Hanyoung BR6-FNMP4 là bộ điều khiển nhiệt độ được sử dụng trong nhiều hệ thống gia nhiệt công nghiệp như lò sấy, lò nung, buồng nhiệt, máy ép nhiệt và dây chuyền xử lý nhiệt. Khi được cài đặt đúng thông số, thiết bị giúp kiểm soát nhiệt độ ổn định, giảm sai số và nâng cao độ an toàn trong quá trình vận hành. Bài viết dưới đây hướng dẫn cách cài đặt bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung BR6-FNMP4 trong lò gia nhiệt, từ kiểm tra đấu nối, thiết lập nhiệt độ, chọn ngõ vào cảm biến, cấu hình ngõ ra điều khiển đến autotuning và các lưu ý khi sử dụng thực tế.I. Giới thiệu chung về bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung BR6-FNMP4
1. Tổng quan về BR6-FNMP4
BR6-FNMP4 là bộ điều khiển nhiệt độ của Hanyoung nux dùng để giám sát và điều khiển nhiệt trong các hệ thống gia nhiệt tự động. Thiết bị nhận tín hiệu từ cảm biến nhiệt độ, so sánh với giá trị nhiệt độ cài đặt, sau đó điều khiển ngõ ra để đóng/ngắt hoặc điều chỉnh thiết bị gia nhiệt.
Trong hệ thống lò gia nhiệt, bộ điều khiển nhiệt độ đóng vai trò như “bộ não” của quá trình kiểm soát nhiệt. Thiết bị giúp duy trì nhiệt độ theo giá trị mong muốn, tránh tình trạng quá nhiệt, thiếu nhiệt hoặc nhiệt độ dao động quá lớn làm ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
Hình 1: Thiết bị điều khiển nhiệt độ Hanyoung BR6-FNMP4 Bảng chọn mãHạng mục | Mã | Mô tả |
Model | BR6-□□□□ | Bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số, kích thước 72(W) mm × 35(H) mm |
Kiểu điều khiển | F□□□A | Điều khiển ON/OFF |
P□□□B | Điều khiển tỷ lệ |
Ngõ vào | D | Cảm biến chuyên dụng của hãng TH-540D, diode |
N | Cảm biến chuyên dụng của hãng TH-540N, thermistor / điện trở nhiệt |
Ngõ ra điều khiển | M | Ngõ ra relay |
S | Ngõ ra SSR, xuất xung điện áp 5 V DC |
Điện áp nguồn cấp | P3 | 10–24 V DC/AC, 50–60 Hz |
P4 | 100–240 V AC, 50–60 Hz |
Model sử dụng là BR6-FNMP4 trong đó:- F: control type F – điều khiển ON/OFF, Điều khiển tỷ lệ (lựa chọn với tham số).
- N: Input N – cảm biến chuyên dụng TH – 540N (thermistor)
- M: output M – Ngõ ra Rơle
- P4: power – nguồn cấp 100 – 240 VAC
Như vậy, BR6-FNMP4 là phiên bản điều khiển ON/OFF, điều khiển tỷ lệ (lựa chọn với tham số) của dòng BR6, sử dụng cảm biến nhiệt điện trở NTC chuyên dụng và ngõ ra rơ le để đóng cắt tải.2. Ứng dụng thực tế của bộ điều khiển nhiệt độ BR6-FNMP4
BR6-FNMP4 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống yêu cầu kiểm soát nhiệt độ ổn định, tiết kiệm năng lượng và vận hành đơn giản:- Hệ thống làm lạnh: Tủ mát, tủ đông, kho lạnh, tủ trưng bày thực phẩm, máy làm đá.
- Hệ thống sưởi: Lò sấy, lò gia nhiệt, máy sấy công nghiệp, thiết bị ấp trứng, bể nuôi trồng thủy sản.
- Thiết bị dân dụng và thí nghiệm: Tủ bảo quản, phòng thí nghiệm, máy ấp trứng gia cầm, bể cá cảnh, thiết bị kiểm soát nhiệt độ chính xác.
