Bộ đếm Omron H7CZ-L8 là thiết bị được sử dụng phổ biến trong các hệ thống tự động hóa để đếm sản phẩm, đếm xung và kiểm soát số lần vận hành của máy móc. Với thiết kế gọn gàng, hiển thị rõ ràng và khả năng hoạt động ổn định, Omron H7CZ-L8 phù hợp cho nhiều ứng dụng trong tủ điện công nghiệp. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách đấu nối, cài đặt và sử dụng bộ đếm Omron H7CZ-L8 một cách chi tiết, dễ hiểu và thực tế.1. Giới thiệu chung về bộ đếm Omron H7CZ-L8
Omron H7CZ-L8 là bộ đếm kỹ thuật số thuộc dòng H7CZ của Omron, dùng để đếm xung và điều khiển theo giá trị cài đặt trước trong các hệ thống tự động hóa. Thiết bị có màn hình LCD 6 số, hỗ trợ chế độ đếm Up/Down, 1 ngõ vào dạng Contact/NPN với chức năng Count, Reset, cùng 1 ngõ ra relay SPDT. H7CZ-L8 sử dụng nguồn 100...240VAC, tốc độ đếm tối đa 30Hz hoặc 10kHz, có chức năng memory backup giúp lưu dữ liệu khi mất điện. Thiết bị lắp âm tủ hoặc cắm đế 8 chân, kích thước lỗ cắt 45 x 45mm, đạt chuẩn bảo vệ IP66, phù hợp cho môi trường công nghiệp cần độ bền và độ ổn định cao.Thành phần cấu tạo
Vỏ bảo vệ:
Vỏ thiết bị được làm từ nhựa kỹ thuật có độ bền cao và khả năng cách điện tốt. Giúp bảo vệ các linh kiện điện tử bên trong khỏi bụi bẩn, độ ẩm và các tác động cơ học từ môi trường bên ngoài.
Màn hình hiển thị LED:
Với màn hình LED 7 đoạn được sử dụng để hiển thị:- Giá trị đếm hiện tại
- Giá trị cài đặt
- Trạng thái hoạt động của thiết bị
- Nhờ độ sáng cao, màn hình có thể quan sát rõ ràng trong môi trường nhà xưởng
Các phím chức năng:
Các phím điều khiển trên mặt thiết bị cho phép: cài đặt giá trị đếm, chọn chế độ hoạt động, reset giá trị đếm, điều chỉnh các tham số hệ thống.
Mạch xử lý trung tâm:
Là bộ phận quan trọng nhất của thiết bị, có nhiệm vụ: nhận tín hiệu xung từ đầu vào, thực hiện quá trình đếm, so sánh giá trị đếm với giá trị cài đặt và điều khiển relay đầu ra.
Relay đầu ra:
Relay được sử dụng để đóng ngắt các thiết bị bên ngoài khi giá trị đếm đạt đến giá trị cài đặt.
Khối nguồn:
Khối nguồn có nhiệm vụ chuyển đổi điện áp đầu vào thành điện áp phù hợp cho các mạch điện tử bên trong thiết bị hoạt động.Vai trò
Nhờ khả năng đếm chính xác và phản hồi nhanh, Omron H7CZ-L8 giúp:
Vai trò của bộ đếm H7CZ-L8 trong hệ thống tự động là tiếp nhận, xử lý và đếm các tín hiệu xung từ cảm biến hoặc thiết bị phát xung. Khi giá trị đếm đạt mức cài đặt trước, thiết bị sẽ kích hoạt ngõ ra relay để điều khiển đèn báo, động cơ, cơ cấu chấp hành hoặc gửi tín hiệu về bộ điều khiển trung tâm.
Kiểm soát số lượng sản phẩm trên dây chuyền
Giám sát số chu kỳ hoạt động của máy móc
Tự động hóa các quá trình điều khiển theo số lượng cài đặt
Vì vậy, H7CZ-L8 là thiết bị quan trọng trong các hệ thống giám sát, đếm và điều khiển tự động trong công nghiệp.
