Lượt xem: 0

Hướng dẫn cài đặt chi tiết bộ định thời (timer) Autonics LE4S

Bộ định thời Autonics LE4S là thiết bị điều khiển thời gian phổ biến trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp, giúp kiểm soát chính xác quá trình đóng/ngắt thiết bị theo thời gian cài đặt. Với thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng và độ ổn định cao, LE4S được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như sản xuất, đóng gói, điều khiển bơm và quạt công nghiệp.

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách đấu nối và cài đặt Autonics LE4S chi tiết từ A-Z, giúp bạn dễ dàng sử dụng thiết bị một cách hiệu quả và chính xác.

1. Giới thiệu chung về bộ định thời (timer) Autonics LE4S

Timer Autonics LE4S là bộ định thời kỹ thuật số (Digital Timer) dùng để điều khiển thời gian trong các hệ thống điện và tự động hóa công nghiệp. Thiết bị cho phép tạo độ trễ, điều khiển chu kỳ hoạt động và kích hoạt thiết bị theo thời gian cài đặt một cách chính xác.

LE4S hoạt động dựa trên mạch xử lý thời gian kỹ thuật số với tín hiệu clock ổn định, hỗ trợ nhiều chế độ như ON Delay, OFF Delay, Interval, Flicker, giúp đáp ứng đa dạng nhu cầu điều khiển. Khi nhận tín hiệu START, thiết bị sẽ đếm thời gian và tự động đóng/ngắt relay để điều khiển tải.

Sản phẩm được trang bị màn hình LCD có đèn nền, giao diện thân thiện với các phím cài đặt dễ sử dụng. Ngoài ra, LE4S có nguồn cấp rộng 24-240VAC/DC, relay đầu ra chịu tải đến 250VAC - 5A, đảm bảo hoạt động ổn định trong nhiều môi trường công nghiệp.

Với thiết kế nhỏ gọn, độ chính xác cao và tính linh hoạt, LE4S là giải pháp hiệu quả cho các ứng dụng như điều khiển máy móc, băng tải, động cơ và hệ thống tự động hóa.

Bộ định thời (timer) Autonics LE4S

Thông số kỹ thuật chi tiết, kích thước và sơ đồ đấu nối của bộ định thời LE4S xem tại: Timer Autonics LE4S

Ứng dụng

Bộ định thời Autonics LE4S được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp và dân dụng nhờ khả năng điều khiển thời gian chính xác, giúp tối ưu vận hành và tự động hóa hệ thống.

Trong sản xuất công nghiệp, LE4S dùng để điều khiển băng chuyền, máy đóng gói, máy ép, hệ thống chiếu sáng và động cơ, giúp thiết lập trình tự hoạt động hợp lý và nâng cao hiệu suất.

Trong hệ thống điện - điều khiển động cơ, thiết bị hỗ trợ tạo trễ khởi động/dừng, đóng ngắt contactor, điều khiển quạt, bơm và giảm sốc điện khi vận hành.

Trong tự động hóa, LE4S được tích hợp vào tủ điện để tạo chu kỳ lặp, điều khiển trình tự máy móc và tối ưu quy trình vận hành.

Ngoài ra, trong dân dụng, timer được dùng cho hệ thống chiếu sáng, tưới cây, quạt thông gió… giúp tiết kiệm điện năng và giảm thao tác thủ công.

Ứng dụng của bộ định thời (timer) LE4S

Thành phần cấu tạo

Bộ định thời Autonics LE4S được thiết kế với cấu trúc tối ưu, đảm bảo độ bền, độ chính xác và dễ dàng vận hành trong môi trường công nghiệp. Các thành phần chính gồm:

  1. Vỏ bảo vệ: Vỏ ngoài làm từ nhựa kỹ thuật cao cấp, có khả năng cách điện tốt, chống va đập và bảo vệ các linh kiện bên trong khỏi bụi bẩn, tác động môi trường. Thiết kế phù hợp lắp đặt trong tủ điện công nghiệp.
  2. Màn hình hiển thị LCD: màn hình LCD có đèn nền giúp hiển thị: giá trị thời gian cài đặt, thời gian đang chạy, đơn vị thời gian (giây, phút, giờ), trạng thái hoạt động.
  3. Đèn và ký hiệu trạng thái: tiến trình đếm thời gian, trạng thái ngõ ra, trạng thái relay.
  4. Các phím chức năng: bao gồm các nút điều khiển chính như: 
         RST (Reset): Khởi động lại timer
         MD (Mode): Chuyển chế độ RUN/Cài đặt
         ◀ (Shift): Di chuyển vị trí số
         ▲ (Up): Tăng giá trị cài đặt
  5. Mạch xử lý trung tâm: Nhận tín hiệu từ phím cài đặt, xử lý và thực hiện chức năng định thời, điều khiển relay theo thời gian đã thiết lập.
  6. Relay ngõ ra: Đóng/ngắt tải như động cơ, bơm, đèn, contactor; Hoạt động theo thời gian cài đặt.
  7. Khối nguồn: Nhận nguồn từ bên ngoài, chuyển đổi thành điện áp phù hợp cho mạch, hỗ trợ dải nguồn rộng 24–240VAC/DC.
  8. Terminal (đầu nối dây): bao gồm các chân: cấp nguồn, tín hiệu điều khiển (START, RESET, INHIBIT), ngõ ra relay.

Tên và chức năng các chân

Số chân

Tên chân

Chức năng

1

INHIBIT

Chân ngõ vào khóa hoạt động của timer (khi có tín hiệu sẽ tạm dừng hoặc khóa bộ định thời).

2

SOURCE (N hoặc L)

Chân cấp nguồn cho thiết bị.

3

START

Chân nhận tín hiệu khởi động để timer bắt đầu đếm thời gian.

4

RESET

Chân nhận tín hiệu reset đưa timer về trạng thái ban đầu.

5

NC (Normally Closed)

Tiếp điểm relay thường đóng.

6

NO (Normally Open)

Tiếp điểm relay thường mở.

7

SOURCE (L hoặc N)

Chân cấp nguồn còn lại của thiết bị.

8

COM (Common)

Chân chung của relay ngõ ra.

2. Nguyên lý hoạt động timer LE4S

Bộ định thời Autonics LE4S hoạt động theo nguyên lý: Kích hoạt → Đếm thời gian → Chuyển trạng thái relay.

Khi thiết bị được cấp nguồn, timer ở trạng thái chờ. Khi nhận tín hiệu kích hoạt từ chân START, bộ xử lý bên trong sẽ bắt đầu đếm thời gian theo giá trị đã cài đặt.

Trong quá trình này, mạch dao động tạo xung ổn định, hệ thống xử lý sẽ so sánh thời gian thực với giá trị đặt trước. Khi đạt đến thời gian cài đặt, relay ngõ ra (COM–NO–NC) sẽ chuyển trạng thái để đóng hoặc ngắt thiết bị như động cơ, đèn, contactor.

Ngoài ra:

  1. RESET: đưa timer về trạng thái ban đầu
  2. INHIBIT: tạm dừng quá trình đếm và tiếp tục khi có tín hiệu lại

Nhờ nguyên lý này, LE4S giúp điều khiển thiết bị theo thời gian chính xác, đảm bảo hệ thống vận hành tự động và ổn định.

3. Các hàm điều khiển bộ định thời (timer) LE4S

Bộ định thời gian LE4S là thiết bị điều khiển thời gian kỹ thuật số được tích hợp nhiều hàm cài đặt và chế độ hoạt động khác nhau nhằm phục vụ cho các hệ thống điều khiển tự động. Các hàm này cho phép người dùng thiết lập chế độ hoạt động của relay, phạm vi thời gian, chiều đếm thời gian, thời gian xung đầu ra và khóa bàn phím điều khiển.
Nhờ các chức năng này, thiết bị có thể điều khiển chính xác các quá trình đóng/ngắt thiết bị điện theo thời gian đã cài đặt, giúp hệ thống hoạt động ổn định, giảm sai số thời gian và nâng cao độ tin cậy trong các ứng dụng tự động hóa công nghiệp.
Các hàm điều khiển

Hàm Out.n

Ý nghĩa: Out.n là viết tắt của từ Output Mode.Đây là hàm dùng để lựa chọn chế độ hoạt động của relay đầu ra của timer.
Chức năng: Hàm Out.n cho phép người dùng lựa chọn cách thức relay đóng/ngắt theo thời gian, phù hợp với từng yêu cầu điều khiển khác nhau trong hệ thống tự động.
Thiết bị hỗ trợ nhiều chế độ hoạt động như:

  1. OND (ON Delay) - Trễ đóng
  2. OFD (OFF Delay) - Trễ ngắt
  3. INT (Interval) - Tạo xung theo khoảng thời gian
  4. FLK (Flicker) - Nhấp nháy liên tục
  5. NFD (ON-OFF Delay) - Trễ đóng và trễ ngắt
  6. INTG (Integration) - Tích lũy thời gian

Các chế độ này giúp timer có thể điều khiển nhiều loại hệ thống khác nhau như đèn tín hiệu, băng tải, động cơ hoặc hệ thống tự động hóa.
Cơ chế hoạt động
Ví dụ chế độ ON Delay (OND)
Relay sẽ hoạt động theo nguyên tắc:

  1. Relay OFF khi: t < Tset
  2. Relay ON khi: t ≥ Tset

Trong đó:

  1. t : thời gian đang đếm
  2. Tset : thời gian cài đặt

Khi nhận tín hiệu START, timer bắt đầu đếm thời gian. Sau khi đạt giá trị cài đặt, relay sẽ chuyển trạng thái từ OFF sang ON.
Hàm Out.n giúp thiết bị có thể linh hoạt trong nhiều ứng dụng điều khiển khác nhau. Ví dụ: điều khiển khởi động trễ động cơ, đèn tín hiệu giao thông, điều khiển chu trình hoạt động của máy móc tự động. Nhờ đó hệ thống có thể hoạt động theo trình tự thời gian chính xác và ổn định.

Hàm tRNG

Ý nghĩa: tRNG là viết tắt của từ Time Range. Đây là hàm dùng để lựa chọn phạm vi thời gian cài đặt của bộ định thời.
Chức năng: Hàm tRNG cho phép người dùng chọn đơn vị và khoảng thời gian hoạt động của Timer, từ đó xác định khoảng thời gian tối đa mà thiết bị có thể đếm.
Thiết bị hỗ trợ nhiều đơn vị thời gian như: giây (s), phút (m), giờ (h)
Ví dụ phạm vi thời gian:

  1. 0.001 s → 9.999 s
  2. 0.01 s → 99.99 s
  3. 1 s → 9999 s
  4. 1 phút → 9999 phút
Cơ chế hoạt động
Giả sử: tRNG = 0.01 – 99.99 s. Khi người dùng đặt: Tset = 10s. Timer sẽ bắt đầu đếm từ 0 → 10 giây, sau đó kích hoạt relay.
Chức năng tRNG giúp thiết bị phù hợp với nhiều ứng dụng điều khiển khác nhau, từ điều khiển xung ngắn vài mili giây → Điều khiển chu trình kéo dài nhiều giờ.

Hàm OUTt

Ý nghĩa: OUTt là viết tắt của Output time. Đây là tham số dùng để thiết lập thời gian duy trì tín hiệu đầu ra của relay trong một số chế độ hoạt động.
Chức năng: Hàm này cho phép người dùng thiết lập độ rộng xung của relay khi được kích hoạt. Khoảng giá trị có thể cài đặt: 0.01 s → 99.99 s
Cơ chế hoạt động
Ví dụ: OUTt = 5s. Khi timer đạt thời gian cài đặt: Relay ON trong 5 giây → Sau đó relay sẽ tự động OFF.
Chức năng OUTt thường được sử dụng trong: điều khiển xung cho van điện từ, điều khiển bơm hoạt động theo chu kỳ ngắn, điều khiển thiết bị đóng mở theo khoảng thời gian cố định.

Hàm U-D

Ý nghĩa: U-D là viết tắt của Up / Down. Đây là hàm dùng để lựa chọn chiều đếm thời gian của timer.
Chức năng: Hàm này cho phép thiết lập hai chế độ đếm:
  1. UP: đếm từ 0 → thời gian cài đặt
  2. DOWN: đếm từ thời gian cài đặt → 0
Cơ chế hoạt động
Ví dụ: Tset = 20s.
  1. Chế độ UP: 0 → 1 → 2 → ... → 20. Khi đạt 20 giây → relay hoạt động.
  2. Chế độ DOWN: 20 → 19 → 18 → ... → 0. Khi về 0 → relay hoạt động.
Chức năng này giúp người vận hành dễ dàng theo dõi thời gian còn lại hoặc thời gian đã trôi qua, đặc biệt trong các hệ thống như: Dây chuyền sản xuất, máy đóng gói, hệ thống điều khiển chu trình tự động.