Nhờ chức năng hẹn giờ xả đá (ton/tof), báo động và khả năng chọn Heating/Cooling, model này đặc biệt phù hợp cho các thiết bị lạnh cần chu kỳ xả đá tự động và cảnh báo khi nhiệt độ vượt ngưỡng.Hình 2: Ứng dụng bộ điều khiển nhiệt độ BR6-FNMP4 trong kho lạnh và lò gia nhiệt
II. Cấu tạo và thông số kỹ thuật bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung BR6-FNMP4
1. Cấu tạo bên ngoài
Mặt hiển thị phía trướcBộ phận | Chức năng |
Màn hình hiển thị chính (Main output display) | Hiển thị giá trị nhiệt độ đo được hoặc giá trị cài đặt. |
Màn hình hiển thị phụ / đèn chỉ thị ngõ ra (Auxiliary output display) | Hiển thị trạng thái hoạt động như OUT, ALT hoặc tín hiệu báo ngõ ra. |
Ký hiệu đơn vị °C | Cho biết nhiệt độ đang hiển thị theo độ C. |
Nút SET | Dùng để vào chế độ cài đặt và xác nhận thông số. |
Nút giảm (Decrement key) | Dùng để giảm giá trị cài đặt. |
Nút tăng (Increment key) | Dùng để tăng giá trị cài đặt. |
Đèn chỉ thị trạng thái | Báo trạng thái điều khiển/ngõ ra của thiết bị. |
Hình 3: Mặt hiển thị phía trước của BR6-FNMP4
Thân thiết bị
Phần thân là khối chính của bộ điều khiển, có chức năng chứa mạch điện tử và các đầu nối.- Vỏ thiết bị: Bảo vệ các linh kiện điện tử bên trong.
- Khối mạch điều khiển bên trong: Xử lý tín hiệu cảm biến, so sánh với giá trị cài đặt và xuất tín hiệu điều khiển.
- Khe tản nhiệt hai bên thân: Hỗ trợ thoát nhiệt khi thiết bị hoạt động liên tục.
- Chân/đầu nối phía sau: Dùng để đấu nguồn, đấu cảm biến đầu vào và đấu ngõ ra điều khiển.
Phần lắp đặt trên tủ điện- Thiết bị được thiết kế để lắp âm trên mặt tủ điện
- Kích thước mặt trước: 77 × 35 mm
- Chiều sâu thiết bị: Khoảng 60.5 mm
- Kích thước khoét lỗ panel: 71 × 29 mm
- Kiểu lắp đặt: Lắp âm tủ điện (panel mount)
- Khối lượng: Khoảng 116g
2. Thông số kỹ thuật cơ bản của BR6-FNMP4
Kích thước: W × H × D (mm) | 77 X 35 X 70.5 |
Tiêu thụ năng lượng | tối đa 6 VA (220 V a.c. 60 Hz) |
Phạm vi ngõ vào | -40.0 ~ 90.0 ℃ |
Độ chính xác hiển thị | ±1 % of F.S ±1 digit |
Kiểm soát ngõ ra (ngõ ra chính) | Relay: Thành phần tiếp điểm: 1 c, 250 V a.c., 5 A (Tải kháng) S.S.R: 10 - 15 V d.c. trở lên (điện trở tải 500 Ω trở lên) |
Báo thức / Rã đông | Relay: Thành phần tiếp điểm: 1 c, 250 V a.c., 5 A (Tải kháng) |
Kiểm soát hoạt động | Lựa chọn hành động ngược lại (sưởi ấm) / hành động trực tiếp (làm mát) với các thông số |
Phương pháp cài đặt | Phương pháp kỹ thuật số bằng cách cài đặt, tăng và giảm các phím |
Chức năng khác | Hẹn giờ rã đông, chức năng báo thức |
Điện trở giữa các dây | Dưới 10 Ω cho mỗi dây |
Nhiệt độ môi trường xung quanh | 0 - 50 ˚C |
Độ ẩm môi trường xung quanh | 35 ~ 85 % RH |
Trọng lượng (g) | 110 |
Thông tin kỹ thuật chi tiết xem tại: Bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung BR6-FNMP4
Cảm biến nhiệt độ sử dụng
BR6-FNMP4 dùng cảm biến chuyên dụng TH-540N của Hanyoung, là loại thermistor (NTC). Trong bảng “Name of sensor” của catalogue, cảm biến TH-540N được ghi là “Thermistor” với độ chính xác ±1.5 °C, và khi kết hợp với bộ điều khiển sẽ cho tổng sai số hệ thống khoảng ±2.5 - 3 °C (gồm ±1.5 °C sai số cảm biến và ±1% FS ±1 Digit sai số hiển thị của bộ điều khiển, với FS khoảng 130 °C).