2. Nguyên lý hoạt động của bộ đếm H7CZ-L8
Nguyên lý hoạt động của bộ đếm H7CZ-L8 dựa trên quá trình nhận xung - đếm xung - so sánh - điều khiển đầu ra.
Khi thiết bị được cấp nguồn, mạch xử lý sẽ ở trạng thái chờ. Khi có tín hiệu xung từ cảm biến hoặc thiết bị phát xung, bộ đếm sẽ ghi nhận và tăng hoặc giảm giá trị đếm theo chế độ đã cài đặt. Quá trình này diễn ra liên tục cho đến khi giá trị đếm đạt giá trị cài đặt (Preset Value). Khi đó mạch điều khiển sẽ kích hoạt relay đầu ra để điều khiển các thiết bị trong hệ thống.
Sau khi hoàn thành chu trình, thiết bị có thể:
Reset về giá trị ban đầu
Tiếp tục đếm cho chu kỳ tiếp theo
3. Các hàm cơ bản điều khiển bộ đếm (counter) H7CZ-L8
3.1. Hàm CNTM (Input Mode)
Ý nghĩa: CNTM là từ viết tắt của Count Mode là chế độ lựa chọn kiểu đếm của bộ đếm.
Chức năng: Hàm CNTM cho phép người dùng lựa chọn cách mà bộ đếm xử lý tín hiệu xung đầu vào.
Thiết bị hỗ trợ hai chế độ đếm chính gồm:
UP (Increment): chế độ đếm tăng.
DOWN (Decrement): chế độ đếm giảm.
Cơ chế hoạt động:
Khi tín hiệu xung được đưa vào chân Count Input, bộ đếm sẽ thay đổi giá trị hiển thị theo chế độ đã chọn:
Trong chế độ UP, mỗi xung đầu vào làm giá trị đếm tăng thêm 1 đơn vị.
Trong chế độ DOWN, mỗi xung đầu vào làm giá trị đếm giảm 1 đơn vị cho đến khi đạt giá trị cài đặt.
Giá trị đếm hiện tại được hiển thị trên màn hình Present Value, khi đạt giá trị đặt trước (Set Value) thì đầu ra sẽ kích hoạt theo chế độ Output Mode đã thiết lập.
Ý nghĩa thực tiễn:
Chức năng CNTM được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống công nghiệp như: đếm số lượng sản phẩm trên băng chuyền sản xuất, đếm số chu kỳ hoạt động của máy, đếm số vòng quay của trục động cơ khi kết hợp với encoder,...
3.2. Hàm OUTM (Output Mode)
Ý nghĩa: OUTM là từ viết tắt của Output Mode, là chế độ xác định cách hoạt động của tín hiệu đầu ra khi đạt giá trị đếm cài đặt.
Chức năng: hàm OUTM cho phép lựa chọn phương thức kích hoạt relay đầu ra khi giá trị đạt đến giá trị đặt trước.
Thiết bị hỗ trợ nhiều chế độ đầu ra như:
N Mode
F Mode
C Mode
R Mode
K-1 Mode
P Mode
Q Mode
A Mode
Mỗi chế độ sẽ quyết định cách duy trì tín hiệu đầu ra hoặc cách reset giá trị đếm sau khi đạt set value.
Cơ chế hoạt động:
Khi giá trị đếm hiện tại (Present Value) đạt đến giá trị cài đặt (Set Value), bộ đếm sẽ phát tín hiệu tại đầu ra theo chế độ OUTM đã chọn.
Ví dụ:
N Mode: đầu ra được giữ ON cho đến khi có tín hiệu reset
C Mode: sau khi đạt giá trị đặt, bộ đếm tự động reset và lặp lại chu trình đếm
R Mode: đầu ra hoạt động trong thời gian xung định trước rồi reset
--> Cơ chế này cho phép thiết bị linh hoạt trong nhiều loại hệ thống điều khiển khác nhau.
Ý nghĩa thực tiễn:
Chức năng OUTM giúp bộ đếm có thể ứng dụng trong nhiều hệ thống tự động hóa như: Điều khiển máy đóng gói theo số lượng sản phẩm, điều khiển chu kỳ hoạt động của máy móc, kích hoạt tín hiệu cảnh báo khi đạt số lượng sản phẩm yêu cầu,...
