Loại cảm biến (Sensor Type) | K , J hoặc PT-100Ω |
Phương thức ngõ ra (Output Method) | Relay <5A / 250VAC>, Ngõ ra điện áp <20mA / 12V>, Ngõ ra tuyến tính <4–20mA> |
Phương pháp điều khiển (Control Method) | P+D ON/OFF, ON/OFF, hoặc điều khiển tỉ lệ (Proportion) |
Băng tỉ lệ P (Proportional Band) | Xấp xỉ 2.5% toàn dải (F.S) |
Chu kỳ hoạt động (Cycle Time) | 2 giây hoặc 20 giây <ON+OFF> |
Điều chỉnh thủ công (Manual Reset) | Trimmer, dải ±10° |
Đơn vị nhiệt độ (Unit of Degree) | °C hoặc °F |
Cài đặt báo động AL (AL Alarm – Setting Method) | Trimmer (AL) |
Dải cài đặt AL (AL Alarm – Setting Range) | 0 ~ +50°, 0 ~ -50°, hoặc ±50° của giá trị đặt |
Ngõ ra AL (AL Alarm – Output Method) | Relay, 0.5A / 250VAC |
Cài đặt báo động HB (HB Alarm – Setting Method) | Trimmer (HB) |
Dải cài đặt HB (HB Alarm – Setting Range) | 0.5A–25A; 1.0A–50A |
Ngõ ra HB (HB Alarm – Output Method) | Relay, 0.5A / 250VAC |
Nguồn cấp (Power Supply) | 110 / 220 VAC ±20%, 50/60Hz |
Công suất tiêu thụ (Current Consumption) | Tối đa 2.5 VA |
Điện trở cách điện (Insulation Resistance) | > 50MΩ / 500VDC giữa nguồn và các terminal khác |
Độ bền cách điện (Dielectric Strength) | > 2.5KV / 1 phút giữa nguồn và các terminal khác |
Nhiệt độ/Độ ẩm làm việc (Operating Temp/Humidity) | -20°C ~ +60°C; 35%–85% RH |
Khả năng chịu rung (Vibration Resistance) | 10–55Hz / 1.5mm, 2 giờ theo 3 trục X/Y/Z |
Độ dày mặt tủ (Panel Thickness) | 1.0–8.0 mm |