Hình 4: Cảm biến TH-540N Cảm biến có dạng đầu dò đường kính Ø5.0 mm, chiều dài probe 40 mm, dây dẫn khoảng 1960 mm với hai dây màu trắng (+) và đen (−). Tài liệu có lưu ý: “This sensor is only for the BR6” và cảnh báo rằng việc kéo dài dây hoặc tự ý sửa đổi cảm biến có thể gây sai số lớn hoặc làm thiết bị hoạt động không đúng. Ngoài ra, người dùng có thể bù sai số đầu vào cảm biến bằng tham số “Sensor input compensation” với dải bù từ -30 đến +30 °C hoặc -30.0 đến +30.0 °C tùy chế độ hiển thị (trSL=0 cho 0.1 °C, trSL=1 cho 1 °C).3. Điều kiện môi trường và yêu cầu an toàn
- Về điều kiện môi trường làm việc, catalogue quy định nhiệt độ môi trường cho phép là 0 - 50 °C và độ ẩm xung quanh 35 - 85% RH không ngưng tụ. Tài liệu cảnh báo không sử dụng thiết bị ở nơi có nước, dầu, hóa chất, hơi nước, bụi, muối, phôi sắt… và không đặt gần các nguồn nhiễu cảm ứng, tĩnh điện hoặc từ trường mạnh.
- Phần chú ý an toàn (Safety information) nhấn mạnh rằng người dùng phải sử dụng đúng điện áp nguồn theo định mức, không dùng thiết bị trong môi trường dễ cháy nổ vì thiết bị không có cấu trúc chống nổ. Hãng khuyến cáo lắp kèm cầu dao hoặc breaker đạt chuẩn IEC60947-1/3 khi gắn sản phẩm vào panel, đồng thời tắt nguồn trước khi tháo lắp hoặc đấu nối để tránh nguy cơ điện giật và hư hỏng thiết bị. Ngoài ra, cần lắp đặt mạch bảo vệ ngoài nếu lỗi thiết bị có thể gây tai nạn, và cho phép thời gian chuẩn bị tiếp điểm (khoảng vài giây) khi bật nguồn bằng cách sử dụng relay trễ.
III. Nguyên lý đo và xử lý tín hiệu của bộ điều khiển BR6-FNMP4
1. Nguyên lý làm việc của cảm biến TH-540N (thermistor)
Nguyên lý làm việc của thermistor NTC là điện trở giảm khi nhiệt độ tăng (Negative Temperature Coefficient). Bộ điều khiển đặt một mạch đo trên đầu cảm biến, đo giá trị điện trở tương ứng với nhiệt độ môi trường. Giá trị điện trở đo được được chuyển thành tín hiệu điện áp/dòng, sau đó được bộ xử lý bên trong chuyển đổi tương tự–sang–số (A/D) và tra theo đặc tuyến (characteristic curve) để suy ra nhiệt độ. Nhiệt độ tính được được hiển thị trên phần PV (Process Value) của mặt trước bộ điều khiển, là cơ sở để so sánh với giá trị đặt SV khi điều khiển ON/OFF.2. Chuyển đổi và hiệu chỉnh tín hiệu đo
Hình 5: Điều chỉnh sai số
Do đặc tính phi tuyến của thermistor và ảnh hưởng của dây dẫn, kết nối, điều kiện lắp đặt, giữa nhiệt độ thực và giá trị hiển thị có thể tồn tại sai số nhất định. Để hiệu chỉnh sai số này:
- A: từ -30 đến +30°C (khi hiển thị ở chế độ 1°C – trSL = 1).
- B: từ -30.0 đến +30.0°C (khi hiển thị ở chế độ 0.1°C – trSL = 0).
Tham số bù này dùng để cộng (hoặc trừ) thêm vào giá trị nhiệt độ đo được, nhằm giảm chênh lệch giữa PV và nhiệt độ thực đo bằng nhiệt kế chuẩn trong quá trình hiệu chuẩn hệ thống. Đây là bù sai số do độ dài dây cảm biến hoặc hoặc các nguyên nhân gây sai số khác.