3.3. Hàm CNTS (Counting Speed)
Ý nghĩa: là từ viết tắt của Counting Speed, là tốc độ nhận tín hiệu đếm tối đa của bộ đếm
Chức năng: cho phép lựa chọn tốc độ xử lý tín hiệu xung đầu vào phù hợp với loại cảm biến hoặc encoder.
Hai mức tốc độ chính: 30Hz và 5kHz (tối đa 10kHz theo tài liệu)
Cơ chế hoạt động:
Bộ đếm sẽ xử lý tín hiệu xung theo tần số đã chọn:
Nếu chọn 30 Hz --> Phù hợp với công tắc cơ hoặc cảm biến chậm
Nếu chọn 5 kHz --> Phù hợp với encoder tốc độ cao
Việc lựa chọn đúng tốc độ giúp đảm bảo tín hiệu đếm chính xác và tránh bỏ sót xung.
Ý nghĩa thực tiễn:
CNTS giúp thiết bị hoạt động ổn định trong nhiều hệ thống khác nhau như: máy đóng gói tốc độ thấp, hệ thống đo tốc độ động cơ bằng encoder, dây chuyền sản xuất tốc độ cao.
3.4. Hàm IFLT (Reset Input Signal Width)
Ý nghĩa: là từ viết tắt của Input / Reset Input Signal Width, là chức năng dùng để cài đặt độ rộng xung tín hiệu Reset đầu vào của bộ đếm.
Chức năng: hàm IFLT cho phép người dùng lựa chọn độ rộng tối thiểu của tín hiệu Reset để bộ đếm nhận và xử lý tín hiệu một cách chính xác.
Thiết bị hỗ trợ hai giá trị cài đặt chính: 1ms và 20ms
Việc lựa chọn giá trị phù hợp giúp thiết bị nhận tín hiệu reset chính xác và tránh nhiễu hoặc rung tiếp điểm.
Cơ chế hoạt động:
Khi tín hiệu Reset Input được đưa vào bộ đếm:
Bộ đếm kiểm tra độ rộng của tín hiệu reset
Nếu tín hiệu Reset có độ rộng lớn hơn hoặc bằng giá trị IFLT đã cài đặt, bộ đếm sẽ thực hiện reset.
Nếu tín hiệu nhỏ hơn giá trị cài đặt, bộ đếm sẽ bỏ qua tín hiệu đó để tránh lỗi reset sai.
Cơ chế hoạt động của hai chế độ:
IFLT = 1ms
Bộ đếm phản hồi nhanh với các tín hiệu reset ngắn, phù hợp với tín hiệu điện tử từ PLC hoặc cảm biến.
IFLT = 20ms
Bộ đếm sẽ lọc nhiễu và loại bỏ hiện tượng contact bounce (rung tiếp điểm) khi sử dụng công tắc cơ hoặc relay cơ.
Ý nghĩa thực tiễn:
Hàm IFLT có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hệ thống đếm hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp.
Một số ứng dụng thực tế:
Khi sử dụng PLC hoặc cảm biến transistor, nên chọn 1ms để đảm bảo tốc độ phản hồi nhanh
Khi sử dụng nút nhấn cơ hoặc relay cơ, nên chọn 20ms để loại bỏ hiện tượng rung tiếp điểm
Giúp hệ thống tránh reset sai do nhiễu điện hoặc tín hiệu không ổn định.
3.5. Hàm DP (Decimal Point)
Ý nghĩa: là từ viết tắt của Decimal Point), là vị trí dấu thập phân trên màn hình hiển thị.
Chức năng: Cho phép lựa chọn vị trí dấu thập phân của giá trị hiển thị.
Thiết bị hỗ trợ:
- Không có dấu thập phân
1 chữ số sau dấu phẩy
2 chữ số sau dấu phẩy
3 chữ số sau dấu phẩy
Cơ chế hoạt động: Sau khi cài đặt DP, bộ đếm sẽ hiển thị giá trị đếm theo định dạng số thập phân tương ứng với hệ số prescale.
