Lượt xem: 0

Hướng dẫn cài đặt bộ điều khiển nhiệt độ CONOTEC DSFOX-XD20 cho hệ thống gia nhiệt và làm mát

Trong các hệ thống như lò sấy, buồng ấp, kho lạnh, tủ điều khiển, máy làm lạnh nước hoặc hệ thống thông gió, nhiệt độ cần được duy trì trong một khoảng phù hợp. Khi nhiệt độ xuống thấp, hệ thống gia nhiệt phải được kích hoạt; ngược lại, khi nhiệt độ tăng quá cao, quạt hoặc thiết bị làm mát cần hoạt động.

Conotec DSFOX-XD20 là bộ điều khiển nhiệt độ có hai ngõ ra relay độc lập, cho phép thiết lập đồng thời chức năng gia nhiệt – Heatlàm mát – Cool. Bài viết dưới đây hướng dẫn nguyên lý hoạt động, cách xác định chân đấu nối và thiết lập các thông số cần thiết cho hai ngõ ra OUT1, OUT2 dựa trên mô hình thực nghiệm.

I. Thông tin chung về bộ điều khiển nhiệt độ Conotec DSFOX-XD20

1. Thông tin tổng quan về DSFOX-XD20

Bộ điều khiển nhiệt độ Conotec DSFOX-XD20 là bộ điều khiển nhiệt độ sử dụng phương pháp điều khiển ON/OFF. Thiết bị nhận tín hiệu từ cảm biến nhiệt độ NTC 10K, so sánh nhiệt độ thực tế với giá trị cài đặt và điều khiển hai ngõ ra relay.
Trong hệ thống, DSFOX-XD20 đóng vai trò là bộ điều khiển trung tâm giữa ba thành phần:

  1. Cảm biến nhiệt độ: đo nhiệt độ thực tế của môi trường.
  2. Bộ điều khiển DSFOX-XD20: xử lý tín hiệu và quyết định đóng hoặc ngắt relay.
  3. Thiết bị chấp hành: điện trở sấy, quạt làm mát, máy nén lạnh, đèn báo hoặc thiết bị đóng cắt trung gian.

Hai ngõ ra của bộ điều khiển có thể được cấu hình độc lập:

  1. OUT1: thường được sử dụng cho hệ thống gia nhiệt.
  2. OUT2: thường được sử dụng cho hệ thống làm mát.

Nhờ đó, thiết bị có thể duy trì nhiệt độ trong một khoảng xác định mà không cần sử dụng hai bộ điều khiển riêng biệt.
Với hai ngõ ra độc lập và khả năng cấu hình Heat/Cool, DSFOX-XD20 có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống như:

  1. Buồng ấp và máy ấp trứng.
  2. Lò sấy và tủ sấy công nghiệp.
  3. Kho lạnh và tủ bảo quản.
  4. Hệ thống quạt thông gió tủ điện.
  5. Máy làm lạnh nước.
  6. Hệ thống duy trì nhiệt độ phòng kỹ thuật.
  7. Máy ép nhựa và thiết bị gia nhiệt.
  8. Tủ điều khiển nhiệt độ có cả chức năng sưởi và làm mát.
Thông tin chung bộ điều khiển nhiệt độ Conotec DSFOX-XD20

Xem thông số kỹ thuật DSFOX-XD20 chi tiết tại: Thiết bị điện công nghiệp Amazen

2. Nguyên lý điều khiển nhiệt độ ON/OFF của DSFOX-XD20

Trong tự động hóa có nhiều thuật toán điều khiển nhiệt độ (như PID, Fuzzy Logic), tuy nhiên phương pháp cơ bản, phổ biến và bền bỉ nhất được áp dụng trên dòng DSFOX-XD20 chính là Điều khiển ON/OFF.
Đúng như tên gọi, ngõ ra (Rơ-le) của bộ điều khiển chỉ có hai trạng thái duy nhất:
  1. ON (Mở 100% công suất): Cấp toàn bộ dòng điện cho thiết bị chấp hành.
  2. OFF (Ngắt 0% công suất): Ngắt hoàn toàn dòng điện. Phương pháp này cực kỳ dễ cài đặt, chi phí phần cứng thấp và đặc biệt phù hợp với các hệ thống có quán tính nhiệt lớn (như lò sấy lớn, kho lạnh) nơi không yêu cầu độ chính xác nhiệt độ tuyệt đối đến từng vạch thập phân.