Ngoài ra, bộ điều khiển còn cho phép chọn chế độ hiển thị 0.1°C hoặc 1°C thông qua tham số trSL trong phần “Set Value lock function and decimal point function”, với trSL = 0 là hiển thị có dấu thập phân 0.1°C, trSL = 1 là hiển thị nguyên 1°C. Việc chọn độ phân giải hiển thị ảnh hưởng trực tiếp đến phạm vi của các tham số như độ lệch điều khiển, bù cảm biến, ngưỡng báo động… vì trong tài liệu luôn tách ra A (1 °C mode) và B (0.1°C mode).
3. Liên hệ giữa đo nhiệt và điều khiển ON/OFF
Sau khi giá trị nhiệt độ hiện tại (PV) được xác định qua cảm biến và mạch đo như đã trình bày, bộ xử lý bên trong sẽ so sánh PV với giá trị đặt (SV) và các tham số liên quan để đưa ra quyết định điều khiển ngõ ra relay chính. Đối với model BR6-FNMP4 là control type F – ON/OFF control, thuật toán điều khiển được mô tả trong mục “Cooling control (ON/OFF)” và “Heating control (ON/OFF)” như sau:
- Cooling control (làm lạnh): khi P.V > S.V thì Main output relay ON; khi P.V < S.V thì Main output relay OFF.
- Heating control (gia nhiệt): khi P.V > S.V thì Main output relay OFF; khi P.V < S.V thì Main output relay ON.
Để tránh việc ngõ ra liên tục bật - tắt khi nhiệt độ dao động sát quanh SV, bộ điều khiển sử dụng tham số “Deviation / Hysteresis” (dEV). Theo “Set mode for normal users” và phần mô tả chức năng, độ lệch có dải:- A: 1 ~ 20 °C.
- B: 1.0 ~ 20.0 °C.
Giá trị này tạo ra một vùng đệm xung quanh SV, giúp relay chỉ đóng/cắt khi nhiệt độ chênh một khoảng đủ lớn, từ đó giảm số lần đóng cắt, tăng tuổi thọ tiếp điểm và làm hệ thống ổn định hơn.
Ngoài ra, trong phần cấu hình hệ thống còn có tham số Delay Time (dLy) với dải 0 - 240s, là thời gian trễ đóng relay sau khi có tín hiệu điều khiển. Catalogue giải thích: nếu dLy = 0, khi có tín hiệu điều khiển thì relay ON ngay; nếu dLy = 5s, relay chỉ ON sau 5s, trong khoảng thời gian này đèn ngõ ra nhấp nháy và chỉ sáng ổn định khi relay đã đóng. Điều này cũng là một phần của xử lý tín hiệu điều khiển, nhằm tránh sốc tải khi bật tắt quá nhanh và đồng bộ với các yêu cầu liên động khác trong hệ thống.IV. Nguyên lý điều khiển nhiệt độ của bộ điều khiển nhiệt độ BR6-FNMP4
1. Chế độ F-Control
Model BR6-FNMP4 thuộc loại điều khiển F theo bảng chọn mã, cho phép hai chế độ điều khiển chính (lựa chọn qua tham số PorF trong phần cài đặt hệ thống):- PorF = 1: ON/OFF control (BẬT/TẮT) – chế độ mặc định.
- PorF = 0: Proportional control (Điều khiển tỷ lệ).
Ngõ ra chỉ hoạt động ở hai trạng thái ON/OFF khi dùng chế độ BẬT/TẮT, hoặc hoạt động theo tỷ lệ thời gian ON/OFF khi dùng chế độ tỷ lệ. Cả hai chế độ đều cho phép chọn hành động Heating (sưởi ấm – hành động ngược) hoặc Cooling (làm lạnh – hành động trực tiếp) qua tham số tyP.2. Nguyên lý điều khiển ON/OFF (Bật/Tắt)

Hình 6: Nguyên lý điều khiển ON/OFFĐồ thị cho thấy nhiệt độ dao động quanh SV, relay bật/tắt theo vùng hysteresis.