Ý nghĩa thực tiễn:
DP giúp hiển thị dữ liệu chính xác hơn khi sử dụng bộ đếm để đo: khoảng cách, tốc độ, chiều dài vật liệu trong dây chuyền sản xuất.
3.6. Hàm PSCL (Prescale Value)
Ý nghĩa: là từ viết tắt của Prescale Value, là hệ số chia xung đầu vào
Chức năng: cho phép chuyển đổi số xung nhận được từ cảm biến hoặc encoder thành đơn vị đo thực tế.
Khoảng cài đặt: 0.001 --> 99.999
Cơ chế hoạt động:
Các xung đầu vào được nhân hoặc chia theo giá trị prescale để hiển thị đúng đơn vị đo mong muốn.
Ví dụ: Encoder tạo 25 xung cho mỗi 0.5m di chuyển, ta đặt Prescale = 0.02. Khi đó màn hình sẽ hiển thị trực tiếp khoảng cách di chuyển của hệ thống.
Ý nghĩa thực tiễn:
PSCL giúp bộ đếm hiển thị trực tiếp các đại lượng vật lý như: chiều dài băng tải, khoảng cách di chuyển, số vòng quay thực tế của động cơ.
3.7. Hàm SL-H (Set Value Upper Limit)
Ý nghĩa: SL-H là từ viết tắt của Set Value High Limit, là chức năng dùng để cài đặt giới hạn trên của giá trị đặt (Set Value) trong bộ đếm.
Chức năng: Hàm SL-H cho phép người dùng thiết lập giá trị tối đa mà giá trị đặt (SV - Set Value) có thể cài đặt trên thiết bị. Chức năng này giúp:
Giới hạn phạm vi cài đặt của người vận hành
Ngăn việc nhập giá trị quá lớn gây sai lệch trong quá trình đếm
Tăng độ an toàn khi thiết bị được sử dụng trong hệ thống công nghiệp
Ví dụ: Nếu SL-H=5000 thì giá trị đặt SV chỉ có thể cài đặt từ 0 --> 5000.
Cơ chế hoạt động:
Khi người dùng tiến hành cài đặt giá trị đếm (Set Value) trên màn hình:
Bộ đếm sẽ so sánh giá trị nhập với giá trị SL-H đã cài đặt
Nếu giá trị nhập nhỏ hơn hoặc bằng SL-H, bộ đếm sẽ chấp nhận giá trị đó
Nếu giá trị nhập lớn hơn SL-H, thiết bị sẽ không cho phép cài đặt hoặc tự động giới hạn về mức tối đa đã đặt.
Cơ chế này hoạt động như một giới hạn bảo vệ phần mềm (Software limit) nhằm tránh sai sót khi vận hành.
Ý nghĩa thực tiễn:
Hàm SL-H có vai trò quan trọng trong việc quản lý và bảo vệ hệ thống đếm trong các dây chuyền tự động hóa. Một số ứng dụng thực tế:
Trong dây chuyền đóng gói, chỉ cho phép cài số lượng sản phẩm tối đa cho mỗi lô.
Trong hệ thống đếm chu kỳ máy, giới hạn số chu kỳ để tránh vận hành quá mức.
Trong tủ điều khiển công nghiệp, giúp người vận hành không cài nhầm giá trị quá lớn gây sai lệch quá trình sản xuất.
3.8. Hàm KyPt (Key Protect)
Ý nghĩa: KyPt là từ viết tắt của Key Protect là chức năng khóa phím cài đặt trên bảng điều khiển của bộ đếm.
Chức năng: Hàm KyPt cho phép người dùng thiết lập mức độ bảo vệ các phím điều khiển trên mặt trước thiết bị. Ngoài ra, chức năng này giúp:
Ngăn việc thay đổi thông số cài đặt ngoài ý muốn
Tránh sai lệch thông số do thao tác nhầm của người vận hành
Bảo vệ các thông số quan trọng trong quá trình vận hành máy
Thiết bị có 7 chế độ khóa như hình bên dưới:

Bảng khóa các chức năng của 7 chế độ
Cơ chế hoạt động:
Sau khi thiết lập mức KyPt, bộ đếm sẽ kiểm soát quyền truy cập của các phím trên mặt trước. Khi người vận hành nhấn phím để thay đổi thông số:
Nếu chức năng không bị khóa ---> thiết bị cho phép chỉnh sửa
Nếu chức năng bị khóa ---> thiết bị sẽ không cho phép thay đổi giá trị
Các thông số quan trọng như Set Value, Output Mode, Prescale sẽ được bảo vệ khỏi việc thay đổi ngoài ý muốn.
