Trong các hệ thống kho lạnh, tủ đông, máy làm lạnh và thiết bị bảo quản thực phẩm, việc kiểm soát nhiệt độ ổn định đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Bộ điều khiển nhiệt độ Conotec DSFOX-H10 là một thiết bị được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng điều khiển chính xác, vận hành ổn định và dễ dàng cài đặt.
Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết cách cài đặt, lắp đặt và sử dụng bộ điều khiển nhiệt độ DSFOX-H10, giúp kỹ thuật viên và người vận hành có thể khai thác tối đa hiệu quả của thiết bị.
1. Giới thiệu chung về bộ điều khiển nhiệt độ DSFOX-H10
DSFOX-H10 là bộ điều khiển độ ẩm kỹ thuật số do hãng Conotec sản xuất, được sử dụng để giám sát và duy trì độ ẩm môi trường trong các hệ thống công nghiệp và dân dụng. Trong hệ thống kiểm soát độ ẩm, thiết bị đóng vai trò như bộ điều khiển trung tâm, giúp tự động vận hành máy hút ẩm hoặc máy tạo ẩm nhằm giữ môi trường luôn ổn định.
Thiết bị hoạt động dựa trên cảm biến độ ẩm rời CNT-HACS, liên tục đo độ ẩm trong không khí và gửi tín hiệu về bộ xử lý bên trong. Giá trị đo được sẽ được so sánh với mức cài đặt trước; khi độ ẩm thực tế vượt khỏi ngưỡng cho phép, bộ điều khiển sẽ kích hoạt hoặc ngắt relay theo nguyên lý ON/OFF, từ đó điều khiển thiết bị ngoại vi hoạt động tương ứng. Nhờ cơ chế này, độ ẩm luôn được duy trì trong phạm vi mong muốn mà không cần thao tác thủ công thường xuyên.
DSFOX-H10 được trang bị mạch xử lý tín hiệu ổn định cùng relay điều khiển tải 250VAC – 2A, cho phép vận hành tin cậy trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Thiết bị hỗ trợ nguồn cấp rộng từ 100–240VAC, giúp dễ dàng tích hợp vào các hệ thống điện tiêu chuẩn mà không cần bộ chuyển đổi nguồn.
Bên cạnh đó, màn hình LED hiển thị trực quan cùng các phím cài đặt SET / UP / DOWN giúp người dùng thao tác nhanh chóng và thuận tiện. Nhờ thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt và vận hành đơn giản, DSFOX-H10 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống kiểm soát độ ẩm như kho bảo quản, phòng server, phòng sạch, nhà kính, xưởng sản xuất và nhiều môi trường yêu cầu duy trì độ ẩm ổn định.
2. Vai trò, ứng dụng của điều khiển nhiệt độ DSFOX-H10 trong thực tiễn
Vai trò của bộ điều khiển DSFOX-H10 trong hệ thống
- DSFOX-H10 đóng vai trò là thiết bị trung tâm trong hệ thống kiểm soát độ ẩm môi trường. Thiết bị tiếp nhận tín hiệu từ cảm biến độ ẩm, sau đó xử lý và so sánh với giá trị cài đặt để điều khiển thiết bị ngoại vi theo nguyên lý ON/OFF.
- Nhờ cơ chế này, hệ thống có thể duy trì độ ẩm ổn định tự động, giảm sự can thiệp thủ công của con người, đồng thời nâng cao độ chính xác trong quá trình vận hành. Việc kiểm soát độ ẩm hiệu quả còn giúp bảo vệ thiết bị, hạn chế hư hỏng vật liệu và tối ưu hóa hiệu suất sử dụng năng lượng.
Ứng dụng của DSFOX-H10 trong thực tế
DSFOX-H10 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực cần kiểm soát độ ẩm môi trường, tiêu biểu như:
- Xưởng sản xuất công nghiệp: duy trì độ ẩm ổn định để hạn chế tĩnh điện, nấm mốc và bảo vệ chất lượng sản phẩm.
- Kho bảo quản hàng hóa: kiểm soát độ ẩm trong kho linh kiện điện tử, kho thực phẩm hoặc kho dược phẩm nhằm tránh hư hỏng và oxy hóa.