Cooling control (làm lạnh – tyP = CoL):
- Khi PV > SV → Main output relay ON
- Khi PV < SV → Main output relay OFF
Heating control (gia nhiệt – tyP = HEt):
- Khi PV > SV → Main output relay OFF
- Khi PV < SV → Main output relay ON
Ví dụ minh họa: Setting = -25 °C, dlf = 5, dLy = 0, tyP = CoL
3. Vai trò của tham số Deviation (hysteresis) và Delay Time trong chế độ ON/OFF
Deviation / Hysteresis (dEV hoặc dlf):
- A (1 °C mode): 1 ~ 20 °C
- B (0.1 °C mode): 1.0 ~ 20.0 °C Tạo vùng đệm quanh SV, giảm số lần đóng cắt relay, tăng tuổi thọ tiếp điểm
Delay Time (dLy): 0 ~ 240 giây Thời gian trễ trước khi relay thực sự đóng. Khi dLy > 0, đèn output nhấp nháy trong thời gian chờ, giúp tránh sốc tải (đặc biệt với máy nén lạnh).
4. Nguyên lý điều khiển tỷ lệ (Proportional Control)
Khi đặt PorF = 0, bộ điều khiển chuyển sang chế độ Proportional (điều khiển tỷ lệ). Lúc này ngõ ra không chỉ đơn thuần ON/OFF mà hoạt động theo tỷ lệ thời gian ON/OFF trong một chu kỳ cố định (time-proportional control), giúp giảm overshoot và ổn định nhiệt độ tốt hơn.

Hình 7: P Control Các tham số chính trong chế độ tỷ lệ:
- Proportional Band (PB): 0 ~ 100% (độ rộng vùng tỷ lệ).- PB càng nhỏ → điều khiển càng nhạy, gần giống ON/OFF.
- PB = 0 → tự động chuyển sang ON/OFF.
- Cycle Time:- Relay: thường 20 giây (có thể điều chỉnh).
- SSR: 2 giây.
- Hành động vẫn theo tyP (HEt hoặc CoL).
Ví dụ hoạt động (Heating Proportional): Nếu PV thấp hơn SV nhiều, relay ON gần như 100% chu kỳ (công suất cao). Khi PV tiến gần SV, thời gian ON giảm dần theo tỷ lệ. Khi PV = SV, relay ON đúng 50% chu kỳ (nếu PB được đặt phù hợp). Chế độ này rất phù hợp cho lò sấy, máy gia nhiệt, bể nuôi… nơi cần nhiệt độ ổn định, ít dao động.5. So sánh hai chế độ và lưu ý chọn chế độ
Tiêu chí | ON/OFF (PorF=1) | Proportional (PorF=0) |
Độ phức tạp | Rất đơn giản | Phức tạp hơn |
Dao động nhiệt độ | Lớn hơn (bằng hysteresis) | Nhỏ hơn, ổn định hơn |
Tuổi thọ relay | Thấp hơn (đóng cắt nhiều) | Cao hơn (Đóng cắt ít) |
Ứng dụng điển hình | Tủ đông, kho lạnh | Lò sấy, thiết bị gia nhiệt chính xác |
Lưu ý: Model BR6-FNMP4 có ngõ ra relay nên khi dùng chế độ tỷ lệ sẽ hoạt động theo kiểu bật/tắt nhanh (PWM giả lập). Nếu dùng SSR (model S) sẽ mượt mà hơn.V. Chức năng báo động và timer/defrost của bộ điều khiển BR6-FNMP4
1. Chức năng báo động nhiệt độ (Alarm)

Hình 8: Thông số thiết lập alarm
Bộ điều khiển BR6 có ngõ ra phụ dạng relay dùng để làm Alarm (báo động) khi nhiệt độ vượt giới hạn cho phép. Alarm temperature control (AtS) với dải cài đặt:
- A: -40 ~ +90 °C (chế độ hiển thị 1 °C – trSL = 1).
- B: -40.0 ~ +90.0 °C (chế độ hiển thị 0.1 °C – trSL = 0).
Deviation setting for alarm (AdF), cho phép đặt độ lệch báo động:
- A: 0 ~ 20 °C.
- B: 0.0 ~ 20.0 °C.
Delay time for alarm (AdL) với dải 0 ~ 240 s, dùng để tạo thời gian trễ trước khi kích hoạt báo động nhằm tránh báo động giả do dao động ngắn. Ngõ ra báo động được dùng khi nhiệt độ xuống thấp hơn hoặc cao hơn giới hạn cài đặt, ví dụ như các ví dụ trong catalogue: Alarm output (low limit alarm) với AtS = -40, AdF = 5, AdL=0, SAo=0 cho chế độ Cooling (báo động khi PV < -40 °C); hoặc AtS = 70, AdF = 5 cho high limit trong Heating (báo động khi PV > 70 °C).