Cơ chế này giúp đảm bảo rằng thiết bị hoạt động đúng theo cấu hình đã thiết lập.
Ý nghĩa thực tiễn:
Hàm KyPt rất quan trọng trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp, đặc biệt khi thiết bị được vận hành bởi nhiều người. Một số ứng dụng thực tế:
Trong dây chuyền sản xuất, kỹ thuật viên cài đặt thông số ban đầu và khóa phím để công nhân không thay đổi
Trong tủ điều khiển điện, tránh việc vô tình thay đổi giá trị cài đặt khi thao tác gần thiết bị
Trong máy đóng gói hoặc máy đếm sản phẩm, đảm bảo số lượng sản phẩm được đếm đúng theo yêu cầu sản xuất
3.9. Hàm ON-A (Output ON Count)
Ý nghĩa: ON-A là từ viết tắt của Output ON Count A, là tham số dùng để thiết lập giá trị đếm tại đó đầu ra A của bộ đếm sẽ chuyển sang trạng thái ON.
Chức năng:
Hàm ON-A cho phép người sử dụng cài đặt giá trị đếm kích hoạt đầu ra của bộ đếm. Khi giá trị đếm hiện tại (Present Value -PV) đạt giá trị ON-A đã cài đặt, thiết bị sẽ kích hoạt đầu ra điều khiển (relay output) theo chế độ đầu ra đã được thiết lập trước đó.
Thông số này thường được sử dụng khi thiết bị hoạt động ở các chế độ đầu ra yêu cầu thiết lập điểm kích hoạt ON riêng biệt.
Cơ chế hoạt động:
Quá trình hoạt động của hàm ON-A như sau:
Bộ đếm nhận tín hiệu xung từ cảm biến, encoder hoặc công tắc đầu vào. Các xung này được bộ đếm xử lý và hiển thị dưới dạng giá trị đếm hiện tại (PV) trên màn hình. Khi PV ≥ giá trị ON-A đã cài đặt, bộ đếm sẽ --> Kích hoạt đầu ra A (relay output). Trạng thái đầu ra sau đó sẽ phụ thuộc vào chế độ Output Mode đã được cài đặt trước trong thiết bị.
--> Nhờ cơ chế này, bộ đếm có thể điều khiển thiết bị ngoại vi dựa trên số lượng xung đã đếm được.
Ý nghĩa thực tiễn:
Chức năng ON-A giúp thiết bị thực hiện các nhiệm vụ điều khiển trong hệ thống tự động hóa như: Kích hoạt cơ cấu đóng gói sau khi đếm đủ số lượng sản phẩm, điều khiển băng tải dừng hoặc chuyển hướng khi đạt số lượng cài đặt, kích hoạt đèn báo hoặc còi cảnh báo khi đạt số chu kỳ hoạt động của máy...
3.10. Hàm ON-C (Output ON Count C)
Ý nghĩa: ON-C là từ viết tắt của Output ON Count C, là tham số dùng để thiết lập giá trị đếm tại đó đầu ra C của bộ đếm sẽ chuyển sang trạng thái ON.
Chức năng:
Hàm ON-C cho phép người dùng cài đặt giá trị đếm kích hoạt đầu ra C của thiết bị. Khi giá trị đếm hiện tại (Present Value -PV) đạt đến giá trị ON-C đã cài đặt, bộ đếm sẽ kích hoạt đầu ra C theo chế độ hoạt động của đầu ra đã được thiết lập trong phần Output Mode.
