Hạng mục
Thông số
Công suất định mức
0.4 kW (≈ ½ HP)
Dòng ra định mức
1.5 A
Điện áp đầu vào
380-480 VAC, ba pha (3 phase)
Điện áp đầu ra
Ba pha, tương ứng điện áp đầu vào
Chứng nhận
CE, UL, c-UL, c-Tick
Môi trường bảo vệ / Vỏ ngoài
NEMA 1 (IP20)
Giao tiếp tích hợp
RS-485 dùng giao thức Modbus RTU
Chức năng điều khiển tín hiệu bên ngoài
Hỗ trợ start-stop 3 dây; tín hiệu logic có thể sink hoặc source
Khả năng điều chỉnh & cài đặt
Có bàn phím điều khiển (keypad) từ xa với biến trở (potentiometer) tích hợp; có các chức năng thời gian trễ (time delay), logic, các tốc độ đặt trước (multi-speed)
Thời gian xung tối thiểu (START)
1 giây
Dải nhiệt độ môi trường làm việc
Tối đa ~ 50 °C (thông thường)
Coil
Bit = 0
Bit = 1
0000
Motor Stop
Motor Run
0001
Forward Rotation
Reverse Rotation
0002
VFD No Trip
VFD Trip
0003
VFD No Reset
VFD Reset
0010 (Hex) / 16 (Dec)
VFD Not Ready "Status"
VFD Ready "Status"
0012 (Hex) / 18 (Dec)
Motor Stop "Status"
Motor Running "Status"
0017 (Hex) / 23 (Dec)
VFD Not Alarm "Status"
VFD Alarm "Status"
Function Name
Register Address (Hex)
Register Address (Dec)
Frequency Source
1
Output Frequency
1001
4097
Output Current
1002
4098
Output Voltage
1010
4112