- Phòng server và tủ kỹ thuật: giữ độ ẩm ở mức an toàn để bảo vệ linh kiện điện tử và tăng độ ổn định của hệ thống.
- Nhà kính và nông nghiệp công nghệ cao: điều chỉnh độ ẩm môi trường giúp cây trồng phát triển ổn định.
- Nhờ khả năng điều khiển tự động, DSFOX-H10 góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất, bảo quản và vận hành hệ thống, đồng thời tiết kiệm năng lượng và giảm rủi ro trong quá trình sử dụng.
3. Nguyên lý hoạt động của DSFOX-H10
DSFOX-H10 hoạt động theo nguyên lý đo – so sánh – điều khiển ON/OFF để duy trì độ ẩm môi trường ở mức cài đặt. Thiết bị sử dụng cảm biến độ ẩm để liên tục thu thập dữ liệu độ ẩm không khí và gửi tín hiệu về bộ xử lý bên trong bộ điều khiển.
Sau khi nhận dữ liệu, bộ điều khiển sẽ so sánh giá trị độ ẩm thực tế với ngưỡng cài đặt trước. Nếu độ ẩm vượt ra ngoài phạm vi cho phép, hệ thống sẽ kích hoạt relay để đóng hoặc ngắt các thiết bị ngoại vi như máy hút ẩm hoặc máy tạo ẩm, đưa độ ẩm môi trường trở về mức mong muốn.
Trong hệ thống kiểm soát môi trường, DSFOX-H10 đóng vai trò là bộ trung tâm xử lý tín hiệu, tiếp nhận dữ liệu từ cảm biến, phân tích và đưa ra lệnh điều khiển phù hợp. Nhờ cơ chế này, độ ẩm được duy trì ổn định và tự động, giúp hệ thống vận hành hiệu quả mà không cần điều chỉnh thủ công thường xuyên. 3.1. Thu nhận dữ liệu độ ẩm từ môi trường
- Cảm biến độ ẩm được lắp đặt tại khu vực cần giám sát như kho bảo quản, nhà kính, phòng máy hoặc xưởng sản xuất. Khi độ ẩm trong không khí thay đổi, lớp vật liệu nhạy ẩm trong cảm biến sẽ hấp thụ hơi nước, làm thay đổi đặc tính điện của cảm biến (điện dung hoặc điện trở).
- Sự thay đổi này được chuyển đổi thành tín hiệu điện analog tương ứng với giá trị độ ẩm tương đối (%RH) và gửi về bộ điều khiển DSFOX-H10 để tiếp tục xử lý và hiển thị.
3.2. Xử lí và chuyển đổi tín hiệu trong bộ điều khiển
Sau khi nhận tín hiệu từ cảm biến độ ẩm, bộ xử lý bên trong DSFOX-H10 sẽ tiến hành các bước xử lý để đảm bảo dữ liệu chính xác và ổn định:- Khuếch đại và lọc tín hiệu nhằm loại bỏ nhiễu từ môi trường.
- Chuyển đổi tín hiệu analog sang dữ liệu số thông qua bộ chuyển đổi ADC.
- Tính toán và hiệu chỉnh giá trị độ ẩm để đảm bảo độ chính xác hiển thị.
Giá trị độ ẩm sau khi xử lý sẽ được hiển thị trên màn hình LED và đồng thời đưa vào bộ so sánh với giá trị cài đặt (Set Value). Quá trình so sánh diễn ra liên tục theo thời gian thực.
Khi độ ẩm vượt khỏi ngưỡng cài đặt, bộ điều khiển sẽ kích hoạt relay ngõ ra theo nguyên lý ON/OFF để điều khiển thiết bị ngoại vi. Ví dụ, relay có thể bật máy hút ẩm để giảm độ ẩm hoặc kích hoạt máy tạo ẩm khi độ ẩm thấp. Khi độ ẩm trở về mức cài đặt, relay sẽ tự động ngắt.