Như vậy, người dùng có thể:
- Chọn ngưỡng báo động (AtS – Alarm set value).
- Chọn độ lệch (AdF – Alarm deviation).
- Chọn thời gian trễ báo động (AdL – Alarm delay time). Từ đó xây dựng vùng an toàn cho hệ thống, chỉ khi PV vượt ra khỏi vùng này trong một khoảng thời gian nhất định thì relay báo động mới tác động (ngõ ra phụ: 1c, 250 VAC, 5A).
2. Chức năng Timer và xả đá (Defrost)

Hình 9: Timer modeNgoài chế độ Alarm, ngõ ra phụ của BR6 còn có thể dùng như Timer-mode, đặc biệt để làm Defrosting function cho tủ đông, kho lạnh.
- Chọn MOC = 1: Timer mode (MOC=0 là Alarm mode).
- Cài đặt ton (thời gian ON) và tof (thời gian OFF) của Timer trong phạm vi 0 ~ 3600 s hoặc 0 ~ 3600 min tùy tham số Time (0 = giây, 1 = phút) trong bảng “Set Value lock function and decimal point function”.
Hình minh họa trong cho ví dụ:
- ton = 5 phút, tof = 15 phút
- Timer output: 5 Min ON, 15 Min OFF, 5 Min ON… lặp lại chu kỳ
Hoàn toàn có thể dùng Timer-mode để điều khiển chu kỳ xả đá trong tủ đông, kho lạnh.
3. Quan hệ giữa Timer và ngõ ra chính (MOC – Defrost phối hợp)
Khi MOC = 1, mỗi khi Timer ON (tức đang trong thời gian xả đá), ngõ ra chính sẽ tự động OFF. Nhờ đó, trong thời gian xả đá, bộ điều khiển ngắt làm lạnh (tắt máy nén, quạt lạnh…) và chỉ bật tải xả đá (thường là điện trở xả đá) qua ngõ ra phụ; sau khi hết thời gian Timer, ngõ ra chính hoạt động lại bình thường.
Cách vận hành này giúp sử dụng BR6-FNMP4 như một bộ điều khiển nhiệt độ có xả đá tự động, không cần thêm bộ lập trình PLC hoặc Timer rời, rất phù hợp cho các hệ thống tủ đông/kho lạnh nhỏ.
4. Vai trò báo động và Timer/Defrost trong ứng dụng thực tế
Từ các chức năng trên, có thể thấy ngõ ra phụ của BR6-FNMP4 đảm nhận hai nhiệm vụ quan trọng:
- Báo động nhiệt độ (Alarm): Phát hiện và cảnh báo khi nhiệt độ vượt giới hạn an toàn, có thể dùng để báo còi, đèn, hoặc ngắt hệ thống khi có sự cố.
- Timer/Defrost: Tạo chu kỳ ON/OFF định kỳ, dùng để điều khiển xả đá trong hệ thống lạnh, kết hợp với MOC để tự động tạm dừng làm lạnh khi xả đá.
Nhờ vậy, ngoài chức năng điều khiển ON/OFF nhiệt độ cơ bản, BR6-FNMP4 còn hỗ trợ hoàn thiện một hệ thống kho lạnh hay tủ đông nhỏ với đầy đủ tính năng: điều khiển nhiệt độ, báo động và xả đá định kỳ mà vẫn giữ được cấu trúc đơn giản, dễ cài đặt và vận hành.
VI. Hướng dẫn cài đặt tham số và vận hành bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung BR6-FNMP4
1. Các chế độ cài đặt và cách vào Menu
Phần chia cài đặt thành nhiều nhóm:
- Set mode for normal users (cho người dùng phổ thông)
- Set mode for equipment provider (cho nhà cung cấp/thiết bị)
- Phần Delay timer set, Auxiliary output (Timer-mode) set và Set Value lock / decimal point function
Để vào chế độ cài đặt, người dùng nhấn giữ phím Set khoảng 3 giây, khi đó màn hình chuyển sang hiển thị mục cài đặt đầu tiên; sau khi điều chỉnh bằng phím tăng/giảm, nhấn Set để lưu và chuyển sang tham số tiếp theo. Ở mỗi bước, màn hình PV/SV sẽ luân phiên hiển thị giá trị hiện tại, giá trị đặt và giá trị mặc định ban đầu để người dùng dễ quan sát và chỉnh sửa.