3. Hiện tượng rung tiếp điểm của DSFOX-XD20

Bài toán rủi ro nếu hệ thống không có khoảng trễ
Giả sử hệ thống làm việc với thuật toán ON/OFF lý tưởng: Cài đặt mục tiêu sấy SV = 37.0°C.
  1. Khi nhiệt độ môi trường (PV) đạt 36.9°C -> Bộ điều khiển đóng Rơ-le bật thanh sấy.
  2. PV nhích lên đúng 37.0°C -> Bộ điều khiển lập tức ngắt Rơ-le tắt thanh sấy.
  3. Ngay khi vừa tắt, nhiệt độ môi trường giảm nhẹ xuống 36.9°C -> Rơ-le lại lập tức đóng lại.
Hậu quả: Nhiệt độ sẽ liên tục dao động quanh mốc 37.0°C trong phần ngàn giây. Rơ-le cơ học bên trong đồng hồ sẽ phải đóng/ngắt liên tục phát ra tiếng kêu "tạch tạch" (hiện tượng này gọi là Chattering). Việc đóng cắt dòng điện tải với tần số cao như vậy sẽ sinh ra hồ quang điện, làm cháy đen tiếp điểm Rơ-le, gây chập mạch và phá hủy thiết bị chấp hành chỉ trong thời gian rất ngắn.
Khái niệm Hysteresis (diF) - Khoảng trễ an toàn
Để triệt tiêu hiện tượng Chattering, các kỹ sư thiết kế mạch đưa vào một thông số gọi là Hysteresis (Trong đồng hồ Conotec ký hiệu là diF - Difference).
diF (Độ lệch / Khoảng dung sai) là một vùng đệm nhiệt độ (thường từ 1°C đến 5°C tùy ứng dụng). Nó cho phép nhiệt độ môi trường được quyền sai số so với mục tiêu (SV) một khoảng nhất định trước khi ép Rơ-le phải chuyển đổi trạng thái. Nhờ có vùng đệm này, Rơ-le và máy nén có "Thời gian nghỉ", giúp kéo dài tuổi thọ hệ thống lên hàng chục lần.

4. Phân tích nguyên lý diF trong 2 chế độ

Nguyên lý hoạt động của khoảng trễ diF sẽ đảo ngược tùy thuộc vào việc hệ thống đang được cấu hình để làm nóng hay làm lạnh.
Trong chế độ gia nhiệt (Heating - tYP: HEAt)
Được ứng dụng trong lò ấp trứng, máy ép nhựa, lò sấy. Nguyên lý: Ngắt tải khi đủ nhiệt, đóng tải khi nhiệt độ bị tụt xuống thấp.
Công thức hoạt động:
  1. Rơ-le ngắt (OFF) khi PV ≥ SV.
  2. Rơ-le đóng lại (ON) khi PV ≤ (SV - diF).
Ví dụ: Cài đặt mục tiêu sấy SV = 50°C, diF = 2°C. -> Thanh sấy sẽ bật để làm nóng. Khi nhiệt độ đạt 50°C, thanh sấy tắt. Nhiệt độ bắt đầu nguội dần, khi tụt xuống mức 48°C (50 - 2), thanh sấy mới bật trở lại.
Trong chế độ làm mát (Cooling - tYP: Cool)
Được ứng dụng trong kho lạnh, hệ thống quạt thông gió tủ điện, máy làm lạnh nước (Chiller). Nguyên lý: Ngắt tải khi đã đủ lạnh, đóng tải khi nhiệt độ bị nóng vọt lên cao.
Công thức hoạt động:
  1. Rơ-le ngắt (OFF) khi PV ≤ SV.
  2. Rơ-le đóng lại (ON) khi PV ≥ (SV + diF).
Ví dụ: Cài đặt tủ lạnh SV = 10°C, diF = 3°C. -> Máy nén chạy để làm lạnh. Khi nhiệt độ rớt xuống 10°C, máy nén tắt. Tủ lạnh từ từ ấm lên do mất nhiệt. Chỉ khi nhiệt độ tăng vọt lên mức 13°C (10 + 3), máy nén mới khởi động lại để kéo nhiệt độ xuống.