Cơ chế hoạt động:
Quá trình hoạt động của hàm ON-C diễn ra như sau: bộ đếm nhận tín hiệu xung từ cảm biến, encoder hoặc thiết bị đầu vào. Các xung này được xử lý và hiển thị trên màn hình dưới dạng giá trị đếm hiện tại (PV). Khi PV đạt đến hoặc vượt quá giá trị ON-C đã cài đặt, bộ đếm sẽ --> Kích hoạt đầu ra C (relay output). Trạng thái duy trì ON hoặc OFF của đầu ra sau đó phụ thuộc vào chế độ Output Mode đã được cài đặt trước đó.
---> Nhờ cơ chế này, bộ đếm có thể thực hiện các chức năng điều khiển chính xác theo số lượng xung đã đếm được.
Ý nghĩa thực tiễn:
Hàm ON-C được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển tự động như: Điều khiển các công đoạn khác nhau trong dây chuyền sản xuất dựa trên số lượng sản phẩm, kích hoạt thiết bị phụ trợ hoặc cơ cấu chấp hành khi đạt giá trị đếm nhất định, điều khiển chu kỳ hoạt động của máy móc trong các hệ thống tự động hóa.
3.11. Hàm OTIM (Output Time)
Ý nghĩa: OTIM là từ viết tắt của Output Time, là thời gian duy trì tín hiệu đầu ra của relay sau khi bộ đếm đạt đến giá trị đếm đã cài đặt (Set Value). Tham số này cho phép người dùng thiết lập khoảng thời gian mà relay đầu ra sẽ giữ trạng thái ON trước khi trở về trạng thái ban đầu.
Chức năng: Hàm OTIM dùng để cài đặt thời gian tác động của ngõ ra relay khi bộ đếm đạt đến giá trị cài đặt. Khi giá trị đếm đạt đến Set Value, relay đầu ra sẽ đóng và duy trì trạng thái ON trong khoảng thời gian đã cài đặt trong tham số OTIM. Sau khi hết thời gian này, relay sẽ tự động ngắt và trở về trạng thái ban đầu. Thời gian của OTIM có thể được cài đặt trong khoảng 0.01 giây đến 99.99 giây, và người vận hành có thể thay đổi từng chữ số bằng các phím điều khiển trên thiết bị.
Cơ chế hoạt động:
Khi bộ đếm H7CZ-L8 nhận được các xung tín hiệu đầu vào từ cảm biến hoặc thiết bị phát xung, giá trị đếm sẽ tăng hoặc giảm tùy theo chế độ hoạt động. Khi giá trị đếm đạt đến giá trị cài đặt, relay đầu ra sẽ được kích hoạt. Lúc này bộ định thời OTIM bắt đầu hoạt động và giữ relay ở trạng thái ON trong khoảng thời gian đã cài đặt. Khi hết thời gian OTIM, relay sẽ tự động trở về trạng thái OFF.
Chức năng OTIM chỉ được hiển thị và sử dụng khi bộ đếm đang hoạt động ở các chế độ đầu ra như C Mode, R Mode, K-1 Mode, P Mode, Q Mode hoặc A Mode.
Ý nghĩa thực tiễn:
Trong thực tế, hàm OTIM được sử dụng để tạo tín hiệu đầu ra dạng xung có thời gian xác định nhằm điều khiển các thiết bị khác trong hệ thống tự động hóa. Ví dụ, OTIM có thể dùng để kích hoạt relay trung gian, điều khiển contactor, phát tín hiệu cho PLC hoặc tạo tín hiệu điều khiển cho các cơ cấu chấp hành trong dây chuyền sản xuất.