Nhờ cơ chế đo lường - xử lý - so sánh - điều khiển tự động, DSFOX-H10 giúp duy trì độ ẩm ổn định, giảm thao tác thủ công và nâng cao hiệu quả vận hành của hệ thống. 3.3. Cơ chế so sánh và điều khiển ON/OFF
DSFOX-H10 hoạt động theo nguyên lý điều khiển ON/OFF có hysteresis. Người dùng cài đặt một giá trị độ ẩm mong muốn (Setpoint), sau đó bộ vi xử lý của thiết bị sẽ liên tục so sánh độ ẩm thực tế (%RH) với giá trị cài đặt để điều khiển relay ngõ ra.
Thiết bị có thể hoạt động theo hai chế độ chính:- Chế độ tăng độ ẩm (Humidification Mode): Khi độ ẩm môi trường thấp hơn giá trị cài đặt, relay sẽ đóng để kích hoạt các thiết bị tạo ẩm như máy phun sương, máy tạo ẩm siêu âm hoặc hệ thống phun hơi nước. Khi độ ẩm đạt đến mức cài đặt, relay sẽ tự động ngắt để dừng thiết bị tạo ẩm.
- Chế độ giảm độ ẩm (Dehumidification Mode): Khi độ ẩm môi trường cao hơn giá trị cài đặt, relay sẽ đóng để kích hoạt các thiết bị hút ẩm như máy hút ẩm, quạt thông gió hoặc hệ thống sấy không khí. Khi độ ẩm giảm về mức cài đặt, relay sẽ ngắt và dừng hoạt động của thiết bị hút ẩm.
Nhờ cơ chế điều khiển ON/OFF này, DSFOX-H10 có thể tự động duy trì độ ẩm môi trường ổn định theo giá trị cài đặt, giúp hệ thống vận hành hiệu quả và giảm sự can thiệp thủ công. 3.4. Cơ chế ổn định độ ẩm môi trường
Trong các hệ thống kiểm soát độ ẩm, việc duy trì độ ẩm ổn định là yếu tố quan trọng để đảm bảo điều kiện vận hành cho thiết bị, vật liệu và quá trình sản xuất. DSFOX-H10 thực hiện chức năng này thông qua cơ chế điều khiển ON/OFF có vùng trễ (Hysteresis).
Nhờ cơ chế này, bộ điều khiển không bật/tắt thiết bị liên tục tại một điểm cố định mà duy trì độ ẩm trong một khoảng dao động nhỏ xung quanh giá trị cài đặt. Điều này giúp hệ thống vận hành ổn định hơn, giảm tần suất đóng/ngắt relay và kéo dài tuổi thọ của thiết bị ngoại vi.
Nguyên tắc điều khiển độ ẩm theo điểm đặt
Trong quá trình vận hành, người sử dụng sẽ cài đặt một giá trị độ ẩm mong muốn gọi là giá trị đặt (Setpoint). Bộ điều khiển liên tục nhận dữ liệu độ ẩm từ cảm biến và thực hiện phép so sánh:RHmeasured <-----> RHset
Trong đó:
RHmeasured: độ ẩm môi trường đo được
RHset: độ ẩm cài đặt
Khi độ ẩm môi trường vượt ra ngoài phạm vi cho phép so với giá trị cài đặt, bộ điều khiển sẽ kích hoạt relay để vận hành các thiết bị điều chỉnh độ ẩm như máy tạo ẩm hoặc máy hút ẩm. Nhờ đó, độ ẩm môi trường sẽ dần được đưa về mức mong muốn.
Cơ chế vùng trễ trong điều khiển độ ẩm
Trong thực tế, độ ẩm môi trường luôn tồn tại các dao động nhỏ do ảnh hưởng của:- Sự thay đổi nhiệt độ không khí
- Quá trình trao đổi hơi nước với môi trường xung quanh
- Hoạt động của con người hoặc thiết bị trong không gian
Nếu bộ điều khiển chỉ sử dụng một ngưỡng duy nhất để đóng hoặc ngắt relay, thiết bị có thể xảy ra hiện tượng đóng/ngắt liên tục, gây ra:- Hao mòn tiếp điểm relay
- Giảm tuổi thọ thiết bị
- Làm hệ thống hoạt động không ổn định
Để khắc phục hiện tượng này, DSFOX-H10 sử dụng cơ chế vùng trễ điều khiển.Vùng trễ được định nghĩa là khoảng chênh lệch giữa giá trị kích hoạt và giá trị ngắt của hệ thống.