Hàm CLOCK

Ý nghĩa: LOCK là viết tắt của từ Key Lock. Đây là chức năng dùng để khóa các phím cài đặt của thiết bị.
Chức năng: Hàm LOCK giúp ngăn người dùng thay đổi các thông số cài đặt quan trọng của timer trong quá trình vận hành.
Thiết bị hỗ trợ các chế độ:
  1. L.OFF - Không khóa
  2. LOC1 - Khóa phím RESET
  3. LOC2 - Khóa phím cài đặt
  4. LOC3 - Khóa toàn bộ phím điều khiển
Cơ chế hoạt động
Ví dụ: LOCK = LOC3. Khi đó:
  1. Người dùng không thể thay đổi thời gian cài đặt
  2. Không thể reset hoặc thay đổi tham số
  3. Thiết bị chỉ hoạt động theo cấu hình đã thiết lập
Chức năng LOCK có vai trò rất quan trọng trong môi trường công nghiệp: Bảo vệ cấu hình hệ thống, tránh thay đổi thông số ngoài ý muốn, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định lâu dài.

Hàm bLu

Ý nghĩa: bLU là viết tắt của cụm từ Back Light Unit hoặc Back Light, nghĩa là đèn nền của màn hình hiển thị. Trong bộ định thời LE4S, bLU là tham số dùng để điều khiển trạng thái bật hoặc tắt của đèn nền màn hình LED/LCD trên mặt thiết bị. Đèn nền giúp người vận hành có thể quan sát rõ các thông số như thời gian cài đặt, thời gian đang đếm và trạng thái hoạt động của relay.
Chức năng: Chức năng chính của tham số bLU là điều khiển đèn nền của màn hình hiển thị. Người sử dụng có thể lựa chọn bật hoặc tắt đèn nền tùy theo nhu cầu sử dụng và điều kiện môi trường.
Thông thường tham số này có hai chế độ:
  1. bLU ON: Đèn nền màn hình được bật liên tục, giúp hiển thị rõ ràng các thông số và trạng thái hoạt động của timer.
  2. bLU OFF: Đèn nền màn hình được tắt, màn hình vẫn hiển thị số nhưng không có ánh sáng nền, giúp tiết kiệm điện năng và tăng tuổi thọ của màn hình.
Cơ chế hoạt động
Khi người vận hành cài đặt tham số bLU trong chế độ thiết lập (Parameter Setting Mode), bộ vi xử lý bên trong timer sẽ điều khiển mạch cấp nguồn cho hệ thống đèn LED nền của màn hình. Nếu tham số được đặt ở chế độ ON, mạch điều khiển sẽ cấp điện liên tục cho đèn nền, khiến màn hình luôn sáng trong quá trình thiết bị hoạt động.
Ngược lại, khi tham số được đặt ở chế độ OFF, mạch điều khiển sẽ ngắt nguồn cung cấp cho đèn nền, khiến màn hình không phát sáng. Tuy nhiên các thông số hiển thị vẫn được hiển thị bình thường thông qua các ký tự số trên màn hình.
Nhờ cơ chế này, thiết bị có thể linh hoạt thích nghi với nhiều điều kiện làm việc khác nhau, đồng thời giảm mức tiêu thụ điện năng không cần thiết.
Ý nghĩa thực tiễn
Chức năng bLU trên bộ định thời LE4S giúp người dùng linh hoạt bật/tắt đèn nền màn hình để phù hợp với môi trường sử dụng. Trong khu vực thiếu sáng, đèn nền hỗ trợ quan sát thông số và trạng thái hoạt động dễ dàng hơn. Ngược lại, khi không cần thiết, việc tắt đèn nền giúp tiết kiệm điện năng và tăng độ bền màn hình. Nhờ đó, bLU nâng cao hiệu quả giám sát và tính tiện dụng của thiết bị trong thực tế.