4. Hướng dẫn cài đặt bộ đếm Omron H7CZ-L8
4.1. Lắp đặt thiết bị và chạy mạch mô phỏng
Các thiết bị được sử dụng

Các thiết bị được sử dụng để test thiết bị
Sơ đồ đấu nối Counter H7CZ-L8

Sơ đồ đấu nối các thiết bị với nhau

Mạch sau khi hoàn thiện
4.2. Hướng dẫn sử dụng counter H7CZ-L8
Màn hình hiển thị và các nút nhấn

Màn hình và phím chức năng của bộ đếm
Số | Tên bộ phận | Chức năng |
1 | OUT Indicator | Đèn báo trạng thái đầu ra (Output). Đèn sáng khi relay đầu ra của bộ đếm được kích hoạt. |
2 | SET Indicator | Đèn báo chế độ cài đặt. Sáng khi thiết bị đang ở chế độ thiết lập giá trị (Set Value). |
3 | RST Indicator | Đèn báo reset. Sáng khi tín hiệu reset được kích hoạt hoặc thiết bị đang thực hiện reset giá trị đếm. |
4 | Present Value Display (PV) | Màn hình hiển thị giá trị đếm hiện tại của bộ đếm. Đây là giá trị xung đã nhận được từ cảm biến hoặc encoder. |
5 | Set Value Display (SV) | Màn hình hiển thị giá trị cài đặt trước (Set Value). Khi PV đạt giá trị này, đầu ra của thiết bị sẽ được kích hoạt theo chế độ đã cài. |
6 | MODE Switch | Công tắc chuyển chế độ hoạt động hoặc chế độ cài đặt của thiết bị. Dùng để truy cập và thay đổi các tham số cài đặt. |
7 | RST Switch | Nút reset bằng tay. Khi nhấn sẽ đưa giá trị đếm hiện tại về 0 hoặc về giá trị ban đầu tùy theo cấu hình. |
8 | Digit Setting Switches | Các nút nhâns dùng để cài đặt giá trị đếm (Set Value). Mỗi công tắc tương ứng với một chữ số trên màn hình hiển thị. |
4.3. Các bước cài đặt giá trị đếm (SET Value)
Bước 1: Chuyển sang chế độ cài đặt
Nhấn và giữ nút MODE khoảng 3 giây.
Màn hình sẽ chuyển từ RUN mode (chế độ hoạt động) sang chế độ cài đặt tham số của thiết bị.
Bước 2: Chọn chế độ đếm
Sau khi vào chế độ cài đặt, nhấn phím UP để lựa chọn chế độ đếm của bộ đếm.
Các chế độ đếm có thể bao gồm đếm tiến (UP), đếm lùi (DOWN) hoặc đếm tiến – lùi (UP/DOWN).
Chế độ này quyết định cách bộ đếm xử lý tín hiệu xung từ cảm biến.
Bước 3: Cài đặt chế độ đầu ra
Nhấn MODE để chuyển sang tham số OUT.
Tham số này dùng để lựa chọn cách relay đầu ra hoạt động khi giá trị đếm đạt đến giá trị cài đặt.
Bước 4: Cài đặt hệ số Prescale
Nhấn MODE để chuyển sang tham số Prescale.
Chức năng này dùng để chia hoặc nhân hệ số xung đầu vào, giúp bộ đếm hiển thị giá trị theo đơn vị mong muốn. Ví dụ khi dùng encoder để đo vòng quay.
Bước 5: Cài đặt bộ lọc tín hiệu đầu vào
Nhấn MODE để chuyển sang tham số iFlt (Input Filter).
Chức năng này giúp lọc nhiễu tín hiệu đầu vào và chỉ cho phép các xung hợp lệ đi vào bộ đếm.
Bước 6: Cài đặt giới hạn giá trị cài đặt
Nhấn MODE để chuyển sang tham số SL-H.
Chức năng này cho phép giới hạn giá trị cài đặt tối đa của bộ đếm để tránh việc nhập sai giá trị.
Bước 7: Cài đặt chế độ khóa bàn phím
Nhấn MODE để chuyển sang tham số kyPt.
Chức năng này dùng để khóa các phím điều khiển nhằm tránh việc thay đổi thông số ngoài ý muốn khi thiết bị đang hoạt động.
Bước 8: Thoát chế độ cài đặt
Sau khi hoàn tất các thông số, nhấn giữ MODE khoảng 3 giây để quay trở lại RUN mode.
Bước 9: Cài đặt giá trị đếm mong muốn
Trong chế độ RUN, nhấn SHIFT để di chuyển vị trí chữ số và nhấn UP để tăng giá trị cho đến khi đạt giá trị mong muốn.