Giả sử:
RHset=60%
Độ trễ ΔRH=5%
Khi đó hệ thống sẽ hoạt động theo nguyên tắc:
Relay bật (ON) khi:
RHmeasured > RHset + ΔRH (đối với chế độ khử ẩm)
Relay tắt (OFF) khi:
RHmeasured ≤ RHset
Nhờ khoảng trễ này, relay sẽ không thay đổi trạng thái ngay lập tức khi độ ẩm dao động gần ngưỡng cài đặt, giúp hệ thống vận hành ổn định hơn.
Cơ chế cân bằng độ ẩm trong môi trường
Khi bộ điều khiển DSFOX-H10 kích hoạt thiết bị ngoại vi, quá trình điều chỉnh độ ẩm sẽ diễn ra thông qua sự trao đổi hơi nước giữa thiết bị và môi trường không khí.- Trong chế độ tăng ẩm: Relay sẽ kích hoạt các thiết bị tạo ẩm như máy phun sương hoặc máy tạo hơi nước, đưa thêm hơi nước vào không khí và làm tăng độ ẩm tương đối (%RH). Quá trình này tiếp tục cho đến khi độ ẩm đo được đạt gần giá trị cài đặt (RHmeasured ≈ RHset), khi đó bộ điều khiển sẽ ngắt relay để dừng thiết bị tạo ẩm.
- Trong chế độ khử ẩm: Relay sẽ kích hoạt máy hút ẩm hoặc hệ thống thông gió để loại bỏ hơi nước khỏi không khí thông qua quá trình ngưng tụ hoặc trao đổi không khí. Khi độ ẩm môi trường giảm xuống mức cài đặt, relay sẽ tự động ngắt và hệ thống dừng hoạt động.
Nhờ cơ chế này, DSFOX-H10 giúp duy trì độ ẩm môi trường ổn định quanh giá trị cài đặt, đảm bảo điều kiện vận hành phù hợp cho hệ thống.4. Các hàm điều khiển của thiết bị DSFOX-H10
Bộ điều khiển nhiệt độ DSFOX-H10 được tích hợp nhiều hàm cài đặt nhằm tối ưu quá trình kiểm soát độ ẩm trong môi trường. Các hàm này cho phép người dùng điều chỉnh chế độ hoạt động, độ trễ đóng ngắt relay, hiệu chỉnh sai số cảm biến cũng như khóa cấu hình hệ thống. Nhờ các chức năng này, thiết bị có thể hoạt động ổn định, hạn chế dao động điều khiển và nâng cao độ tin cậy của toàn bộ hệ thống kiểm soát độ ẩm. 4.1. Hàm Typ
Ý nghĩa viết tắt: Typ là viết tắt của chữ Type
Là hàm dùng để lựa chọn chế độ điều khiển độ ẩm của hệ thống.
Thiết bị hỗ trợ hai chế độ:- d – Dehumidification (Chế độ khử ẩm)
- H – Humidification (Chế độ tạo ẩm)
Chức năng:
Hàm Typ cho phép xác định thiết bị ngoài sẽ hoạt động theo hướng tăng hoặc giảm độ ẩm.
Nếu hệ thống sử dụng máy hút ẩm hoặc quạt thông gió → chọn chế độ d
Nếu hệ thống sử dụng máy tạo ẩm hoặc phun sương → chọn chế độ H
Việc lựa chọn đúng chế độ giúp bộ điều khiển xác định chính xác điều kiện bật/tắt relay.
Cơ chế hoạt động:
Chế độ khử ẩm (d)
Thiết bị hoạt động theo nguyên tắc:
Relay ON khi: RHcurrent > RHset+ dIF
Relay OFF khi: RHcurrent ≤ RHset
Trong đó:- RHcurrent : độ ẩm hiện tại
- RHset : độ ẩm cài đặt
- dIF: độ sai lệch
Cơ chế này đảm bảo thiết bị hút ẩm chỉ hoạt động khi độ ẩm vượt quá mức cho phép.
Chế độ tạo ẩm (H)
Relay ON khi: RHcurrent < RHset − dIF
Relay OFF khi: RHcurrent ≥ RHset
Trong trường hợp này, relay sẽ kích hoạt máy tạo ẩm khi môi trường quá khô.