2. Cài đặt cơ bản cho người dùng (Set mode for normal users)
Hướng dẫn cài đặt nhiệt độ ở chế độ ON/OFF
- Bước 1: Quan sát màn hình chính --> Màn hình đang hiển thị nhiệt độ hiện tại.
- Bước 2: Nhấn phím SET 1 lần --> Thiết bị chuyển sang chế độ cài đặt nhiệt độ SV.
- Bước 3: Dùng phím ▲ / ▼ --> Tăng hoặc giảm giá trị nhiệt độ cần cài đặt.
- Bước 4: Nhấn phím SET 1 lần --> Lưu giá trị nhiệt độ vừa cài đặt.
- Bước 5: Kiểm tra màn hình --> Thiết bị quay lại màn hình hiển thị nhiệt độ hiện tại.
Ví dụ: Muốn cài nhiệt độ kho lạnh ở -3°C, nhấn SET, dùng phím ▲ / ▼ chỉnh về -3.0, sau đó nhấn SET để lưu.
Hình 10: Các bước cài đặt chế độ ON/OFFHướng dẫn cài đặt nhiệt độ ở chế độ PID
Chế độ PID phù hợp với các hệ thống cần điều khiển nhiệt ổn định và chính xác hơn, ví dụ như lò gia nhiệt, tủ sấy, máy ép nhựa hoặc buồng nhiệt.
- Bước 1: Quan sát màn hình chính --> Màn hình hiển thị nhiệt độ hiện tại.
- Bước 2: Nhấn phím SET 1 lần --> Vào mục cài đặt nhiệt độ SV.
- Bước 3: Dùng phím ▲ / ▼ --> Thay đổi giá trị nhiệt độ mong muốn.
- Bước 4: Nhấn phím SET 1 lần --> Lưu giá trị nhiệt độ cài đặt.
- Bước 5: Thiết bị quay về màn hình chính --> Màn hình tiếp tục hiển thị nhiệt độ hiện tại.
Ví dụ: Muốn cài nhiệt độ lò gia nhiệt ở 180°C, nhấn SET, dùng phím ▲ / ▼ chỉnh đến 180.0, sau đó nhấn SET để lưu.3. Mô phỏng hệ thống vận hành với bộ điều khiển nhiệt độ BR6-FNMP4
Thiết kế mạch dùng bộ điều khiển nhiệt độ BR6-FNMP4 để điều khiển và kiểm tra: chế độ Heating, Cooling, Alarm, Delay timer.
Sử dụng nguồn 1 pha 220V, tải và báo động là đèn ND16-22A/2 220V đỏ của Chint.Sơ đồ đấu nối

Hình 11: Sơ đồ đấu nốiMạch thực tế
Hình 12: Mạch thực tế sau khi đấu nối
4. Video hướng dẫn cài đặt chi tiết bộ điều khiển nhiệt độ BR6-FNMP4
Lời kết
Trong quá trình lắp đặt và sử dụng, người vận hành cần kiểm tra kỹ sơ đồ đấu nối, vị trí đặt cảm biến và điều kiện hoạt động thực tế của hệ thống để điều chỉnh thông số phù hợp. Nếu chưa chắc chắn về cách cài đặt, nên tham khảo tài liệu kỹ thuật hoặc nhờ đơn vị chuyên môn hỗ trợ để tránh sai lệch trong quá trình vận hành.
Nếu bạn đang cần mua bộ điều khiển nhiệt độ BR6-FNMP4 chính hãng hoặc cần tư vấn lựa chọn thiết bị điều khiển nhiệt độ phù hợp cho kho lạnh, tủ đông, tủ mát, hãy liên hệ Amazen để được hỗ trợ nhanh chóng.
Amazen cung cấp các dòng thiết bị điều khiển nhiệt độ Conotec, Hanyoung, Autonics cùng nhiều thiết bị tự động hóa công nghiệp chính hãng, đáp ứng nhu cầu lắp đặt, thay thế và bảo trì cho hệ thống sản xuất.
Liên hệ tư vấn và báo giá:
Website: https://amazen.com.vn/
Hotline: 0934 399 068 - Sales: 0938 072 058
Email: amazen@amazen.com.vn