Thứ tự cài đặt của bộ đếm
4.4. Chức năng và ý nghĩa của các chế độ làm việc trong hàm OUT của bộ đếm H7CZ-L8
Chế độ | Ý nghĩa | Chức năng |
N Mode | Là chế độ đầu ra thông thường (Normal Output Mode) | Khi giá trị đếm đạt đến giá trị cài đặt (set value), relay đầu ra sẽ chuyển trạng thái. Relay sẽ giữ trạng thái này cho đén khi bộ đếm được reset hoặc bắt đầu chu kỳ đếm mới. Đây là chế độ được sử dụng phổ biến trong các hệ thống đếm sản phẩm hoặc điều khiển đơn giản. |
F Mode | Là chế độ đầu ra dạng Flicker (nhấp nháy) | Khi giá trị đếm đạt đến giá trị cài đặt, relay đầu ra sẽ đóng và đếm tiếp nếu có giá trị. |
C Mode | Là chế độ đầu ra dạng xung (Pulse Output Mode) | Khi giá trị đếm đạt đến giá trị cài đặt, relay đầu ra sẽ phát ra một xung trong thời gian ngắn rồi trở về trạng thái ban đầu. Chế độ này thường được dùng để kích hoạt các thiết bị khác trong hệ thống điều khiển tự động. |
R Mode | Là chế độ đầu ra reset | Khi bộ đếm đạt đến giá trị cài đặt, relay đầu ra sẽ tác động và đồng thời bộ đếm sẽ tự động reset về giá trị ban đầu để bắt đầu chu kỳ đếm mới. |
K-1 Mode | Là chế độ đếm bù trừ một đơn vị trước khi kích hoạt đầu ra | Relay đầu ra sẽ kích hoạt trước khi giá trị đếm đạt chính xác giá trị cài đặt một đơn vị. Chế độ này thường được sử dụng trong các hệ thống cơ khí cần bù sai số do quán tính của máy móc. |
P Mode | Là chế độ đầu ra dạng xung khi đạt giá trị cài đặt | Khi bộ đếm đạt đến giá trị cài đặt, relay đầu ra sẽ phát ra một xung trong một khoảng thời gian xác định. Sau đó relay sẽ trở về trạng thái ban đầu và sẵn sàng cho chu kỳ đếm tiếp theo. |
Q Mode | Là chế độ đầu ra theo trạng thái của giá trị đếm | Relay đầu ra sẽ thay đổi trạng thái khi giá trị đếm đạt đến giá trị cài đặt và sẽ giữ trạng thái này cho đến khi bộ đếm được reset hoặc thay đổi giá trị cài đặt. |
A Mode | Là chế độ đầu ra tích lũy | Bộ đếm sẽ tiếp tục tích lũy giá trị đếm và relay đầu ra sẽ tác động khi giá trị đếm đạt đến giá trị cài đặt. Sau khi tác động, quá trình đếm vẫn có thể tiếp tục tùy theo cấu hình của hệ thống. |
5. Video hướng dẫn cài đặt chi tiết bộ đếm H7CZ-L8
Tham khảo Manual hướng dẫn sử dụng bộ đếm H7CZ-L8 tại: Thiết bị điện công nghiệp Amazen
Kết luận
Tóm lại, Omron H7CZ-L8 là bộ đếm kỹ thuật số nhỏ gọn, dễ lắp đặt và phù hợp với nhiều hệ thống đếm trong công nghiệp. Khi nắm rõ sơ đồ đấu nối, chức năng từng chân và các bước cài đặt cơ bản, người dùng có thể vận hành thiết bị ổn định, chính xác và khai thác hiệu quả các tính năng của bộ đếm trong thực tế. Việc cài đặt đúng ngay từ đầu không chỉ giúp hệ thống hoạt động tin cậy hơn mà còn hạn chế lỗi phát sinh trong quá trình sử dụng. Nếu bạn đang tìm giải pháp đếm sản phẩm, đếm chu kỳ hoặc điều khiển theo số lượng cài sẵn, Omron H7CZ-L8 là một lựa chọn đáng tham khảo cho nhiều ứng dụng tự động hóa.
Liên hệ Amazen để được hỗ trợ kỹ thuật, báo giá và hướng dẫn lắp đặt chi tiết.
☎ Hotline: 0934 399 068 – 0938 072 058
🌐 Website: https://amazen.com.vn
📩 Email: amazen@amazen.com.vn