II. Thiết kế sơ đồ đấu nối bộ điều khiển nhiệt độ Conotec DSFOX-XD20

Lựa chọn thiết bị phụ trợ cho mô hình thực nghiệm
Thay vì sử dụng các tải động lực lớn sinh nhiệt và tiếng ồn (như thanh điện trở sấy 2000W hay quạt công nghiệp), mô hình thực nghiệm trong bài viết này được thiết kế tối ưu hóa bằng cách sử dụng 02 Đèn báo pha 220VAC để giả lập thiết bị chấp hành:
  1. Đèn Đỏ (Nối với OUT1): Giả lập trạng thái hoạt động của hệ thống Lò sưởi (Heating).
  2. Đèn Xanh (Nối với OUT2): Giả lập trạng thái hoạt động của Quạt tản nhiệt (Cooling).
Lựa chọn này vừa đảm bảo tính trực quan, sinh động khi quan sát sự chuyển đổi logic trên video báo cáo, vừa đảm bảo an toàn tuyệt đối về điện và nhiệt trong quá trình thao tác trên bàn thử nghiệm.

1. Phân tích cấu trúc phần cứng và sơ đồ chân DSFOX-XD20

Để ứng dụng thành công bất kỳ thiết bị công nghiệp nào, việc đầu tiên của người kỹ sư là phải giải mã chính xác sơ đồ chân kết nối do nhà sản xuất cung cấp. Dựa trên tài liệu kỹ thuật (Datasheet) của đồng hồ Conotec DSFOX-XD20, thiết bị sở hữu 12 chân cắm (Terminal) được chia thành 3 khối chức năng biệt lập:
Sơ đồ chân đấu nối điều khiển nhiệt độ DSFOX-XD20
Sơ đồ chân của DSFOX-XD20
  1. Khối nguồn cấp (Chân 11 và 12): Đây là cổng cấp nguồn nuôi bo mạch và màn hình hiển thị của đồng hồ. Thiết bị sử dụng điện áp xoay chiều lưới dân dụng 220VAC (hoặc dao động từ 100-240VAC).
  2. Khối cảm biến (Chân 1 và 2): Cổng giao tiếp với cảm biến nhiệt độ đầu vào. Phiên bản XD20 sử dụng chuẩn cảm biến điện trở nhiệt âm NTC 10K. Nếu không cắm cảm biến hoặc đứt dây, đồng hồ sẽ báo lỗi (oPE/Err) và khóa toàn bộ hệ thống để bảo vệ an toàn.
  3. Khối ngõ ra điều khiển (Relay Output): Đây là các "Tiếp điểm khô" (Dry Contact), hoàn toàn cách ly điện áp với bo mạch chủ, bao gồm:
    OUT1 (Chân 5, 6, 7): Rơ-le điều khiển số 1 (thường dùng cho chức năng Gia nhiệt). Trong đó chân 6 là chân chung (COM), chân 5 là Thường mở (NO) và chân 7 là Thường đóng (NC).
    OUT2 (Chân 9, 10): Rơ-le điều khiển số 2 (thường dùng cho chức năng Làm mát). Trong đó chân 10 là chân chung (COM) và chân 9 là Thường mở (NO).