Ý nghĩa thực tiễn: Hàm Typ giúp thiết bị có thể linh hoạt điều khiển hệ thống, điều khiển cả máy tạo ẩm và hút ẩm. Bên cạnh đó, có thể thích nghi với các môi trường khác nhau như kho bảo quản, nhà kính và phòng thí nghiệm. 4.2. Hàm dIF
Ý nghĩa viết tắt: dIF là viết tắt của từ Deviation Factor --> Là giá trị sai lệch độ ẩm dùng để tạo vùng trễ trong điều khiển ON/OFF.
Chức năng: Hàm dlF cho phép thiết lập khoảng chênh lệch giữa điểm bật và điểm tắt của relay.
Chức năng chính:- Tránh hiện tượng relay đóng/ngắt liên tục
- Tăng tuổi thọ tiếp điểm relay
- Giảm hiện tượng chattering (rung tiếp điểm)
Cơ chế hoạt động:
Giả sử:
Độ ẩm cài đặt RHset = 60% ; dIF = 5%
Trong chế độ khử ẩm:- Relay ON khi: RH > 65%RH
- Relay OFF khi: RH ≤ 60%
Trong chế độ tạo ẩm:
Relay ON khi: RH < 55%RH
Relay OFF khi: RH ≥ 60%RH
Nhờ khoảng sai lệch này, hệ thống tạo ra vùng ổn định độ ẩm, tránh dao động điều khiển.
Ý nghĩa thực tế:- Giúp giảm số lần đóng ngắt của relay
- Tránh làm hư hỏng thiết bị công suất
- Tăng độ ổn định của hệ thống kiểm soát độ ẩm
4.3. Hàm dLt
Ý nghĩa viết tắt: dLt là viết tắt của từ delay time ---> Là thời gian trễ trước khi relay được kích hoạt.
Chức năng:
Hàm này tạo ra một khoảng trì hoãn trước khi relay đóng sau khi điều kiện kích hoạt đã được thỏa mãn.
Mục đích:- Bảo vệ thiết bị công suất (máy nén, máy hút ẩm)
- Tránh đóng/ngắt liên tục khi nguồn điện chập chờn
- Ổn định hệ thống khi khởi động lại.
Cơ chế hoạt động:
Ví dụ: Set humidity = 30%RH ; dIF = 5% ; dLt = 30s. Khi độ ẩm tăng lên RH > 35%
Thiết bị không kích relay ngay lập tức mà sẽ:- Bắt đầu đếm thời gian trễ
- Sau 30 giây mới kích relay
Nếu trong thời gian trễ mà điều kiện không còn thỏa mãn thì relay sẽ không được kích hoạt.
Ý nghĩa thực tế: Chức năng dLt đóng vai trò rất quan trọng trong các hệ thống có máy nén lạnh, máy hút ẩm công suất lớn, thiết bị yêu cầu thời gian nghỉ giữa 2 lần khởi động. 4.4. Hàm Cor
Ý nghĩa viết tắt: Cor là chữ viết tắt của Correction ---> Là chức năng hiệu chỉnh giá trị độ ẩm hiển thị.
Chức năng: Trong một số trường hợp, cảm biến có thể xuất hiện sai lệch nhỏ so với thiết bị đo chuẩn. Hàm Cor cho phép bù sai số đo bằng cách cộng hoặc trừ một giá trị hiệu chỉnh.
Cơ chế hoạt động:
Ví dụ:
Độ ẩm thực tế: 55%RH
Thiết bị hiển thị: 57%RH
Sai lệch: +2%
Cài đặt: Cor = -2
Sau khi hiệu chỉnh: RHdisplay = RHmeasure + Cor
Ý nghĩa thực tế: Tăng độ chính xác khi hiển thị ,đồng bộ dữ liệu với thiết bị đo chuẩn ,giúp hỗ trợ quá trình hiệu chuẩn hệ thống. 4.5. Hàm LoC
Ý nghĩa viết tắt: LoC là viết tắt của từ Lock Control ---> Là chức năng dùng để khóa cài đặt thiết bị.
Chức năng: Hàm này giúp ngăn người dùng không được phép thay đổi các thông số cài đặt quan trọng của hệ thống.
