Mục
Thông số
Vật liệu tiếp điểm
Hợp kim bạc
Điện trở tiếp điểm
Tối đa 50 mΩ
Tải nhỏ nhất có thể áp dụng
24V DC, 5 mA (giá trị tham chiếu)
Thời gian hút (Operate Time)
Tối đa 20 ms
Thời gian nhả (Release Time)
Công suất tiêu thụ
AC: 1.1 – 1.4 VA (50 Hz), 0.9 – 1.2 VA (60 Hz) DC: 0.9 – 1.0 W
Điện trở cách điện
Tối thiểu 100 MΩ (đo bằng 500V DC megger)
Điện môi chịu đựng
Giữa tiếp điểm và cuộn coil: 2500V AC, 1 phút Giữa các cực khác nhau: 2500V AC, 1 phút Giữa các tiếp điểm cùng cực: 1000V AC, 1 phút
Tần số hoạt động
Điện: tối đa 1.800 lần/giờ Cơ khí: tối đa 18.000 lần/giờ
Độ bền rung
Giới hạn hư hại: 10 – 55 Hz, biên độ 0,5 mm Khi vận hành: 10 – 55 Hz, biên độ 0,5 mm
Độ bền sốc
Giới hạn hư hại: 1000 m/s² Khi vận hành: 150 m/s²
Tuổi thọ cơ khí
AC: 50.000.000 lần thao tác DC: 100.000.000 lần thao tác
Tuổi thọ điện
Xem chi tiết trong catalog (khoảng 200.000 lần thao tác tùy tải)
Nhiệt độ làm việc
Kiểu cắm socket: -55 đến +70°C (không đóng băng)
Độ ẩm làm việc
5 – 85% RH (không ngưng tụ)
Nhiệt độ bảo quản
-55 đến +70°C (không đóng băng)
Độ ẩm bảo quản
Khối lượng
Xấp xỉ 35 g
Chuyển đổi mạch: Dùng để đổi trạng thái ON/OFF, đảo chiều động cơ, hoặc chuyển mạch nguồn.
Tích hợp trong tủ điện: Ứng dụng phổ biến trong hệ thống tự động hóa, thang máy, băng tải, HVAC, và dây chuyền sản xuất.