2. Sơ đồ đấu nối nguyên lý trên CADe-SIMU

Để hiện thực hóa mô hình, một bản vẽ điện tiêu chuẩn công nghiệp đã được thiết kế trên phần mềm CADe-SIMU. Bản vẽ tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc cấp nguồn và câu dòng cho tiếp điểm khô của Rơ-le.
Sơ đồ đấu dây thực nghiệm bộ điều khiển nhiệt độ DSFOX-XD20
Sơ đồ đấu dây thực nghiệm điều khiển nhiệt độ DSFOX-XD20
Cấp nguồn hệ thống: Nguồn lưới 220V được chia làm hai nhánh: Dây Pha L (Line - Nóng) và Dây Trung tính N (Neutral - Mát). Kéo trực tiếp dây L vào chân 11 và dây N vào chân 12 để cấp nguồn cho vi xử lý đồng hồ.
Kỹ thuật mượn pha: Vì bản chất cụm chân 6 và 10 là tiếp điểm khô (không tự sinh ra điện), ta phải kéo một nhánh dây Pha (L) từ trục chính nối vào chân 6 (COM1) và tiếp tục nối sang chân 10 (COM2). Lúc này, điện áp 220V đã nằm chờ sẵn tại các đầu tiếp điểm rơ-le.
Kích điện ra tải:
  1. Từ chân số 5 (NO của OUT1), kéo dây tín hiệu đấu vào một cực của Đèn Đỏ.
  2. Từ chân số 9 (NO của OUT2), kéo dây tín hiệu đấu vào một cực của Đèn Xanh.
Khép kín mạch điện: Các cực còn lại của Đèn Đỏ và Đèn Xanh được đấu chập lại với nhau và kéo hồi tiếp về đường dây Trung tính (N).
Nhờ sơ đồ này, bất cứ khi nào đồng hồ đo được nhiệt độ đạt ngưỡng cần can thiệp, vi xử lý sẽ đóng rơ-le (kết nối chân 6 với 5, hoặc chân 10 với 9). Dòng điện Pha (L) sẽ chảy xuyên qua tiếp điểm rơ-le, phóng thẳng vào đèn báo và đi về dây Mát (N) tạo thành mạch kín, làm đèn phát sáng.

III. Hướng dẫn cài đặt thông số và thực nghiệm trên bộ điều khiển nhiệt độ DSFOX-XD20

1. Cấu trúc Menu và các thông số điều khiển cốt lõi

Màn hình cài đặt đồng hồ điều khiên nhiệt độ DSFOX-XD20
Màn hình cài đặt đồng hồ
Để đồng hồ Conotec DSFOX-XD20 hoạt động đúng mục đích, người kỹ sư không chỉ cài đặt nhiệt độ trên màn hình chính (User Mode) mà bắt buộc phải truy cập vào Menu ẩn để cấu hình bản chất hoạt động của từng Rơ-le ngõ ra.
Thao tác truy cập:
  1. Nhấn và giữ nút SET trong khoảng 5 giây cho đến khi màn hình hiển thị thông số cài đặt đầu tiên.
  2. Sử dụng phím Lên/Xuống để chuyển qua lại giữa các menu và phím SET để xác nhận giá trị.
Dựa trên tài liệu (Datasheet) của nhà sản xuất, các thông số kỹ thuật cốt lõi cần làm chủ bao gồm:
  1. tYP1 / tYP2 (Output Function Option): Khai báo chức năng cho Rơ-le OUT1 và OUT2.
  2. HEAt: Chế độ Gia nhiệt (Đóng Rơ-le khi nhiệt độ thấp).
  3. Cool: Chế độ Làm mát (Đóng Rơ-le khi nhiệt độ cao).
  4. diF1 / diF2 (Deviation Temperature): Cài đặt độ lệch nhiệt độ (Khoảng trễ Hysteresis) để chống rung tiếp điểm. Dải giá trị cho phép từ 0.1°C đến 25.0°C.
  5. dLt1 / dLt2 (Delay Time Setting): Cài đặt thời gian trễ xuất tín hiệu. Tính năng này cực kỳ quan trọng để bảo vệ các máy nén lạnh không bị sốc điện do mất/có điện lại đột ngột. Trong mô hình thực nghiệm với đèn báo, thông số này được set về 0.00 để quan sát phản hồi ngay lập tức.
  6. Cor (Correction of Current Temp): Bù trừ sai số cho cảm biến đầu vào. Dùng để đồng bộ nhiệt độ hiển thị trên DSFOX-XD20 với nhiệt độ của một nhiệt kế thủy ngân chuẩn bên ngoài môi trường.

2. Thiết lập cấu hình cho mô hình thực nghiệm

Để kiểm chứng năng lực vận hành độc lập hai ngõ ra của DSFOX-XD20, mô hình thực nghiệm được cấu hình theo kịch bản giả lập một "Hệ thống ổn định nhiệt độ buồng ấp".