Cơ chế hoạt động:
Thiết bị có hai trạng thái: LoC = ON và LoC = OFF
LoC = ON- Tất cả các cài đặt sẽ bị khóa
- Chỉ hiển thị giá trị độ ẩm
- Không thay đổi được thông số
LoC = OFF- Người dùng có thể truy cập menu
- Thay đổi các tham số như Setpoint, dIF, dIt, typ
Ý nghĩa thực tế: Giúp bảo vệ cấu hình hệ thống ,tránh thay đổi ngoài ý muốn,phù hợp với môi trường công nghiệp.5. Hướng dẫn lắp đặt thiết bị và chạy mô phỏng bộ điều khiển nhiệt độ DSFOX-H10
5.1. Các thiết bị được sử dụng
1 thiết bị điều khiển nhiệt độ DSFOX-H10
1 CB CHINT NXB-63 2P B50
1 đèn báo Schneider
Dây điệnHình 1: Những thiết bị dùng để test mạch
5.2. Sơ đồ đấu nối các thiết bị với DSFOX-H10
Hình 2: Sơ đồ đấu dây các thiết bị với nhau
Dựa vào sơ đồ trên ta có quy trình đấu nối như sau:
Bước 1: Đấu nối cảm biến đo độ ẩm CNT-HACS
Bộ điều khiển độ ẩm DSFOX-H10 được tích hợp sẵn cảm biến độ ẩm CNT-HACS, việc đấu nối cảm biến cần theo trình tự và màu sắc:- Dây màu đỏ: đấu vào chân số 1
- Dây màu trắng: đấu vào chân số 2
- Dây màu đen: đấu vào chân số 3
Bước 2: Đấu nối dây điện
Theo sơ đồ đấu nối ở trên, đã dùng các thiết bị dễ tìm thấy như đèn báo, CB đóng ngắt tự động để test thiết bị đo DSFOX-H10
Các bước kết nối dây giữ các thiết bị như sau:- Chân 11 và 12 lần lượt nối vào chân CB
- Ở chân số 8 sẽ nối vào 1 chân của đèn báo, 1 chân còn lại của đèn báo sẽ nối về chân 12 hoặc chân CB có chứa chân số 12
- Chân số 9 sẽ nối về chân 11, hoặc vị trí chân CB có chứa chân 11
Bước 3: Cuối cùng sẽ cấp nguồn AC 220, kiểm tra mạch
Hình 3: Ảnh mạch hoàn thiện sau đấu dây 5.3. Hướng dẫn cách lắp đặt DSFOX-H10 trên tủ điện
Để lắp đặt DSFOX-H10 an toàn người kỹ sư điện nên dựa vào sơ đồ lắp đặt phía trên và thực hiện theo trình tự:
- Khoét lỗ trên mặt tủ điện với kích thước: 71(W) x 29(H) mm
- Lắp bộ điều khiển độ ẩm FOX-1H vào tủ điện, hướng từ ngoài vào và để mặt hiển thị của DSFOX-H10 quay ra ngoài
- Dùng kẹp nhựa đi kèm trong hộp sản phẩm, gắn vào rãnh bên hông của thiết bị, hướng từ trong ra
5.4. Hướng dẫn cách sử dụng bộ điều khiển nhiệt độ DSFOX-H10
Màn hình hiển thị và các nút nhấn
Hình 4: Màn hình hiển thị của thiết bị
Các chú thích trên hình sau:- (1) Đèn báo đầu ra điều khiển độ ẩm
- (2) Nút cài đặt (SET)
- (3) Nút quay lại màn hình trước
- (4) Nút tăng giá trị
- (5) Nút giảm giá trị
- (6) Đơn vị hiển thị độ ẩm (%)
Bảng chức năng của các phím cài đặt trên màn hìnhTiêu đề | Hình/Phím | Nội dung |
Setting key | SET | Dùng để thay đổi giá trị cài đặt độ ẩm và lập trình các thông số. Phím này cũng dùng để lưu giá trị sau khi cài đặt. |
Back key | ● | Dùng để quay lại menu trước đó khi đang thực hiện cài đặt hoặc lập trình chương trình. |
Up / Down key | ▲ / ▼ | Dùng để tăng hoặc giảm giá trị cài đặt, đồng thời di chuyển giữa các mục lựa chọn trong menu. |
Cách cài đặt độ ẩm đầu ra
Quá trình cài đặt độ ẩm được thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Hiển thị độ ẩm hiện tại 
Màn hình thiết bị sẽ hiển thị độ ẩm hiện tại của môi trường.