Hàm oF.rG và on.rG

Ý nghĩa: 
  1. oF.rG là viết tắt của OFF Range, có nghĩa là phạm vi thời gian của khoảng thời gian tắt (OFF) của relay trong chu kỳ hoạt động của timer.
  2. on.rG là viết tắt của ON Range, có nghĩa là phạm vi thời gian của khoảng thời gian bật (ON) của relay trong chu kỳ hoạt động.
Hai tham số này được sử dụng để lựa chọn đơn vị và khoảng giá trị thời gian cho các thông số T.off và T.on, giúp người dùng thiết lập thời gian hoạt động của timer phù hợp với yêu cầu điều khiển.
Chức năng: on.rGoF.rG là hai tham số dùng để thiết lập phạm vi thời gian cài đặt cho relay trong các chế độ hoạt động theo chu kỳ như FLK (Flicker).
  1. on.rG: chọn dải thời gian cho T.on - thời gian relay ở trạng thái ON
  2. oF.rG: chọn dải thời gian cho T.off - thời gian relay ở trạng thái OFF
Nhờ đó, người dùng có thể cài đặt đơn vị thời gian phù hợp như ms, giây, phút hoặc giờ, đáp ứng linh hoạt nhiều yêu cầu điều khiển khác nhau.
Cơ chế hoạt động
Khi thiết bị timer hoạt động ở các chế độ yêu cầu chu kỳ bật/tắt liên tục, bộ xử lý bên trong sẽ sử dụng hai thông số thời gian chính là T.on và T.off. Trước tiên, người vận hành sẽ lựa chọn phạm vi thời gian thông qua các tham số on.rG và oF.rG. Sau đó, giá trị cụ thể của T.on và T.off sẽ được thiết lập dựa trên phạm vi đã chọn.
Trong quá trình hoạt động: Relay sẽ bật trong khoảng thời gian T.on → Sau đó tắt trong khoảng thời gian T.off → Chu kỳ này sẽ được lặp lại liên tục cho đến khi timer nhận tín hiệu dừng hoặc reset.
Cơ chế này cho phép thiết bị thực hiện các chức năng điều khiển theo chu kỳ một cách chính xác và ổn định.
Ý nghĩa thực tiễn
Trong thực tế, on.rG và oF.rG giúp người dùng cài đặt linh hoạt chu kỳ bật/tắt relay theo đúng yêu cầu vận hành.
Ví dụ, ở đèn cảnh báo nhấp nháy, timer có thể cài relay bật vài giây rồi tắt vài giây để tạo tín hiệu liên tục. Trong hệ thống quạt làm mát hoặc máy bơm, thiết bị có thể chạy theo chu kỳ hoạt động – nghỉ, giúp tiết kiệm điện năng, giảm tải liên tục và tăng tuổi thọ thiết bị.
Nhờ đó, hai tham số này góp phần tối ưu chu trình điều khiển và nâng cao hiệu quả vận hành của hệ thống.

Hàm Int

Ý nghĩa: INT (Input minimum width) là tham số dùng để thiết lập độ rộng xung tín hiệu đầu vào tối thiểu mà bộ Timer có thể nhận biết. Tham số này quy định rằng tín hiệu điều khiển như START, RESET hoặc INHIBIT phải tồn tại trong một khoảng thời gian tối thiểu thì thiết bị mới nhận và xử lý tín hiệu đó. Nói cách khác, INT giúp xác định thời gian tối thiểu của tín hiệu đầu vào để timer hoạt động chính xác.
Chức năng: Hàm INT có chức năng lọc tín hiệu đầu vào, đảm bảo Timer chỉ phản hồi với các tín hiệu hợp lệ và bỏ qua các tín hiệu nhiễu có thời gian quá ngắn. Cụ thể:
  1. Xác định độ rộng xung tối thiểu của tín hiệu điều khiển
  2. Tránh việc timer nhận nhầm tín hiệu do nhiễu điện hoặc rung tiếp điểm của nút nhấn
  3. Giúp hệ thống điều khiển hoạt động ổn định và chính xác hơn
  4. Thông thường giá trị INT có thể được cài đặt trong khoảng 1 ms đến 20 ms
Cơ chế hoạt động
Hàm INT trên timer LE4S hoạt động như một bộ lọc thời gian tín hiệu vào. Khi có tín hiệu điều khiển đưa vào, thiết bị sẽ kiểm tra thời gian tồn tại của tín hiệu trước khi quyết định có xử lý hay không.
  1. Nếu tín hiệu duy trì lớn hơn hoặc bằng giá trị INT đã cài đặt, timer sẽ chấp nhận tín hiệu và thực hiện lệnh.
  2. Nếu tín hiệu tồn tại ngắn hơn giá trị INT, timer sẽ bỏ qua tín hiệu đó.
Ví dụ, nếu INT = 20 ms:
  1. Tín hiệu 10 ms → không được nhận
  2. Tín hiệu 25 ms → được nhận và timer bắt đầu hoạt động
Nhờ cơ chế này, hàm INT giúp lọc bỏ các xung nhiễu ngắn, hạn chế tác động sai và tăng độ ổn định cho hệ thống điều khiển.
Ý nghĩa thực tiễn
Trong thực tế, hàm INT giúp tăng độ tin cậy và độ ổn định cho hệ thống điều khiển tự động. Chức năng này có khả năng lọc bỏ các xung nhiễu ngắn, hạn chế tín hiệu giả do môi trường điện từ hoặc hiện tượng rung tiếp điểm từ nút nhấn cơ khí.
Nhờ đó, timer chỉ phản hồi với tín hiệu đầu vào hợp lệ, giúp nâng cao độ chính xác khi làm việc với PLC, cảm biến, công tắc hành trình hoặc nút nhấn.
Ví dụ, trong hệ thống băng tải, nếu cảm biến phát tín hiệu quá ngắn do nhiễu, timer sẽ bỏ qua. Chỉ khi tín hiệu duy trì đủ thời gian theo giá trị INT cài đặt, thiết bị mới bắt đầu đếm thời gian và thực hiện lệnh điều khiển.