2.1. Cấu hình cho Hệ thống sưởi (OUT1 - Đèn Đỏ)

Mục tiêu: Kích hoạt sưởi khi buồng lạnh và tự ngắt khi đạt 23.0°C.
Thông số menu ẩn: tYP1 = HEAt ; diF1 = 3.0°C ; dLt1 = 0.05.
Chọn chế độ ngõ ra OUT1
Chọn chế độ ngõ ra OUT1
Chế độ HEAT cho OUT 1
Chọn chế độ HEAT cho OUT1
Chọn vùng an toàn nhiệt độ OUT1
Chọn vùng an toàn nhiệt độ OU1
Chọn nhiệt độ vùng an toàn OUT1 là 3 độ
Chọn nhiệt độ vùng an toàn OUT1 là 3 độ
Chọn thời gian trễ OUT1
Chọn thời gian trễ OUT1
Chọn thời gian trễ OUT1 là 5 giây
Chọn thời gian trễ OUT1 là 5 giây
Thông số màn hình chính: SEt1 (SV1) = 23.0°C.
Chọn mục tiêu ngõ ra OUT1
Chọn nhiệt độ mục tiêu ngõ ra OUT1
Chọn nhiệt độ mục tiêu ngõ ra OUT1 là 23
Chọn nhiệt độ mục tiêu ngõ ra OUT1 là 23

2.2. Cấu hình cho Hệ thống tản nhiệt (OUT2 - Đèn Xanh)

Mục tiêu: Bật quạt tản nhiệt cảnh báo nếu buồng ấp bị quá nhiệt ngưỡng 35.0°C.
Thông số menu ẩn: tYP2 = Cool ; diF2 = 3.0°C ; dLt2 = 0.05.
Chọn chế độ cho ngõ ra OUT2
Chọn chế độ cho ngõ ra OUT2
Chọn chế độ COOL cho ngõ OUT2
Chọn chế độ COOL cho ngõ ra OUT2
Chọn vùng nhiệt độ an toàn cho ngõ ra OUT2
Chọn vùng nhiệt độ an toàn cho ngõ ra OUT2
Chọn vùng nhiệt độ an toàn ngõ ra OUT2 là 3
Chọn vùng nhiệt độ an toàn ngõ ra OUT2 là 3
Chọn thời gian trễ ngõ ra OUT2
Chọn thời gian trễ ngõ ra OUT2
Chọn thời gian trễ ngõ ra OUT2 là 5 giây
Chọn thời gian trễ ngõ ra OUT2 là 5 giây
Thông số màn hình chính: SEt2 (SV2) = 35.0°C.
Chọn nhiệt độ mục tiêu ngõ ra OUT2
Chọn nhiệt độ mục tiêu cho ngõ ra OUT2
Chọn nhiệt độ mục tiêu cho ngõ ra OUT2 là 35
Chọn nhiệt độ mục tiêu cho ngõ ra OUT2 là 35