--> Điều này có nghĩa là độ ẩm môi trường hiện tại là 30% RH
Bước 2: Vào chế độ cài đặt
Nhấn phím SET một lần
Khi đó:- Giá trị cài đặt độ ẩm sẽ bắt đầu nhấp nháy

- Thiết bị chuyển sang chế độ chỉnh giá trị độ ẩm
Bước 3: Điều chỉnh giá trị của độ ẩm
Sử dụng các phím:- ▲ (Up key) : tăng giá trị độ ẩm
- ▼ (Down key) : giảm giá trị độ ẩm
Bước 4: Lưu giá trị cài đặt
Sau khi chọn xong giá trị mong muốn --> Nhấn phím SET để lưu cài đặt --> Màn hình sẽ hiển thị ký hiệu xác nhận (Có nghĩa là cài đặt lưu thành công)
Bước 5: Trở về màn hình chính
Sau khi lưu xong, màn hình sẽ hiển thị lại độ ẩm hiện tại của môi trường.
Hướng dẫn cài đặt chế độ lập trình của nhà lắp đặt
Thiết bị DSFOX-H10 có chế độ lập trình nâng cao dành cho kỹ thuật viên
Bước 1: Vào chương trình cài đặt bằng cách, nhấn và giữ phím SET khoảng hơn 5 giây cho đến khi màn hình xuất hiện chữ tYP
Bước 2: Quy trình cài đặt các tham số cho thiết bị
Hình 5: Thứ tự cài đặt thông số trên thiết bịHình 6: Thao tác cuối cùng sau khi cài đặt thông số của thiết bị
Ý nghĩa các tham số quan trọng cài đặt của thiết bị DSFOX-H10
: dIF, giá trị chênh lệch độ ẩm.- Khi tyP = d: trong điều khiển khử ẩm, ngõ ra phát tín hiệu ON khi độ ẩm tăng lên đạt giá trị SET + dIF
- Khi tyP = H: trong điều khiển tạo ẩm, ngõ ra phát tín hiệu ON khi độ ẩm giảm xuống đạt giá trị SET – dIF
: tyP, loại điều khiển- tyP = d: điều khiển khử ẩm
- tyP = H: điều khiển tạo ẩm
: Cor, tham số cân chỉnh sai số đầu dò. Khi độ ẩm đo được cao hơn giá trị chuẩn thì Cor có giá trị âm (-), ngược lại thì thiết lập giá trị dương (+)6. Video hướng dẫn cài đặt chi tiết DSFOX-H10
Kết luậnBộ điều khiển nhiệt độ Conotec DSFOX-H10 là giải pháp hiệu quả giúp giám sát và điều khiển nhiệt độ ổn định trong nhiều hệ thống như kho lạnh, tủ đông, máy làm lạnh và thiết bị chế biến thực phẩm. Với thiết kế đơn giản, dễ cài đặt và vận hành, thiết bị cho phép người dùng nhanh chóng thiết lập các thông số cần thiết để đảm bảo hệ thống hoạt động chính xác và ổn định.
Hy vọng qua bài viết hướng dẫn cài đặt chi tiết DSFOX-H10, bạn đã nắm rõ nguyên lý hoạt động, cách lắp đặt cũng như các bước sử dụng thiết bị. Việc cài đặt đúng thông số không chỉ giúp tối ưu hiệu suất hệ thống lạnh mà còn góp phần kéo dài tuổi thọ thiết bị và tiết kiệm năng lượng trong quá trình vận hành.
Nếu bạn cần mua bộ điều khiển nhiệt độ DSFOX-H10 chính hãng, hãy liên hệ Amazen để được tư vấn kỹ thuật:
☎ Hotline: 0934 399 068 – 0938 072 058
🌐 Website: https://amazen.com.vn📩 Email: amazen@amazen.com.vn