Reset

VFD Reset

0010 (Hex) / 16 (Dec)

VFD Not Ready "Status"

VFD Ready "Status"

0012 (Hex) / 18 (Dec)

Motor Stop "Status"

Motor Running "Status"

0017 (Hex) / 23 (Dec)

VFD Not Alarm "Status"

VFD Alarm "Status"

Registers for Set Frequency – Điều khiển tốc độ

Function Name

Register Address (Hex)

Register Address (Dec)

Frequency Source

1

1

Registers for Data Monitoring – Giám sát giá trị biến tần

Function Name

Register Address (Hex)

Register Address (Dec)

Output Frequency

1001

4097

Output Current

1002

4098

Output Voltage

1010

4112

Frequency setting (giá trị hiển thị x 0,01Hz) – Tốc độ động cơ
Run/Stop Control – Điều khiển chạy/ dừng
Reset – Khởi động lại biến tần

Display Output Frequency and Current – Hiển thị giá trị ngõ ra tần số (giá trị hiển thị x0,01Hz) và dòng điện (giá trị hiển thị x 0,01A)

FW and RW Control – Điều khiển chạy thuận nghịch

Hiển thị ngõ ra giá trị điện áp ( giá trị hiển thị x 0,01V)
Để tiện cho việc theo dõi hướng dẫn, bạn có thể xem hướng dẫn cài đặt chi tiết tại: "Hướng dẫn cài đặt biến tần Hitachi NES1-004HB | Amazen.com.vn"
Lời kết
Trong trường hợp các bạn có nhu cầu mua biến tần Hitachi NES1-004HB, hay có thắc mắc cần tư vấn thêm đừng ngần ngại liên lạc với Amazen thông qua:
- Hotline: 0934 399 068 - Sales: 0938 072 058
- Email: amazen@amazen.com.vn

Với đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn bán hàng chuyên môn cao, công ty chúng tôi tự tin rằng sẽ mang lại cho quý khách hàng trải nghiệm mua hàng tuyệt vời nhất.
Amazen cam kết mọi sản phẩm mà chúng tôi hiện cung cấp là hàng chính hãng, mới hoàn toàn 100%, đảm bảo chất lượng và đầy đủ giấy tờ chứng nhận đi kèm.