3. Quy trình thực hành và đánh giá kết quả bộ điều khiển nhiệt độ DSFOX-XD20

Với các thông số đã cài đặt, hệ thống được tạo ra một vùng đệm dao động nhiệt độ khá rộng. Quy trình phản hồi logic của hệ thống được ghi nhận theo 4 giai đoạn như sau:
Giai đoạn 1: Khởi động hệ thống (Giả định nhiệt độ phòng đang lạnh ở mức 18.0°C)
  1. Phân tích logic: Nhiệt độ thực tế (PV) thấp hơn mục tiêu sưởi (SV1 = 23.0°C). Tuy nhiên, do có cài đặt dLt1 = 0.05, hệ thống không đóng rơ-le ngay lập tức mà sẽ đếm ngược 5 giây.
  2. Kết quả quan sát: Sau 5 giây chờ, Rơ-le OUT1 đóng lại. Đèn Đỏ phát sáng (Lò sưởi bắt đầu hoạt động). 
Nhiệt độ dưới 20 độ C lò sưởi bật
Nhiệt độ dưới 20 độ C, lò sưởi được bật
Giai đoạn 2: Gia nhiệt đạt ngưỡng (Tác động làm nóng cảm biến)
  1. Phân tích logic: Nhiệt độ PV tăng dần. Khi PV vừa chạm mốc SV1 = 23.0°C, hệ thống nhận diện buồng ấp đã đủ mức nhiệt yêu cầu.
  2. Kết quả quan sát: Rơ-le OUT1 lập tức ngắt. Đèn Đỏ tắt. Hệ thống chuyển sang trạng thái tĩnh lý tưởng (Cả 2 đèn đều tắt).
Giai đoạn 2 gia nhiệt đạt ngưỡng
Trong khoảng nhiệt độ từ 23 đến 35 thì không có relay nào được đóng lại
Giai đoạn 3: Sự cố quá nhiệt (Tiếp tục tác động nguồn nhiệt độ cao)
  1. Phân tích logic: Nhiệt độ tiếp tục tăng cao. Khi PV đạt 35.0°C (SV2), hệ thống vẫn CHƯA bật tản nhiệt do bị can thiệp bởi khoảng trễ diF2 = 3.0°C. Buồng ấp tiếp tục nóng lên, chỉ khi PV chạm mốc 38.0°C (SV2 + diF2), vi xử lý mới xuất lệnh. Lúc này, bộ đếm thời gian trễ dLt2 = 0.05 được kích hoạt.
  2. Kết quả quan sát: Vượt qua 38.0°C, hệ thống đếm 5 giây, sau đó Rơ-le OUT2 đóng mạch. Đèn Xanh phát sáng (Quạt tản nhiệt được bật để làm mát khẩn cấp).
Giai đoạn 3 sự cố quá nhiệt
Nhiệt độ trên 38 độ C, máy nén lạnh được bật
Giai đoạn 4: Làm mát và Tuần hoàn vòng lặp (Làm lạnh cảm biến)
  1. Phân tích logic: Nhiệt độ giảm dần. Khi PV hạ xuống đúng ngưỡng an toàn SV2 = 35.0°C, Đèn Xanh tắt (Ngắt quạt). Nhiệt độ tiếp tục rớt sâu xuống qua mốc 23.0°C, Đèn Đỏ vẫn chưa sáng nhờ có vùng đệm diF1 = 3.0°C. Phải đến khi PV chạm đáy 20.0°C (SV1 - diF1), mạch sưởi mới được kích hoạt lại (sau 5 giây trễ).
  2. Kết quả quan sát: Đèn Đỏ bật sáng trở lại khi nhiệt độ rớt xuống 20°C, bắt đầu một chu trình duy trì nhiệt độ mới.

4. Video hướng dẫn cài đặt chi tiết bộ điều khiển nhiệt độ Conotec DSFOX-XD20


Kết luận
Bộ điều khiển nhiệt độ Conotec DSFOX-XD20 là giải pháp phù hợp cho các hệ thống cần điều khiển đồng thời chức năng gia nhiệt và làm mát. Với hai ngõ ra relay độc lập, thiết bị cho phép cài đặt riêng chế độ HEAt và Cool, kết hợp các thông số độ lệch nhiệt độ diF, thời gian trễ dLt và hiệu chỉnh cảm biến Cor để duy trì nhiệt độ ổn định, hạn chế relay đóng ngắt liên tục và nâng cao độ bền của hệ thống.
Khi sử dụng với điện trở sấy, quạt công nghiệp, máy nén lạnh hoặc tải công suất lớn, người dùng nên kết hợp contactor, relay trung gian hoặc SSR để bảo vệ ngõ ra điều khiển. Với khả năng cài đặt linh hoạt, Conotec DSFOX-XD20 có thể ứng dụng hiệu quả trong lò sấy, buồng ấp, kho lạnh, tủ bảo quản và nhiều hệ thống kiểm soát nhiệt độ khác.
Liên hệ Amazen ngay hôm nay để được tư vấn lựa chọn, đấu nối và cài đặt bộ điều khiển nhiệt độ Conotec
DSFOX-XD20 phù hợp với từng ứng dụng thực tế.
☎ Hotline: 0934 399 068 – 0938 072 058
🌐 Website: 
https://amazen.com.vn
📩 Email: amazen@amazen.com.vn