4. Hướng dẫn cài đặt bộ định thời LE4S

Lắp đặt thiết bị và chạy mạch mô phỏng

Các thiết bị được sử dụng
Các thiết bị được sử dụng
Các thiết bị được sử dụng để test thiết bị

Sơ đồ đấu nối timer LE4S

Sơ đồ đấu dây của timer LE4S
Sơ đồ đấu nối các thiết bị với nhau
Mạch sau khi hoàn thiện
Mạch sau khi hoàn thiện

Cách cài đặt thời gian đầu ra SET value

  1. Bước 1: Chuyển sang chế độ cài đặt
    Nhấn giữ nút [MD] khoảng 3 giây
    Màn hình sẽ chuyển từ RUN mode (chế độ chạy) sang chế độ cài đặt tham số kí hiệu là 
  2. Bước 2: Chọn chế độ làm việc cho timer nhấn phím UP để chọn  (có tổng cộng 11 chế độ làm việc)
  3. Bước 3: Nhấn [MD] để chuyển sang chế độ t.rnG kí hiệu  dùng để chọn đơn vị và khoảng thời gian hoạt động của Timer mong muốn
  4. Bước 4: Nhấn [MD] chuyển sang chế độ UP/DOWN đếm tới đếm lùi, có kí hiệu là 
  5. Bước 5: Nhấn [MD] chuyển sang chế độ In.t kí hiệu là để đảm bảo Timer chỉ phản hồi với các tín hiệu hợp lệ và bỏ qua các tín hiệu nhiễu có thời gian quá ngắn.
  6. Bước 6: Nhấn [MD] để chọn bật hoặc tắt đèn màn hình có kí hiệu là 
  7. Bước 7: Nhấn [MD] sang chế độ cuối cùng là LOCK có kí hiệu là , có 3 chức năng clock, cài đặt theo mong muốn
  8. Bước 8: Nhấn [MD] 3s quay về màn hình chính 
  9. Bước 9: Nhấn phím SHIFT và UP để cài đặt giá trị mong muốn

Chức năng và ý nghĩa của từng chế độ làm việc của timer LE4S

Chế độ OND
Ý nghĩa: OND là viết tắt của ON Delay (Trễ đóng)
Chức năng: Ở chế độ này, khi có tín hiệu Start, bộ định thời sẽ bắt đầu đếm thời gian cài đặt trước, sau khi hết thời gian thì relay đầu ra mới đóng. Nếu tín hiệu Start bị ngắt trước khi hết thời gian thì timer sẽ reset về 0.
Chế độ OND1
Ý nghĩa: OND1 là chế độ ON Delay kiểu xung.
Chức năng: Khi có tín hiệu Start (nhấn và nhả), timer bắt đầu đếm thời gian. Dù tín hiệu Start bị ngắt thì timer vẫn tiếp tục đếm đến hết thời gian cài đặt. Sau khi hết thời gian, relay sẽ đóng và giữ trạng thái cho đến khi reset.
Chế độ OND2
Ý nghĩa: OND2 là chế độ ON Delay có thời gian giữ ngõ ra (Output Time).
Chức năng: Sau khi nhận tín hiệu Start, timer đếm thời gian cài đặt T. Khi hết thời gian này, relay sẽ đóng trong khoảng thời gian out.t, sau đó tự động ngắt và reset để sẵn sàng cho chu kỳ tiếp theo.
Chế độ FLK
Ý nghĩa: FLK là viết tắt của Flicker (Nhấp nháy).
Chức năng: Relay sẽ đóng và ngắt liên tục theo chu kỳ lặp lại. Chu kỳ này gồm hai khoảng thời gian:
  1. T-off: thời gian relay ngắt
  2. T-on: thời gian relay đóng
Chế độ FLK1
Ý nghĩa: FLK1 là chế độ Flicker bắt đầu bằng trạng thái ON.
Chức năng: Ngay khi có tín hiệu Start, relay sẽ đóng ngay lập tức, sau đó hoạt động nhấp nháy theo chu kỳ T-on và T-off. Chu kỳ này lặp lại liên tục cho đến khi Reset.
Chế độ INT
Ý nghĩa: INT là viết tắt của Interval.
Chức năng: Ngay khi nhận tín hiệu Start, relay sẽ đóng ngay lập tức và timer bắt đầu đếm thời gian cài đặt. Khi hết thời gian, relay tự động ngắt dù tín hiệu Start vẫn còn.
Chế độ INT1
Ý nghĩa: INT1 là chế độ Interval hoạt động bằng tín hiệu xung.
Chức năng: Khi nhận một xung Start, relay đóng ngay lập tức và timer bắt đầu đếm thời gian. Sau khi hết thời gian cài đặt, relay sẽ tự động ngắt, và quá trình đếm không bị ảnh hưởng khi tín hiệu Start mất.
Chế độ NFD
Ý nghĩa: NFD là viết tắt của ON-OFF Delay
Chức năng: Chế độ này cho phép trễ cả lúc đóng và lúc ngắt relay. Khi có tín hiệu Start, timer đếm thời gian T1 relay đóng ngay lặp tức. Khi ngắt Start, timer tiếp tục đếm thời gian T2 rồi relay mới ngắt.
Chế độ NFD1
Ý nghĩa: NFD1 là chế độ ON-OFF Delay điều khiển bằng xung Start
Chức năng: Khi nhấn Start, timer đếm thời gian T-on rồi relay đóng. Khi tín hiệu Start bị ngắt, timer sẽ bắt đầu đếm T-off và sau khi hết thời gian này relay sẽ ngắt.
Chế độ OFD
Ý nghĩa: OFD là viết tắt của OFF Delay (Trễ ngắt).
Chức năng: Khi có tín hiệu Start, relay đóng ngay lập tức. Sau khi hết thời gian cài đặt thì relay ON
Chế độ INTG
Ý nghĩa: INTG là viết tắt của Integration Time (Cộng dồn thời gian).
Chức năng: Timer hoạt động theo nguyên lý tích lũy thời gian. Khi có tín hiệu Start, timer bắt
đầu đếm. Nếu tín hiệu Start bị ngắt thì timer tạm dừng nhưng không reset, khi Start trở lại timer sẽ tiếp tục đếm từ giá trị trước đó cho đến khi đủ thời gian cài đặt.

5. Video hướng dẫn cài đặt chi tiết bộ định thời (timer) LE4S

Tham khảo Manual hướng dẫn sử dụng bộ định thời LE4S tại: Tài liệu hướng dẫn sử dụng

Kết luận
Bộ định thời Autonics LE4S là giải pháp điều khiển thời gian hiệu quả, phù hợp cho nhiều hệ thống điện và tự động hóa công nghiệp nhờ độ chính xác cao, nhiều chế độ hoạt động và khả năng cài đặt linh hoạt. Việc nắm rõ cấu tạo, nguyên lý hoạt động và cách thiết lập các thông số quan trọng sẽ giúp người dùng khai thác thiết bị đúng cách, đảm bảo hệ thống vận hành ổn định, an toàn và đạt hiệu quả tối ưu.
Hy vọng bài viết hướng dẫn cài đặt timer LE4S đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng thiết bị trong thực tế. Nếu cần lựa chọn đúng model, hỗ trợ kỹ thuật hoặc tư vấn ứng dụng phù hợp, bạn nên tham khảo thêm tài liệu kỹ thuật chính hãng hoặc liên hệ đơn vị cung cấp uy tín để được hỗ trợ nhanh chóng.
Liên hệ Amazen để được hỗ trợ kỹ thuật, báo giá và hướng dẫn lắp đặt chi tiết.
☎ Hotline: 0934 399 068 – 0938 072 058
🌐 Website: 
https://amazen.com.vn
📩 Email: amazen@amazen.com.vn